Công ước Hà Nội: Chìa khóa chống tội phạm mạng
Lễ ký Công ước Hà Nội sẽ diễn ra vào ngày 25 - 26/10 tới, đánh dấu cột mốc lịch sử trong hợp tác đa phương về chống tội phạm mạng xuyên biên giới, nâng cao an ninh số và niềm tin quốc tế.

“Tội phạm mạng đã trở thành một vấn đề nhức nhối toàn cầu và đang phát triển nhanh hơn bao giờ hết. Các báo cáo của nhiều tổ chức uy tín và đáng tin cậy trên thế giới năm 2025 đã chỉ ra rằng những thiệt hại do tội phạm mạng gây ra là rất lớn.”
Đây là chia sẻ của Phó Giáo sư-Tiến sỹ Phạm Đức Sơn, thành viên Hội Trí thức và Chuyên gia Việt Nam-Australia (VASEA), trong cuộc trao đổi với phóng viên TTXVN tại Australia nhân dịp Lễ mở ký “Công ước của Liên hợp quốc về chống tội phạm mạng” với chủ đề “Chống tội phạm mạng-Chia sẻ trách nhiệm-Hướng tới tương lai” sẽ diễn ra tại Hà Nội vào ngày 25 - 26/10 tới.
Tầm quan trọng của Công ước Hà Nội
Phó Giáo sư-Tiến sỹ Phạm Đức Sơn hiện làm việc tại Khoa Kỹ thuật Điện, Máy tính và Khoa học Toán học thuộc Đại học Curtin (Australia), và cũng là Chủ tịch Hiệp hội Máy tính IEEE chi nhánh tại bang Tây Australia.
Phó Giáo sư-Tiến sỹ Phạm Đức Sơn cho biết, theo “Báo cáo Triển vọng An ninh mạng Toàn cầu 2025” của Diễn đàn Kinh tế thế giới (WEF), tổng thiệt hại do các vụ lừa đảo trực tuyến trên toàn cầu đã vượt hơn 1.000 tỷ USD trong năm qua, trong đó, một số quốc gia chịu tổn thất hơn 3% GDP vì tội phạm mạng.
Cục Điều tra Liên bang Mỹ (FBI) báo cáo thiệt hại lên tới 12,5 tỷ USD do tội phạm mạng tại Mỹ năm 2023. Trong khi đó, báo cáo Chi phí vi phạm dữ liệu 2025 của tập đoàn công nghệ IBM cho thấy thiệt hại trung bình mà mỗi vụ vi phạm dữ liệu gây ra đã lên tới 4,44 triệu USD trên toàn thế giới.
Tội phạm mạng ngày càng hoạt động chuyên nghiệp hơn, vận hành giống như các doanh nghiệp thông qua mô hình “tội phạm mạng như một dịch vụ,” và ngày càng sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để tự động hóa các hoạt động lừa đảo, tạo nội dung giả (deepfake) và đánh cắp dữ liệu trên quy mô lớn.
Hợp tác quốc tế chống tội phạm mạng
Các hình thức tống tiền dữ liệu vẫn là những mối đe dọa gây thiệt hại nghiêm trọng nhất, làm tê liệt các bệnh viện, hệ thống giao thông và nhiều dịch vụ thiết yếu trên toàn cầu.
Ngoài thiệt hại tài chính, những gián đoạn trong hoạt động, gây tổn hại uy tín và làm suy giảm niềm tin của công chúng đều rất nghiêm trọng. Tội phạm mạng không chỉ còn là một vấn đề kỹ thuật, mà là một vấn đề kinh tế và an ninh quốc gia, ảnh hưởng đến mọi lĩnh vực.
Theo Phó Giáo sư-Tiến sỹ Phạm Đức Sơn, việc "vũ khí hóa" nhanh chóng AI đang làm thay đổi toàn bộ bức tranh nguy cơ. Khi sự phụ thuộc của con người vào các hệ thống số ngày càng sâu sắc, nhu cầu tăng cường an ninh mạng thông qua các hành động và hợp tác thiết thực trở nên cấp bách hơn bao giờ hết.
Thông điệp từ tất cả các báo cáo lớn năm 2025 đều rất rõ ràng: tăng cường khả năng chống chịu trước tội phạm mạng là trách nhiệm chung. Chính phủ, doanh nghiệp và mỗi cá nhân đều phải củng cố phòng tuyến và xây dựng niềm tin trong thế giới số.

