Nguồn viện trợ suy giảm, dịch bệnh và xung đột gia tăng đặt hệ thống y tế toàn cầu trước yêu cầu cấp thiết về hợp tác, đầu tư dài hạn.

Nguồn tài trợ thu hẹp, năng lực ứng phó dịch bệnh hạn chế và xung đột địa chính trị gia tăng đang đặt hệ thống y tế toàn cầu trước nhiều thách thức. Những vấn đề này đòi hỏi các quốc gia tăng cường hợp tác, chia sẻ trách nhiệm và đầu tư dài hạn để nâng cao khả năng phòng chống dịch bệnh.
Đợt bùng phát Ebola hiện nay không chỉ là cuộc khủng hoảng y tế tại một quốc gia hay khu vực, mà còn phơi bày những hạn chế trong hệ thống y tế toàn cầu, nhất là nguy cơ suy giảm hợp tác quốc tế.
Theo các số liệu được công bố, tổng viện trợ phát triển dành cho y tế toàn cầu chỉ còn khoảng 39 tỷ USD trong năm 2025, mức thấp nhất trong hơn 15 năm. Con số này được dự báo có thể giảm xuống còn 36 tỷ USD vào năm 2030. Nguyên nhân chủ yếu là các quốc gia tài trợ điều chỉnh ưu tiên ngân sách, dành nguồn lực cho những vấn đề khác, trong đó có phục hồi kinh tế.
Giới chuyên gia cảnh báo, việc cắt giảm viện trợ nước ngoài có thể tạo ra cú sốc nghiêm trọng đối với các nước thu nhập thấp và trung bình, với tác động được ví như một đại dịch toàn cầu hoặc cuộc xung đột vũ trang lớn. Khi nguồn lực tài chính suy giảm, những chương trình phòng ngừa, giám sát và kiểm soát dịch bệnh có nguy cơ bị gián đoạn, khiến các hệ thống y tế vốn hạn chế về năng lực càng khó ứng phó với tình huống khẩn cấp.
Châu Phi hiện là tâm điểm của đợt bùng phát Ebola. Dịch bệnh do virus Bundibugyo gây ra đã cướp đi sinh mạng của nhiều người tại Cộng hòa Dân chủ (CHDC) Congo, với tổng số ca nhiễm được nêu trong tài liệu là hơn 9.200. Dịch bùng phát trong bối cảnh xung đột vũ trang, tình trạng di dời và tị nạn tại khu vực gia tăng, gây thêm áp lực đối với công tác chăm sóc sức khỏe cộng đồng.
Tổ chức Y tế thế giới (WHO) đặc biệt lo ngại những lỗ hổng trong giám sát dịch tễ, năng lực xét nghiệm, phòng ngừa và phản ứng khẩn cấp tại các quốc gia có hệ thống y tế vốn đã chịu nhiều sức ép. Xung đột và bạo lực có thể cản trở hoạt động của cơ sở y tế, trong khi hạ tầng giao thông yếu kém gây khó khăn cho việc vận chuyển thuốc men, thiết bị và nhân lực đến những khu vực cần hỗ trợ.
Thực tế cho thấy, dịch bệnh không dừng lại ở biên giới quốc gia. Nếu công tác phát hiện và kiểm soát dịch tại một khu vực bị gián đoạn, nguy cơ lây lan có thể gia tăng, kéo theo những hệ lụy vượt ra ngoài phạm vi địa phương. Vì vậy, năng lực y tế của mỗi quốc gia có mối liên hệ chặt chẽ với an ninh y tế của cả cộng đồng quốc tế.

Nhóm các nền kinh tế phát triển và mới nổi hàng đầu thế giới (G20) cùng các nhà tài trợ quốc tế lớn mới đây cam kết dành hơn 470 triệu USD hỗ trợ CHDC Congo ứng phó dịch Ebola. Nguồn lực khẩn cấp có ý nghĩa quan trọng trong việc kiểm soát dịch bệnh, hỗ trợ người mắc bệnh và củng cố hoạt động của các cơ sở y tế.
