Áp lực thuế quan Mỹ trở thành chất xúc tác giúp EU – Ấn Độ tăng cường hợp tác chiến lược
Trong bối cảnh Mỹ áp thuế đến 50% lên hàng hóa Ấn Độ, Ấn Độ đang tìm kiếm một con đường thay thế bằng cách mở rộng hợp tác với Liên minh châu Âu.

Trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị toàn cầu, mối quan hệ giữa Liên minh châu Âu (EU) và Ấn Độ, vốn đang phát triển mạnh mẽ trong những năm gần đây, vừa gặp phải một trở ngại đáng kể. Theo Đài phát thanh Quốc tế DW (Đức) ngày 9/8, nguyên nhân xuất phát từ việc EU đưa Ấn Độ vào gói trừng phạt thứ 18 nhắm vào Nga, với mục tiêu hạn chế nguồn tài chính phục vụ cho cuộc chiến tại Ukraine. Động thái này, được cho là nhằm hạn chế hoạt động lọc dầu thô giá rẻ của Nga tại Ấn Độ và xuất khẩu các sản phẩm dầu mỏ tinh chế, đã tạo ra những bất đồng trong quan hệ EU – Ấn Độ, nhưng đồng thời cũng mở ra những cơ hội mới bất ngờ trong tiến trình ký kết hiệp định thương mại tự do (FTA) vốn đã bị trì hoãn từ lâu.
Các chuyên gia cho rằng lệnh trừng phạt của EU, dù được coi là cứng rắn, chủ yếu mang tính biểu tượng hơn là có tác động thực tế đến nền kinh tế Ấn Độ. EU đã cấm nhập khẩu các sản phẩm dầu mỏ tinh chế có nguồn gốc từ dầu thô của Nga qua các nước thứ ba, đồng thời trừng phạt Nayara Energy – một nhà máy lọc dầu của Ấn Độ mà tập đoàn năng lượng Nga Rosneft sở hữu một phần. Bà Kaja Kallas, Đại diện cấp cao về chính sách đối ngoại và an ninh EU, đã công bố quyết định này trên mạng xã hội X, nhưng ngay lập tức Nayara Energy phản bác, cho rằng đây là “tiêu chuẩn kép”, bởi nhiều quốc gia châu Âu vẫn tiếp tục nhập khẩu năng lượng của Nga. Nayara nhấn mạnh rằng loại dầu thô Nga mà họ xử lý là nguồn cung thiết yếu cho 1,4 tỷ người dân Ấn Độ và cho các doanh nghiệp trong nước, và không thể xem nhẹ nhu cầu này.
Garima Mohan, chuyên gia nghiên cứu quan hệ châu Âu – Ấn Độ tại Quỹ Marshall Đức, nhận định rằng các biện pháp trừng phạt của EU thiếu sức thuyết phục và khó thực thi. Theo bà, những mặt hàng xuất khẩu của Ấn Độ không chi phối nền kinh tế nước này, và New Delhi có thể dễ dàng thay thế nhiên liệu tinh chế từ Nga bằng các nguồn khác như dầu thô từ Iraq. Quan điểm này được Jacob Funk Kirkegaard, chuyên gia kinh tế tại viện nghiên cứu Bruegel, đồng tình. Ông cho rằng mặc dù đây là một bước leo thang từ phía EU, nhưng nó “sẽ không gây tổn hại đáng kể đến các cuộc đàm phán thương mại” giữa hai bên. Thực tế, các chuyên gia đều nhận định rằng lệnh trừng phạt EU nhiều khả năng chỉ mang ý nghĩa biểu tượng, phản ánh nỗ lực của khối nhằm duy trì hình ảnh cứng rắn trước Nga, chứ không thực sự ảnh hưởng sâu rộng đến kinh tế Ấn Độ.
Trong khi đó, thách thức thực sự đối với Ấn Độ đến từ Mỹ, nơi Tổng thống Donald Trump đã đe dọa áp mức thuế lên tới 50% đối với hàng hóa Ấn Độ nhằm phản đối việc nước này tiếp tục mua dầu của Nga. Theo các chuyên gia, mối đe dọa từ Mỹ tác động nghiêm trọng hơn nhiều so với các biện pháp trừng phạt của EU. Jacob Funk Kirkegaard lập luận rằng sự thiếu một thỏa thuận thương mại song phương giữa Mỹ và Ấn Độ, cộng với các động thái leo thang của Tổng thống Trump, đã thúc đẩy New Delhi tìm kiếm sự đa dạng hóa các đối tác kinh tế, đồng thời hướng đến Brussels như một lựa chọn thay thế. Ông nhấn mạnh: “Ấn Độ hiện cần một thỏa thuận với EU nhiều hơn so với khi mối quan hệ với Mỹ vẫn còn thuận lợi.”
