Bình luận

Ông Trump thúc ép Fed hạ lãi suất về 1% - Rủi ro nào đang chờ kinh tế Mỹ?

NH (tổng hợp) 15/07/2025 19:00

Tổng thống Donald Trump cho rằng Cục Dự trữ Liên bang (Fed) nên hạ lãi suất cơ bản xuống mức 1% để giảm chi phí vay nợ của chính phủ...

Chú thích ảnh
Trụ sở Fed ở Washington, D.C., Mỹ

Ngày 12/7/2024, Tổng thống Mỹ Donald Trump tiếp tục gây chú ý khi bày tỏ mong muốn hạ mức lãi suất chính sách của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) xuống chỉ còn 1%, một mức rất thấp so với thực tế hiện tại. Tuy nhiên, theo hãng tin Reuters ngày 15/7, chuyên gia kinh tế cảnh báo rằng việc hạ lãi suất trong bối cảnh hiện nay có thể mang lại nhiều rủi ro và phản tác dụng, thay vì tạo ra “nền kinh tế đầu tư nóng bỏng” như ông Trump từng tuyên bố.

Một mức lãi suất chính sách thấp thường là dấu hiệu của những biện pháp ứng phó trong thời kỳ khủng hoảng, khi nền kinh tế đang đối mặt với các vấn đề nghiêm trọng. Thế nhưng, hiện tại, nền kinh tế Mỹ vẫn chưa rơi vào tình trạng này. Tỷ lệ thất nghiệp gần như ở mức thấp nhất trong lịch sử, tăng trưởng kinh tế vẫn tiếp tục, và lạm phát vẫn vượt ngưỡng mục tiêu 2% của Fed. Do đó, việc hạ lãi suất sâu xuống 1% vào thời điểm này có thể gây phản tác dụng, khiến các nhà đầu tư trên thị trường trái phiếu trị giá 36.000 tỷ USD nghi ngờ Fed đã nhượng bộ áp lực chính trị thay vì dựa trên cơ sở kinh tế vững chắc.

Quốc hội Mỹ đã giao nhiệm vụ cho Fed duy trì ổn định giá cả và đảm bảo việc làm đầy đủ, chứ không phải phục vụ cho mục tiêu vay nợ của chính phủ với lãi suất thấp. Nếu cắt giảm lãi suất trong bối cảnh hiện tại, nguy cơ lạm phát bùng phát trở lại là rất cao. Ông Gregory Daco, chuyên gia kinh tế trưởng tại EY-Parthenon, nhấn mạnh rằng một quyết định hạ lãi suất sâu sẽ khiến thị trường lo ngại về việc mất đi tính độc lập của Fed và ảnh hưởng tiêu cực đến kỳ vọng lạm phát dài hạn. Daco cho rằng hiện vẫn có dư địa nới lỏng lãi suất so với mức 4,25% - 4,5% hiện nay, nhưng điều đó hoàn toàn khác biệt so với mức 1% mà ông Trump mong muốn.

Thực tế, mức lãi suất 1% không phải là điều hiếm gặp trong 25 năm qua. Cựu Tổng thống George W. Bush từng cầm quyền khi Fed áp dụng lãi suất này, giai đoạn sau khi Mỹ phát động chiến dịch quân sự ở Iraq năm 2003 và kết thúc chuỗi cắt giảm lãi suất sau vụ nổ bong bóng dot-com cùng sự kiện 11/9/2001. Cựu Tổng thống Barack Obama cũng tiếp quản mức lãi suất gần bằng 0 khi nhậm chức vào tháng 1/2009, giai đoạn khủng hoảng tài chính toàn cầu. Bản thân ông Trump từng trải qua giai đoạn Fed áp dụng chính sách gần bằng 0 trong những tháng cuối nhiệm kỳ đầu tiên khi đại dịch COVID-19 khiến nền kinh tế Mỹ tê liệt.