Tội phạm thường lợi dụng khoảng trống về thẩm quyền, hoạt động từ một quốc gia nhưng nhắm đến nạn nhân ở quốc gia khác. Việc tăng cường hợp tác giúp thu hẹp những khoảng trống này bằng cách cho phép các cơ quan thực thi pháp luật chia sẻ thông tin tình báo, phối hợp điều tra và truy tố tội phạm vốn trước đây có thể ẩn náu sau ranh giới quốc gia.
Hợp tác quốc tế cũng giúp tăng cường khả năng chống chịu tập thể. Khi các quốc gia chia sẻ thông tin về các mối đe dọa mới, mô hình tấn công và các thực hành tốt nhất, họ có thể phản ứng nhanh hơn và ngăn chặn sự lan rộng của các vụ việc trên phạm vi toàn cầu.
Ví dụ, các chiến dịch phối hợp thông qua Interpol hoặc Europol đã triệt phá nhiều nhóm ransomware (tấn công bằng mã độc đòi tiền chuộc) lớn.
Một lợi ích khác là nâng cao năng lực. Không phải quốc gia nào cũng có cùng mức độ chuyên môn kỹ thuật hoặc pháp lý, vì vậy các quan hệ đối tác quốc tế giúp nâng cao năng lực thông qua đào tạo chung, chia sẻ nguồn lực và cố vấn chuyên môn. Điều này củng cố hệ sinh thái phòng thủ mạng toàn cầu một cách tổng thể.
Tuy nhiên, theo Phó Giáo sư-Tiến sỹ Phạm Đức Sơn, thách thức lớn nhất nằm ở sự khác biệt về pháp luật và hệ thống chính trị.
Việc xác định hành vi nào được coi là tội phạm mạng, cách xử lý chứng cứ điện tử, hay các quy định bảo vệ quyền riêng tư có thể rất khác nhau giữa các quốc gia. Những khác biệt này khiến việc điều tra chung và dẫn độ trở nên phức tạp và tốn thời gian.
Niềm tin cũng là một rào cản. Việc chia sẻ thông tin tình báo thường đòi hỏi phải tiết lộ dữ liệu nhạy cảm về hệ thống, phương pháp hoặc năng lực quốc gia - điều mà không phải chính phủ nào cũng sẵn sàng thực hiện. Các căng thẳng địa chính trị cũng có thể hạn chế mức độ hợp tác công khai giữa các quốc gia.
Cuối cùng, việc phối hợp đòi hỏi nhiều nguồn lực. Các quốc gia nhỏ hơn có thể thiếu nhân lực hoặc kinh phí để duy trì hợp tác lâu dài, và việc điều phối giữa nhiều cơ quan trên các biên giới có thể làm chậm phản ứng trong những tình huống khẩn cấp.
Về mặt tổng thể, Phó Giáo sư-Tiến sỹ Phạm Đức Sơn cho rằng hợp tác quốc tế là điều tất yếu vì tội phạm mạng mang tính xuyên quốc gia, nhưng cũng phức tạp do các ràng buộc về chủ quyền, pháp lý và chính trị.
Cách tiếp cận hiệu quả nhất là kết hợp chia sẻ thông tin về các mối đe dọa, các chương trình nâng cao năng lực và khung pháp lý hài hòa, điển hình như Công ước Budapest về Tội phạm mạng, đồng thời vẫn tôn trọng luật pháp quốc gia và quyền dữ liệu riêng tư.

Việt Nam: Chủ trì và định vị vai trò quốc tế
Trong bối cảnh Lễ mở ký Công ước của Liên hợp quốc về chống tội phạm mạng với chủ đề “Chống tội phạm mạng-Chia sẻ trách nhiệm-Hướng tới tương lai” sẽ diễn ra tại Hà Nội vào ngày 25-26/10 tới, Phó Giáo sư-Tiến sỹ Phạm Đức Sơn nhận định rằng Công ước chính là minh chứng sống động cho tinh thần hợp tác đa phương đó.
Đây là khuôn khổ pháp lý toàn cầu đầu tiên dưới sự điều phối của Liên hợp quốc nhằm ngăn chặn, điều tra và truy tố tội phạm mạng xuyên biên giới - một cột mốc quan trọng mở ra chương mới cho an ninh số quốc tế.
Công ước Budapest về Tội phạm mạng do Hội đồng châu Âu khởi xướng đã chứng minh hiệu quả của hợp tác quốc tế trong việc hài hòa luật pháp và tăng cường năng lực điều tra, đặc biệt tại khu vực châu Âu.
Công ước Hà Nội kế thừa và nâng tầm thành công đó lên phạm vi toàn cầu, tạo ra một nền tảng hợp tác phổ quát và toàn diện, nơi mọi quốc gia, dù trình độ phát triển khác nhau, đều có thể hợp tác, chia sẻ thông tin tình báo và thống nhất các cơ chế pháp lý cho hoạt động điều tra và truy tố xuyên biên giới.
Cơ chế hợp tác 24/7 của công ước sẽ tiếp tục nâng cao khả năng ứng phó nhanh chóng của thế giới trước các mối đe dọa mạng mới nổi.
Công ước không chỉ khẳng định vai trò trung tâm của Liên hợp quốc trong việc điều phối hành động toàn cầu mà còn đặt nền móng cho các khuôn khổ tương lai về quản trị số, trí tuệ nhân tạo và an toàn trực tuyến.
Trong một thế giới kết nối, Công ước này cho thấy rằng hành động tập thể chính là lá chắn mạnh mẽ nhất của con người trước các mối đe dọa mạng.
Phó Giáo sư-Tiến sỹ Phạm Đức Sơn cho rằng việc Việt Nam được chọn là nước chủ trì lễ ký kết “Công ước Hà Nội về phòng, chống tội phạm mạng” là sự ghi nhận mạnh mẽ đối với vị thế ngày càng cao và uy tín ngày càng lớn của Việt Nam trong hợp tác quốc tế, đặc biệt là trong lĩnh vực an ninh mạng.

Điều này thể hiện niềm tin của cộng đồng quốc tế vào khả năng của Việt Nam trong vai trò cầu nối giữa các quốc gia - một đất nước đáng tin cậy, trung lập và luôn kiên định với con đường hòa bình, đối thoại và hợp tác.
Bằng việc đăng cai sự kiện mang tính lịch sử này, Việt Nam đã thể hiện vai trò lãnh đạo trong việc thúc đẩy một tương lai số an toàn, bảo mật và cởi mở cho mọi người. Sự kiện này cũng nhấn mạnh ảnh hưởng ngày càng tăng của Việt Nam trong việc định hình quản trị số toàn cầu.
Ở nhiều khía cạnh, “Công ước Hà Nội” sẽ mang tên Việt Nam như một biểu tượng của hòa bình, niềm tin và trách nhiệm chung trong kỷ nguyên số.