Du lịch y tế đang trở thành lĩnh vực giàu tiềm năng của Việt Nam nhờ chi phí cạnh tranh và năng lực chuyên môn nâng cao, song vẫn đối mặt thách thức lớn về truyền thông và xây dựng niềm tin với bệnh nhân quốc tế.

Du lịch y tế đang nổi lên như một hướng phát triển đáng chú ý của Việt Nam khi ngày càng thu hút nhiều bệnh nhân nước ngoài. Tại các cơ sở y tế đạt chuẩn quốc tế, không khó để bắt gặp bệnh nhân đến từ nhiều quốc gia, phản ánh sức hút ngày càng rõ nét của dịch vụ y tế trong nước.
Một trong những lĩnh vực đi đầu là nha khoa, nơi Việt Nam đang dần trở thành điểm đến hấp dẫn nhờ sự kết hợp giữa công nghệ hiện đại và chi phí hợp lý. Nhiều phòng khám đã ứng dụng đồng bộ các công nghệ như quét 3D, thiết kế CAD/CAM cùng hệ thống máy móc nhập khẩu từ châu Âu, giúp nâng cao chất lượng điều trị.
So với các quốc gia phát triển, chi phí tại Việt Nam thấp hơn đáng kể. Ví dụ, chi phí cấy ghép implant chỉ khoảng 1.000 - 1.500 USD mỗi răng, trong khi tại Mỹ có thể lên tới khoảng 5.000 USD. Điều này giúp Việt Nam dần được nhắc đến như một điểm đến mới trong lĩnh vực nha khoa.
Không chỉ dừng ở các dịch vụ can thiệp nhanh, nhiều chuyên khoa sâu cũng ghi nhận lượng bệnh nhân quốc tế tăng lên, trong đó có hỗ trợ sinh sản. Chi phí cho một chu kỳ thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) tại Việt Nam dao động khoảng 5.000 - 8.000 USD, thấp hơn từ hai đến ba lần so với phương Tây. Tỷ lệ thành công của các trung tâm IVF trong nước hiện đạt khoảng 50 - 60%, tương đương nhiều quốc gia phát triển.
Ngoài ra, các lĩnh vực như phẫu thuật thẩm mỹ, tầm soát sức khỏe, điều trị ung bướu, phẫu thuật robot hay phục hồi bằng y học cổ truyền cũng đang trở thành những “điểm hút” của du lịch y tế.
Theo các chuyên gia, lợi thế lớn nhất của Việt Nam là sự kết hợp giữa năng lực chuyên môn ngày càng nâng cao và chi phí điều trị cạnh tranh, với nhiều dịch vụ có giá thấp hơn 60 - 80% so với các nước phát triển.
Sự chuyển dịch của dòng bệnh nhân quốc tế là kết quả của quá trình hiện đại hóa hệ thống y tế trong nhiều năm. Một dấu mốc đáng chú ý là việc một bệnh viện công lập tại TP Hồ Chí Minh đạt chứng nhận JCI với điểm số 9,89/10, cho thấy hệ thống y tế Việt Nam có thể đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về an toàn và chất lượng chăm sóc.
Theo các báo cáo, doanh thu du lịch y tế năm 2025 đã vượt 850 triệu USD và duy trì tốc độ tăng trưởng khoảng 18% mỗi năm. Nếu xu hướng này tiếp diễn, quy mô thị trường có thể đạt khoảng 4 tỷ USD vào đầu thập kỷ tới.

Dù sở hữu nhiều lợi thế, du lịch y tế Việt Nam vẫn đối mặt thách thức trong việc xây dựng hình ảnh trên thị trường quốc tế. So với các quốc gia trong khu vực như Thái Lan hay Malaysia, Việt Nam chưa có chiến lược truyền thông đủ mạnh để định vị rõ ràng thương hiệu quốc gia.
Trong khi các nước này đã đầu tư bài bản vào mô hình bệnh viện kết hợp nghỉ dưỡng, dịch vụ đa ngôn ngữ và quy trình chăm sóc chuyên nghiệp, Việt Nam vẫn thiếu một hệ thống truyền thông thống nhất để quảng bá năng lực y tế.
Theo các chuyên gia, một trong những hạn chế lớn là thông tin về dịch vụ y tế còn phân tán. Bệnh nhân quốc tế phải tìm kiếm từ nhiều nguồn khác nhau như website bệnh viện, báo chí, mạng xã hội hoặc các diễn đàn không chính thức, làm giảm độ tin cậy trong quá trình ra quyết định.
Bên cạnh đó, nhiều thành tựu y khoa của Việt Nam vẫn được truyền thông rời rạc, thiếu sự kết nối để tạo thành một thông điệp tổng thể. Những bước tiến trong các lĩnh vực như ghép tạng, hỗ trợ sinh sản, phẫu thuật robot hay việc đạt chuẩn JCI nếu không được truyền tải một cách nhất quán sẽ khó tạo dựng hình ảnh mạnh mẽ trên thị trường quốc tế.
Các chuyên gia cho rằng ngành du lịch y tế cần chuyển từ cách quảng bá đơn lẻ sang xây dựng câu chuyện có chiều sâu. Những trải nghiệm thực tế của bệnh nhân, hành trình điều trị và sự chăm sóc của đội ngũ y bác sĩ có thể tạo ra sức lan tỏa lớn hơn so với các thông điệp quảng cáo thông thường.
Khi những câu chuyện này được hỗ trợ bởi dữ liệu lâm sàng minh bạch, tỷ lệ thành công rõ ràng và các chứng nhận quốc tế, chúng sẽ trở thành nền tảng quan trọng để xây dựng niềm tin.
Ngoài ra, việc ứng dụng các nền tảng số như tư vấn từ xa, hệ thống đánh giá dịch vụ trực tuyến hay cổng thông tin chính thống cũng đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối bệnh nhân quốc tế với hệ thống y tế trong nước.
Trong bối cảnh bản đồ y tế toàn cầu đang tái định hình, du lịch y tế được xem là một hướng đi có thể đóng góp vào “quyền lực mềm” quốc gia. Tuy nhiên, tương lai của lĩnh vực này không chỉ phụ thuộc vào năng lực chuyên môn, mà còn nằm ở khả năng truyền tải những năng lực đó ra thế giới một cách rõ ràng, đáng tin cậy và nhất quán.
TT (tổng hợp)