Dù có ảnh hưởng mạnh, Fed chỉ kiểm soát trực tiếp lãi suất liên ngân hàng qua đêm, là cơ sở tham chiếu cho các loại tín dụng khác từ vay doanh nghiệp, vay mua nhà đến tín dụng tiêu dùng và lợi suất trái phiếu chính phủ. Mức lãi suất này còn định hình kỳ vọng về xu hướng lãi suất trong tương lai, nhưng các loại lãi suất khác không do Fed ấn định trực tiếp và luôn tồn tại chênh lệch. Điều này đồng nghĩa, ngay cả khi Fed giảm lãi suất mạnh, lãi suất trái phiếu chính phủ Mỹ và các loại tín dụng khác vẫn chịu ảnh hưởng từ cung cầu trên thị trường.

Cung và cầu là yếu tố quyết định quan trọng. Nguồn cung nợ của chính phủ Mỹ phụ thuộc vào mức chi tiêu và thuế do tổng thống và quốc hội quyết định. Khi thâm hụt ngân sách lớn, Bộ Tài chính Mỹ phải phát hành trái phiếu để bù đắp, kéo lãi suất lên cao hơn. Ngược lại, nhu cầu đầu tư vào trái phiếu Mỹ, đặc biệt từ các quỹ hưu trí và nhà đầu tư quốc tế, giúp giữ chi phí vay nợ ở mức thấp. Lãi suất dài hạn phản ánh chi phí cơ hội và rủi ro mà các nhà đầu tư chấp nhận, gồm rủi ro lạm phát, tăng trưởng và biến động kinh tế trong thời gian tới.

Các yếu tố phi vật chất cũng đóng vai trò quan trọng, như niềm tin vào thể chế quốc gia và tính độc lập của Fed. Khi ông Trump cảnh báo sẽ sa thải Chủ tịch Fed Jerome Powell hồi tháng 4, lợi suất trái phiếu tăng vọt, buộc ông Trump phải rút lại lời cảnh báo, cho thấy thị trường toàn cầu có sức mạnh bảo vệ tính độc lập của Fed và điều tiết lãi suất theo nguyên tắc kinh tế chứ không phải chính trị.

Như vậy, mức lãi suất siêu thấp mà Tổng thống Trump mong muốn không chỉ đối mặt với rủi ro lạm phát mà còn tác động đến tâm lý của nhà đầu tư và sự ổn định tài chính. Trong bối cảnh kinh tế vẫn tăng trưởng, thị trường lao động gần như đầy đủ, và áp lực lạm phát vẫn còn, việc cắt giảm mạnh lãi suất không phải là lựa chọn bình thường hay an toàn. Các nhà hoạch định chính sách và giới chuyên gia cảnh báo rằng quyết định này có thể khiến Fed mất kiểm soát kỳ vọng lạm phát, làm suy yếu uy tín và độc lập của ngân hàng trung ương, đồng thời tạo ra hiệu ứng tiêu cực cho nền kinh tế Mỹ và toàn cầu.

Chính sách của Fed có đang lệch hướng?

Chú thích ảnh
Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) Jerome Powell phát biểu tại cuộc họp báo ở Washington, D.C

Gần đây, ông Trump đã gửi cho ông Powell một mảnh giấy viết tay liệt kê lãi suất của các ngân hàng trung ương khác, đồng thời tự tay ghi chú mức lãi suất mà ông cho rằng Fed nên ấn định. Mức này thấp gần nhất danh sách đó.

Các nhà hoạch định chính sách của Fed cho rằng sẽ rất rủi ro nếu cắt giảm lãi suất khi chưa rõ các mức thuế mới của ông Trump có làm bùng phát lạm phát hay không. Nhiều mức thuế đã được áp đặt và nhiều mức khác sắp có hiệu lực.

Các nhà điều hành chính sách thường viện dẫn những công thức hoặc quy tắc liên hệ mục tiêu lạm phát với dữ liệu kinh tế hiện tại và dự báo để xác định mức lãi suất phù hợp.

Không có công thức nào cho thấy mức lãi suất chính sách của Fed nên thấp như mong muốn của ông Trump.

NH (tổng hợp)