Chính vì vậy, các chuyên gia tin rằng EU đang đứng trước một cơ hội chiến lược bất ngờ. Theo Garima Mohan, EU có thể hưởng lợi từ việc thay đổi trong quan hệ Ấn Độ – Mỹ: “Với thông báo về thuế quan từ Mỹ, Ấn Độ cần những đối tác kinh tế đáng tin cậy, có thể dự đoán được và có khả năng đầu tư, và EU chính là lựa chọn phù hợp.” Bên cạnh đó, Kirkegaard lưu ý rằng EU hiểu rõ những nhạy cảm về chính trị và kinh tế của Ấn Độ, đặc biệt trong lĩnh vực nông nghiệp, nơi gần 44% dân số Ấn Độ sinh sống. EU đã tiếp cận một cách thận trọng, tránh tạo áp lực quá mức, từ đó trở thành đối tác hấp dẫn hơn đối với New Delhi so với Mỹ.
Ngoài ra, nếu Ấn Độ chấp nhận giảm mua dầu từ Nga nhằm tránh các biện pháp thuế quan từ Mỹ, điều này sẽ gián tiếp giảm nguồn thu quan trọng của Nga, đồng thời phù hợp với lợi ích chiến lược của EU và Ukraine. Tuy nhiên, một nhà ngoại giao Ấn Độ giấu tên cảnh báo rằng việc loại bỏ dầu Nga khỏi nguồn cung toàn cầu có thể dẫn đến giá dầu tăng đột biến, tác động tiêu cực đến nền kinh tế của tất cả các nước. Đây là một yếu tố cần cân nhắc cẩn trọng, khi EU và Ấn Độ tìm cách cân bằng lợi ích kinh tế và mục tiêu chính trị.
Từ những diễn biến này, có thể thấy rằng sự leo thang trong chính sách trừng phạt và thuế quan đang tạo ra một nghịch lý ngoại giao: trong khi các biện pháp này nhằm kiềm chế Nga, chúng lại khiến Ấn Độ tìm đến EU như một đối tác kinh tế thay thế. Thực tế này mở ra cơ hội cho EU thúc đẩy các cuộc đàm phán thương mại lâu nay bị trì hoãn. Một FTA giữa EU và Ấn Độ sẽ mang lại lợi ích chiến lược lớn cho cả hai bên: EU có thể tiếp cận thị trường rộng lớn của Ấn Độ, trong khi New Delhi có thể đa dạng hóa các nguồn đầu tư và đối tác thương mại, giảm thiểu rủi ro phụ thuộc quá mức vào Mỹ.
Tóm lại, mặc dù lệnh trừng phạt của EU và áp lực thuế quan từ Mỹ đã tạo ra những trở ngại nhất định, động lực chung hướng tới một hiệp định thương mại EU – Ấn Độ vẫn tồn tại. Các chuyên gia đồng thuận rằng quyết định của Ấn Độ nhiều khả năng sẽ phụ thuộc vào Washington nhiều hơn là Brussels. Biến động địa chính trị, từ việc Mỹ tăng thuế quan đến EU áp trừng phạt Nga, đang vô tình tạo điều kiện cho Brussels và New Delhi xích lại gần nhau hơn, biến một cuộc khủng hoảng ngoại giao thành cơ hội chiến lược. Trong bối cảnh toàn cầu đầy biến động, sự hợp tác này không chỉ là bước đi kinh tế, mà còn là bước đi chiến lược nhằm cân bằng quyền lực, bảo vệ lợi ích quốc gia và thúc đẩy ổn định khu vực.
Như vậy, từ những căng thẳng ban đầu, quan hệ EU – Ấn Độ đang được định hình lại trên nền tảng thực dụng: lợi ích kinh tế và chiến lược đặt lên hàng đầu, trong khi các yếu tố biểu tượng hay áp lực ngoại giao dần trở thành cơ sở để tạo đòn bẩy cho các thỏa thuận dài hạn. Đây là minh chứng rõ ràng cho thấy rằng trong thời đại toàn cầu hóa và địa chính trị phức tạp, những khủng hoảng tưởng chừng như tiêu cực lại có thể trở thành cơ hội mang tính chiến lược, thúc đẩy hợp tác quốc tế theo hướng đôi bên cùng có lợi.