Năm 2025 và sự trỗi dậy của trật tự đa cực
Những diễn biến quốc tế trong năm qua cho thấy quá trình chuyển dịch từ trật tự đơn cực sang trật tự đa cực.

Đây không còn là xu hướng dự báo, mà trở thành một thực tại đang định hình lại các quan hệ quyền lực toàn cầu. Trong bối cảnh đó, chính sách đối ngoại của Mỹ đã trải qua những điều chỉnh mang tính cấu trúc, phản ánh cả sự thay đổi trong tương quan sức mạnh quốc tế lẫn những giới hạn nội tại của chính Washington.
Những điều chỉnh chiến lược từ chính quyền Tổng thống Donald Trump
Một dấu mốc quan trọng là việc chính quyền Tổng thống Donald Trump trong nhiệm kỳ thứ hai công bố Chiến lược An ninh quốc gia mới, trong đó thừa nhận rằng Mỹ không còn theo đuổi mục tiêu duy trì vị thế chi phối mang tính bao trùm trong hệ thống quốc tế như giai đoạn trước.
Việc không còn coi Nga và Trung Quốc là “đối thủ tự nhiên” mà là các cường quốc có vị thế không thể phủ nhận đánh dấu một sự thay đổi đáng chú ý trong tư duy chiến lược chính thức của Mỹ.
Dù cách diễn đạt và thực thi còn gây tranh luận, sự điều chỉnh này phản ánh một thực tế khó phủ nhận: ảnh hưởng của Mỹ đang chịu sức ép ngày càng lớn từ sự trỗi dậy của các trung tâm quyền lực khác.
Trên thực tế, quá trình chuyển dịch này không bắt đầu trong nhiệm kỳ thứ hai của Tổng thống Trump, mà có thể truy nguyên từ đầu thập niên 2010, khi chính quyền Tổng thống Barack Obama bắt đầu điều chỉnh tham vọng toàn cầu của Mỹ trong bối cảnh khủng hoảng tài chính, mệt mỏi chiến lược và sự nổi lên của Trung Quốc.
Dưới thời Tổng thống Joe Biden, những nỗ lực khôi phục vai trò lãnh đạo toàn cầu của Mỹ, đặc biệt thông qua việc củng cố liên minh và cạnh tranh chiến lược với Nga và Trung Quốc, phần nào tạo cảm giác “quay lại trật tự cũ”.
Tuy nhiên, những giới hạn về nguồn lực và hiệu quả chính sách đã khiến cách tiếp cận này không đạt được kết quả như kỳ vọng.
Ngay từ đầu năm, chính quyền Tổng thống Donald Trump đã công khai đánh giá chiến lược của người tiền nhiệm, đặc biệt trong cuộc xung đột Ukraine là tốn kém, thiếu hiệu quả và làm phân tán nguồn lực khỏi các ưu tiên dài hạn của Mỹ. Việc điều chỉnh cách tiếp cận đối với Ukraine, bao gồm giảm dần hỗ trợ trực tiếp và chuyển gánh nặng sang châu Âu, phản ánh sự tái cân bằng ưu tiên chiến lược của Washington hơn là sự thay đổi lập trường đơn lẻ.
Sự khác biệt ngày càng rõ nét giữa Mỹ và các đồng minh châu Âu trong cách đánh giá mối đe dọa an ninh và phương thức ứng phó đã làm lộ rõ những rạn nứt xuyên Đại Tây Dương.
Nếu như nhiều nước châu Âu tiếp tục coi Nga là thách thức an ninh trung tâm và ưu tiên duy trì vai trò của NATO trong cấu trúc an ninh lục địa, thì Washington ngày càng xem châu Âu là một khu vực thứ yếu trong bức tranh cạnh tranh quyền lực toàn cầu rộng lớn hơn. Điều này cho thấy vai trò trung tâm của chủ nghĩa Đại Tây Dương, vốn là nền tảng của chính sách đối ngoại Mỹ từ thập niên 1940, đang suy giảm.
