Truyện ngắn

Ngọn đèn không tắt

Truyện ngắn của DU MIÊN 22/11/2025 10:00

Truyện ngắn 'Ngọn đèn không tắt' kể về cô giáo Mai - người rời phố thị xung phong lên vùng cao công tác.

ngon-den-ko-tat.png
Minh họa: ĐẶNG TIẾN

Sáng sớm, mây trắng còn quấn quanh những sườn núi lô xô. Con đường lên bản Cò Nưa ngoằn ngoèo như một dải lụa đất nâu, lầy lội sau cơn mưa đêm. Cô giáo Mai kéo lại chiếc khăn choàng cổ, lưng đeo chiếc ba lô đã sờn mép, tay xách túi đựng phấn và mấy gói kẹo nhỏ. Mỗi bước chân lại lún sâu vào bùn, nhưng cô vẫn bước đi, vững vàng và nhẫn nại, như bao mùa mưa rét trước đây.

Ba năm về trước, cô Mai rời phố thị, xung phong lên vùng cao công tác. Khi đó, bạn bè ngỡ ngàng, cha mẹ lo lắng. Ai cũng hỏi:

- Ở nơi đó, heo hút, thiếu thốn trăm bề, em chịu nổi không?

Cô chỉ cười:

- Nếu ai cũng sợ, thì ai dạy cho bọn trẻ trên đó biết chữ?

Lần đầu đặt chân đến Cò Nưa, cô đã choáng ngợp. Những ngọn núi trập trùng như tầng tầng sóng đá. Mùa mưa, mây phủ trắng xóa, chỉ cần đưa tay ra tưởng như có thể chạm vào trời. Con suối dưới chân bản chảy róc rách, những mái nhà sàn lấp ló trong sương. Đẹp đấy, mà buồn cũng nhiều.

Điểm trường nơi cô công tác nằm trên một triền đồi nhỏ, cách trung tâm xã gần mười cây số đường núi. Phòng học ghép bằng ván gỗ pơmu, mái tôn đã rỉ loang. Mỗi khi gió lớn, mái lại rung lên bần bật. Bảng đen đã bạc màu, phấn ít, sách vở của học sinh được gom góp từ nhiều nguồn thiện nguyện. Nhưng trong đôi mắt trẻ thơ, vẫn có thứ ánh sáng trong veo, ánh sáng của niềm ham học, của khát khao thoát nghèo.

Những ngày đầu, cô Mai phải vừa dạy vừa học cách sống giữa núi rừng. Học nhóm bếp, học nhóm củi, học cách gói cơm nắm đi dạy xa, học cả cách ngồi bên bếp sưởi khi điện chưa về. Buổi tối, ngọn đèn dầu là người bạn thân duy nhất. Cô vừa chấm bài, vừa nghe tiếng gió hú ngoài hiên. Cô nhớ nhà, nhớ thành phố có đèn đường sáng rực, nhớ cả tiếng còi xe lúc tan trường. Nhưng rồi, mỗi sáng ra, nhìn lũ trẻ rụt rè chào “Cô ơi!”, mọi nỗi mệt mỏi đều tan biến.

Có lần, một học sinh của cô – thằng Páo – đến lớp trong bộ áo mỏng manh giữa mùa Đông buốt giá. Tay nó tím tái, cầm cuốn vở nhàu nhĩ. Cô hỏi:

- Sao hôm nay không mặc áo ấm, Páo?

Nó cười, để lộ hàm răng trắng đều:

- Áo em cho em nhỏ rồi cô ạ. Nó hay ho, lạnh. Em to rồi, chịu được.

Cô Mai lặng đi. Học trò của cô, những đứa bé gầy gò, đen nhẻm, đôi khi lại có một tấm lòng trong sáng đến nao lòng. Cô nhớ có hôm mưa to, đường vào bản bị sạt, nước suối dâng cao. Vậy mà sáng hôm sau, lũ trẻ vẫn lội nước tới lớp, quần áo ướt sũng, chân bùn dính đến đầu gối. Đứa nào cũng cười hồn nhiên:
- Mưa to quá, suýt trôi mất dép rồi cô ạ.

Cô Mai thương chúng đến thắt lòng. Từ đó, cô tự hứa với mình, dù gian khổ đến mấy cũng không bỏ lớp, không bỏ trò.

