Bố tôi làm phóng viên cho Đài truyền thanh địa phương suốt gần ba mươi năm.

Dân trong vùng vẫn quen gọi ông là “nhà báo huyện”, còn tôi, từ thuở bé thơ đã thấy bố gắn liền với chiếc xe máy cà tàng, cái túi xách cũ sờn, trong đó là cả một “gia tài” báo chí: máy ghi âm, sổ tay, máy ảnh, vài tờ giấy nhăn nhúm và cây bút bi xanh lúc nào cũng cài ở túi áo.
Bố ít nói, lặng lẽ nhưng ánh mắt thì luôn sáng rực mỗi khi có dịp kể về những chuyến đi công tác. Tôi nhớ, mỗi lần bố về sau chuyến đi dài, người lấm bụi đất, áo ướt mồ hôi, nhưng miệng vẫn cười tươi: “Bữa nay gặp được cụ già 90 tuổi vẫn cấy lúa, kể chuyện kháng chiến hay lắm!” hay “Tối qua ngủ nhờ nhà dân trên bản và được ăin cơm nếp nương, nhớ đời con ạ!”. Bố hay vắng nhà, nhất là những mùa mưa bão, khi cả làng đang lo chằng mái, giữ nhà thì bố lại khoác ba lô, đội mưa đi ghi nhận tình hình. Có lần, bố suýt bị đất đá sạt lở vùi trên đường vào xã vùng sâu, may có anh dân quân đi cùng kéo kịp. Mẹ tôi khóc, tôi cũng sợ nhưng bố chỉ cười hiền: “Mình đưa tin cho dân, không đi sao biết dân khổ cỡ nào mà viết?”.
Tuổi thơ tôi gắn với những buổi tối bên ngọn đèn dầu, lắng nghe tiếng bố đánh máy lách cách. Bố gõ chậm nhưng chắc, từng con chữ như có hồn. Có lần tôi tò mò nhìn trộm bản thảo, thấy những dòng viết về người phụ nữ nghèo nuôi ba con ăn học bằng nghề đan lát, thấy cả bài viết xúc động về người lính trở về từ chiến trường. Những bài ấy sau được đọc trên loa phát thanh xã, khiến người dân xúc động rơi nước mắt. Tôi bắt đầu hiểu: công việc của bố không chỉ là ghi lại sự kiện mà là kể lại số phận con người. Mỗi lần nghe giọng bố qua đài phát thanh trầm ấm, rành rọt, tôi tự hào lắm. Dù chỉ là tiếng nói vang lên giữa những trưa hè oi ả hay chiều mưa rả rích, nhưng giọng nói ấy đã chạm đến lòng người, kết nối cộng đồng. Có những lần, bố về kể: “Bữa nay vào trường, tụi nhỏ nhận ra tiếng bố, reo lên: “Chú phát thanh đây rồi!”. Bố nghe mà vui cả ngày.
Bố tôi không giàu. Đồng lương phóng viên huyện chẳng dư dả gì. Nhưng bố giàu tình cảm, giàu trải nghiệm, giàu những câu chuyện khiến tôi lớn lên với niềm tin vào cái đẹp, cái thật, cái tử tế. Những trang viết của bố không hoa mỹ, nhưng chứa đựng sự chân thành, kiên nhẫn và một tình yêu lớn với con người, với quê hương. Tôi nhớ lần bố nhận giải thưởng của tỉnh, lên huyện nhận giấy khen, mẹ bảo tôi đi cùng. Bố mặc chiếc áo sơ mi trắng ủi phẳng, chở tôi trên chiếc xe máy cũ đã kêu khẹc khẹc mỗi lần đề máy. Nhìn bố đứng giữa hội trường, mái tóc đã hoa râm, dáng hơi còng vì những năm tháng dãi dầu, tôi thấy bố thật cao lớn. Không phải theo nghĩa hình thể mà là cái khí chất lặng lẽ mà vững chãi, như ngọn núi đứng sau lưng người làng.
Giờ bố đã nghỉ hưu. Căn phòng nhỏ cuối nhà giờ là nơi bố ngồi đọc báo, nghe đài và viết lăng nhăng mấy thứ không gửi ai, chỉ để gió đọc. Thỉnh thoảng, có cán bộ trẻ của đài địa phương ghé chơi, gọi bố là “chú”, là “thầy”. Bố cười, rót trà, kể chuyện xưa, ánh mắt vẫn ánh lên niềm vui như những ngày còn cầm máy ghi âm lội suối băng đồng.
Tôi giờ đã lớn, làm nghề khác, nơi khác. Nhưng mỗi khi nghe giọng phát thanh trên đài, tôi lại nhớ bố, người phóng viên đài địa phương cả đời chỉ viết bằng trái tim. Không vinh quang trên mặt báo lớn, không hào quang sân khấu, bố vẫn âm thầm làm nghề như người thợ cần mẫn gõ nhịp trên cánh đồng chữ nghĩa.
Với tôi, bố là một "nhà báo lớn" không phải vì danh hiệu mà vì nhân cách và tình yêu với cuộc đời. Một con người giản dị mà sâu sắc, như chính mảnh đất quê hương bố đã gắn bó suốt đời mình.
NGUYỄN VĂN NHẬT THÀNH