Miền ký ức chảy qua tim…
(HPĐT)- Tháng bảy về, trong vắt như một giấc mơ chậm rãi. Nắng đổ dài trên mái ngói cũ nâu trầm, hắt lên bức tường rêu phong những dải màu lấp lánh, khiến cả khu vườn như được phủ một lớp tơ vàng mỏng manh. Gió thổi nhẹ qua tán cây vối già nơi góc vườn, lá lao xao như tiếng thì thầm của thời gian. Bên chiếc chõng tre đã sờn bóng theo tháng năm, ông tôi ngồi lặng yên như một bức tượng trầm mặc, giữa dòng ký ức đang thổn thức ùa về.

Ấm trà vối sóng sánh màu vàng, làn khói thuốc lào mỏng như tơ quấn lấy mái đầu bạc phơ, ông vẫn lặng yên từng phút, giây. Nhưng trong đôi mắt mờ đục của ông một ánh nhìn xa xăm, xuyên qua khung trời mùa hạ, xuyên qua cả những lớp bụi thời gian phủ đầy kỷ niệm. Dưới ánh nắng rót đầy trên vai áo, ông ngồi trầm tư như thể đang lắng nghe tiếng chân hành quân vang vọng trong lòng đất, đang dõi theo bóng dáng đồng đội cũ khuất sau màn sương của quá khứ.
Với ông, tháng bảy không đơn thuần là một tháng trong năm. Mà đó là tháng của hồi tưởng, là thời khắc bên trái lồng ngực của ông rộn ràng những nhịp đập của miền ký ức chưa bao giờ ngủ yên. Những ngày ông còn là người lính Cụ Hồ, giản dị mà kiên cường. Chiếc mũ tai bèo, đôi dép cao su, bộ áo trấn thủ bạc màu… tất cả như còn phảng phất đâu đây trong từng bước chân ông đi ra đi vào cuối vườn, chậm rãi như thể đang dẫm lên chính những vết dấu xưa cũ của cuộc đời.
Ông tôi có một chiếc rương gỗ cũ kỹ, nơi cất giữ những kỷ vật của năm xưa. Là tấm khăn rằn đã sờn mép, những lá thư nhòe nét mực, chữ díu vào nhau, tấm ảnh đen trắng… Với ông, mỗi món đồ là một lát cắt của lịch sử. Chiều chiều, đàn cháu ngồi bên ông, nghe ông kể chuyện. Ông kể về những ngày “hè đỏ lửa”, nơi Thành cổ Quảng Trị cháy suốt 81 ngày đêm trong lửa đạn. Bom rơi như mưa trút, đất rung chuyển như muốn nứt toác, nhưng người lính vẫn bám trụ - không phải vì không biết sợ, mà vì lòng yêu nước lớn hơn nỗi sợ trong tim. Họ ở trong những căn hầm tối, ăn vội nắm cơm khô, chia nhau từng ngụm nước, từng ánh nhìn. Có người ngã xuống khi chưa kịp gọi tên mẹ, có người vĩnh viễn nằm lại giữa lòng sông Thạch Hãn cuộn đỏ phù sa.
"Con biết không, có những đồng đội của ông, đến nay vẫn chưa ai tìm thấy. Chỉ biết là họ đã hòa mình vào đất, thành cỏ cây, thành gió...". Giọng ông nghẹn lại, mắt ngấn nước - đám cháu ngồi quanh ông cũng không nói gì, chỉ lặng lẽ nắm lấy bàn tay khô gầy đang run lên khe khẽ, như muốn truyền cho ông chút yên bình hiện tại để xoa dịu phần nào nỗi đau năm cũ.
Ngày 27-7, ông thường đi gặp gỡ lại đồng đội của mình, những người còn sống, và gặp cả những người đã yên nghỉ nơi đất mẹ. Nghĩa trang liệt sĩ những ngày đó như khúc ca hùng tráng ngân vang khắp núi đồi: những mái đầu bạc chạm vai nhau, những đôi mắt mờ rưng rưng, những nghẹn ngào sau bao năm xa cách. Không cần nói gì nhiều - chỉ cần nhìn nhau là đủ biết: Họ đã cùng đi qua một mùa thanh xuân rực rỡ nhất của đời người.
Tháng bảy, không còn là một đơn vị thời gian. Đó là mùa để lặng lại, để thế hệ hôm nay hiểu rằng, cái giá của hòa bình không chỉ nằm trong sách sử, mà vẫn âm ỉ trong từng bước chân của những người lính, trong từng nếp nhăn hằn sâu nơi khóe mắt...
Nhờ ông, thế hệ trẻ chúng tôi mới hiểu rằng: Có những người không cần tạc tượng vẫn bất tử. Có những ký ức, dù phủ bụi thời gian, vẫn rực sáng như nắng tháng bảy rót lên vai áo cũ. Và chúng tôi - những người được sống trọn vẹn trong Độc lập, Tự do - cần phải sống sao cho thật xứng đáng với những người đã ngã xuống để tương lai này được nảy nở và xanh tươi…