***

Năm ấy, điểm trường Cò Nưa đón thêm một gương mặt mới, cô giáo Lan, trẻ trung, tốt nghiệp vừa ra trường, ánh mắt tràn đầy háo hức. Nhưng khi đi cùng cô Mai vượt qua con dốc đầu tiên, nhìn con đường ngoằn ngoèo lở lói, cô Lan thở dài:
- Sao mà xa quá, cô Mai ơi…

Cô Mai chỉ mỉm cười:

- Lúc đầu tôi cũng thấy xa. Nhưng rồi quen. Ở đây, nụ cười của mấy đứa nhỏ gần lắm, nó kéo mình lại gần núi luôn đấy.

Hai cô cùng dạy, cùng ăn, cùng chia nhau từng gói mì, từng mớ rau rừng. Những chiều mưa, cả hai ngồi co ro bên bếp lửa, nghe mưa đập lên mái tôn chan chát. Cô Lan hỏi:

- Có bao giờ cô muốn bỏ về xuôi không?

- Có chứ. Cô Mai khẽ nói. Nhưng rồi lại sợ. Sợ ai dạy chúng nữa.

Cô Lan im lặng. Trong tiếng mưa, cô nghe thấy nơi đáy giọng người đồng nghiệp là cả một niềm thương sâu lắng, lặng lẽ mà kiên định.

***

Tháng Mười Một về, sương giăng khắp núi rừng. Buổi sáng, cô Mai phải nhóm bếp từ sớm, đun nước nóng để học trò rửa mặt. Cái lạnh vùng cao cắt da, nhưng lũ trẻ vẫn đến lớp đều. Ngày 20-11 đang đến gần, cô Mai nghĩ chỉ cần dạy cho các em viết đúng một câu “Chúc mừng cô giáo”, thế là đủ.

Sáng hôm ấy, trời lạnh buốt. Đường trơn, cô phải đi chậm. Đến sân trường, cô khựng lại. Trước mắt cô, một cảnh tượng khiến trái tim như thắt lại: Hơn hai chục học trò đang đứng ngay ngắn giữa sân, áo quần không đồng đều, đứa chân đất, đứa đi dép nhựa rách, nhưng đứa nào cũng nở nụ cười rạng rỡ.

Giữa sân là bó hoa dại hái từ triền núi, vài củ sắn luộc, một rổ táo rừng, và trên tấm bảng gỗ là hàng chữ nguệch ngoạc:

“Chúc cô giáo Mai, cô giáo Lan luôn vui, dạy chúng em nên người”

Dòng chữ xiêu vẹo, nhưng đối với cô Mai, đó là bức thư đẹp nhất đời. Cô nhìn lũ trẻ, nước mắt cứ thế tràn ra. Cô Lan đứng cạnh, mắt đỏ hoe.

- Cô ơi, đây là hoa em hái! - Bé Ly nói, giọng trong veo.

- Còn củ sắn này là của Páo. Cô ăn đi, ngọt lắm!

Cô Mai gật đầu, không nói được lời nào. Trong khoảnh khắc ấy, cái lạnh Tây Bắc như tan chảy. Chỉ còn lại hơi ấm của tình thương, của những trái tim bé nhỏ biết ơn.

Chiều hôm đó, người dân bản kéo tới, mang theo gạo, con gà, ít rau rừng. Bản Cò Nưa bỗng rộn ràng như ngày hội. Tiếng khèn, tiếng hát vang lên giữa khói bếp mờ ảo. Cô Mai ngồi nhìn, lòng dâng lên cảm giác ấm áp đến lạ. Một bà mẹ dân tộc Mông ngồi bên, cười hiền:

- Có cô giáo, bản mình sáng hơn đấy. Con tôi giờ biết viết tên nó rồi.

Cô Mai mỉm cười, đôi mắt long lanh.

***

Tối xuống. Gió núi lại rít lên từng hồi. Cô Mai ngồi bên bàn gỗ nhỏ, chấm bài dưới ánh đèn dầu vàng nhạt. Cô Lan nằm cạnh, vẽ lại những tấm thiệp học sinh làm ban sáng.

- Cô Mai này, ngọn đèn của cô lúc nào cũng sáng vậy à?

- Ừ, chưa tắt bao giờ.

- Sao không đổi sang đèn pin cho tiện?

- Vì đèn dầu cho tôi cảm giác như có người đang giữ lửa - Cô Mai cười, - Như cách chúng ta giữ lớp học này.