Tuy nhiên, để châu Phi giảm phụ thuộc vào nguồn hỗ trợ bên ngoài và chủ động hơn trước những cuộc khủng hoảng trong tương lai, cộng đồng quốc tế cần chuyển dần trọng tâm từ cứu trợ ngắn hạn sang đầu tư dài hạn, tăng cường năng lực sản xuất và chuyển giao công nghệ.
Liên minh châu Phi (AU) đặt mục tiêu tự cung ứng 60% nhu cầu vaccine của toàn châu lục vào năm 2040. Đây là định hướng nhằm giảm phụ thuộc vào vaccine nhập khẩu, đồng thời tạo điều kiện để các quốc gia châu Phi tham gia chủ động hơn vào chuỗi cung ứng y tế toàn cầu.
Ngân hàng Đầu tư châu Âu, Ủy ban châu Âu và Tập đoàn Tài chính quốc tế (IFC) cam kết hỗ trợ xây dựng cơ sở sản xuất đa vaccine khép kín đầu tiên của châu Phi tại Nam Phi. Dù vậy, xây dựng nhà máy mới chỉ là bước khởi đầu. Để các cơ sở này hoạt động hiệu quả, châu lục cần nguồn nhân lực được đào tạo bài bản, hệ thống nghiên cứu và xét nghiệm đủ năng lực, cơ chế giám sát dịch bệnh đồng bộ cùng nguồn tài chính ổn định cho hoạt động sản xuất, vận hành.
Bài toán nguồn lực đặc biệt nan giải khi nhiều quốc gia châu Phi phải đồng thời giải quyết khó khăn về nợ công, xung đột và hạ tầng y tế. Theo số liệu được Tổng Giám đốc WHO Tedros Adhanom Ghebreyesus nêu, năm 2023, châu Phi nhận khoảng 74 tỷ USD viện trợ phát triển chính thức nhưng thất thoát khoảng 90 tỷ USD do các dòng tài chính bất hợp pháp. Tại hơn 50% số quốc gia trong khu vực, chi phí trả lãi nợ nước ngoài còn cao hơn ngân sách dành cho y tế.
Những con số này cho thấy việc tăng viện trợ cần đi cùng với sử dụng nguồn lực hiệu quả, minh bạch tài chính và củng cố năng lực quản trị. Bên cạnh đó, các chương trình hợp tác phải tính đến điều kiện thực tế của từng quốc gia, từ đào tạo nhân lực, xây dựng cơ sở sản xuất vaccine đến bảo đảm thuốc men và thiết bị y tế có thể tiếp cận những cộng đồng dễ bị tổn thương.
Bài học về chia sẻ trách nhiệm và hỗ trợ lẫn nhau từ đại dịch COVID-19 vẫn còn nguyên giá trị khi nguy cơ xuất hiện những dịch bệnh mới luôn hiện hữu. Không một quốc gia nào có thể tự mình giải quyết mọi thách thức y tế xuyên biên giới. Việc nâng cao sức chống chịu của hệ thống y tế toàn cầu vì thế vừa đòi hỏi từng nước chủ động khai thác nguồn lực, củng cố năng lực phòng ngừa và ứng phó, vừa cần sự hợp tác liên tục, chặt chẽ, minh bạch giữa các quốc gia và tổ chức quốc tế.
Trong bối cảnh nguồn tài trợ có xu hướng thu hẹp và cạnh tranh địa chính trị gia tăng, duy trì cam kết hợp tác y tế càng trở nên cần thiết. Đầu tư dài hạn, chuyển giao công nghệ và tăng cường năng lực tự chủ không chỉ giúp các nước dễ bị tổn thương ứng phó tốt hơn với dịch bệnh, mà còn góp phần bảo vệ an ninh y tế chung của toàn thế giới.
QH (theo TTXVN)