Gió thổi mạnh, ngọn lửa chập chờn. Cô lấy tay che lại, ánh sáng run rẩy rồi đứng yên. Cô nhớ lại ngày đầu lên núi, ngọn đèn dầu ấy là vật duy nhất cô mang theo từ thành phố. Cô đã hứa với lòng: chừng nào ngọn đèn ấy còn sáng, cô sẽ còn đứng lớp.

***

Mùa Đông ấy, mưa lạnh rơi sớm. Lần đầu tiên, cô Lan thấy tuyết phủ trắng trên mái tôn, cô reo lên thích thú. Nhưng mấy hôm sau, khi tuyết dày đến mức con đường bị chặn, cô mới hiểu thế nào là “khắc nghiệt vùng cao”. Thức ăn cạn dần, củi ướt, điện mất. Cô Mai vẫn kiên cường nhóm bếp, nấu cháo cho học trò nhỏ ở gần trường.

Ba ngày sau, khi mặt trời ló rạng, cô Lan thấy cô Mai ngồi ngoài sân, đang lau từng quyển vở bị ướt. Cô hỏi:

- Sao cô không nghỉ đi một ngày cho khỏe?

- Nếu mình nghỉ, ai dạy chúng bù? Cả tuần nay các em đâu có học được chữ nào.

Cô Lan nghẹn ngào. Từ hôm đó, cô không còn thấy con đường lên bản là xa nữa.

***

Thời gian trôi nhanh. Mùa Xuân đến, rừng ban nở trắng triền đồi. Cô Mai dạy thêm một lớp ghép mới. Đám học trò đầu tiên của cô, những đứa bé ngày nào viết chưa tròn chữ, giờ đã đọc thông, viết thạo, có đứa còn phụ cô kèm lớp 1. Páo, thằng bé tặng cô củ sắn năm nào, giờ học giỏi nhất lớp, nói:
- Mai sau em muốn làm thầy giáo như cô.

Cô Mai cười, ánh mắt lấp lánh niềm hạnh phúc.

Nhưng cuộc sống vùng cao đâu dễ. Một hôm, cô nhận được quyết định chuyển công tác về xuôi, một phần thưởng cho nhiều năm cống hiến. Người dưới xuôi mừng cho cô, còn cô thì lặng đi. Đêm ấy, cô ra sân, nhìn ngọn đèn dầu vẫn sáng hắt qua cửa sổ lớp học. Gió thổi, lửa rung, nhưng không tắt.

Sáng hôm sau, cô nói với học trò:

- Cô sắp chuyển công tác rồi. Nhưng cô tin, các em sẽ học thật giỏi, sẽ có người trở lại đây dạy chữ như cô.

Cả lớp im phăng phắc. Bé Ly khóc òa:

- Cô đi, ai dạy chúng em hát ạ?

Cô ôm lấy con bé, nước mắt khẽ rơi.

Ngày cô rời bản, trời hửng nắng. Cả bản kéo ra tiễn. Lũ trẻ tặng cô chiếc khăn thổ cẩm tự dệt, và trong tay Páo là ngọn đèn dầu cũ.
- Cô mang đi, nhưng nhớ đừng tắt nhé.

Cô Mai ôm đèn, khẽ gật đầu.

***

Nhiều năm sau, người ta lại thấy ở bản Cò Nưa một điểm trường khang trang, sơn vàng rực rỡ giữa núi rừng. Người đứng lớp hôm nay chính là Páo, chàng trai năm nào còn lội suối đến lớp trong cơn mưa. Trong góc phòng học vẫn còn treo một ngọn đèn dầu, đã cũ, nhưng mỗi tối vẫn được thắp lên.

Ai hỏi, Páo chỉ cười:

- Đèn của cô Mai để lại đấy. Tôi giữ để nhớ cô, và để nhớ rằng, có những ngọn đèn dù nhỏ, nhưng sáng mãi không tắt.

Ngoài kia, gió núi thổi về, mang theo hương rừng non xanh mát. Bản làng yên ả. Trên nền trời trong veo của một buổi 20-11, ánh đèn ấy vẫn sáng, như ngọn lửa ấm áp của bao thế hệ thầy cô đã dành trọn trái tim mình cho vùng cao yêu thương.

Truyện ngắn của DU MIÊN