Giới phân tích cho rằng, sự suy yếu của chủ nghĩa Đại Tây Dương không đồng nghĩa với việc Mỹ rút lui khỏi châu Âu, nhưng nó cho thấy Washington không còn coi châu Âu là không gian ưu tiên tuyệt đối trong chiến lược toàn cầu.
Từ đây, quan hệ Mỹ - Nga, vốn bị chi phối trong nhiều thập kỷ bởi logic đối đầu tại châu Âu, xuất hiện những dư địa hạn chế nhưng đáng chú ý cho việc điều chỉnh theo hướng ít đối đầu hơn, dù vẫn tồn tại nhiều bất đồng cơ bản.
Thương mại, đàm phán và sự tái cấu trúc quyền lực toàn cầu
Song song với các điều chỉnh về chiến lược và an ninh, chính sách của Mỹ trong năm qua cũng cho thấy những thay đổi đáng kể trong cách tiếp cận đối với trật tự kinh tế quốc tế hình thành sau Chiến tranh Lạnh.
Việc rà soát, cắt giảm hoặc tái cấu trúc một số công cụ quyền lực mềm truyền thống, cùng với việc gia tăng sử dụng các biện pháp thuế quan và cơ chế thương mại song phương, đã làm thay đổi cách vận hành của hệ thống thương mại đa phương.
Những động thái này, trên thực tế, đặt ra thách thức đối với việc duy trì các nguyên tắc vốn được coi là nền tảng của trật tự thương mại toàn cầu, trong đó có nguyên tắc không phân biệt đối xử.
Cuộc chiến thương mại mở rộng của Washington, không chỉ nhằm vào các đối thủ mà cả các đồng minh, cho thấy một sự chuyển dịch từ cách tiếp cận “lãnh đạo bằng luật lệ” sang cách tiếp cận dựa nhiều hơn vào sức mạnh và đàm phán song phương. Tuy nhiên, kết quả của chiến lược này lại cho thấy những giới hạn rõ rệt.
Trong khi các quốc gia phụ thuộc an ninh chặt chẽ vào Mỹ có xu hướng chấp nhận nhượng bộ, nhiều quốc gia thuộc “đa số toàn cầu” đã thể hiện khả năng kháng cự và phối hợp để giảm thiểu tác động từ áp lực của Washington.
Trường hợp Ấn Độ là một ví dụ tiêu biểu. Các biện pháp thuế quan nhằm gây sức ép buộc New Delhi điều chỉnh quan hệ năng lượng với Nga không chỉ không đạt được mục tiêu đề ra, mà còn thúc đẩy Ấn Độ đa dạng hóa quan hệ đối ngoại và tăng cường phối hợp với các đối tác khác, trong đó có Trung Quốc.
Điều này cho thấy sức ép kinh tế đơn phương có thể phản tác dụng khi áp dụng đối với các cường quốc có mức độ tự chủ chiến lược cao.
Sự phát triển của BRICS trong năm qua tiếp tục phản ánh xu hướng đa cực hóa. Việc mở rộng thành viên và tăng cường phối hợp chính trị - kinh tế cho thấy sức hấp dẫn ngày càng lớn của các cơ chế ngoài phương Tây đối với nhiều quốc gia đang tìm kiếm không gian chiến lược độc lập hơn.
Mặc dù BRICS chưa phải là một khối thống nhất về lợi ích hay giá trị, sự tồn tại và mở rộng của nó là chỉ dấu cho thấy trật tự quốc tế đang trở nên đa trung tâm hơn.
Quan hệ Mỹ - Trung là minh họa rõ nét nhất cho những giới hạn của quyền lực ép buộc trong bối cảnh đa cực. Nỗ lực sử dụng thuế quan và hạn chế công nghệ để buộc Bắc Kinh nhượng bộ đã không mang lại kết quả như Washington kỳ vọng. Trung Quốc không chỉ đáp trả bằng các biện pháp tương xứng, mà còn tận dụng lợi thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu, đặc biệt ở những lĩnh vực then chốt.
Kết quả là hai bên buộc phải quay lại bàn đàm phán, thừa nhận thực tế rằng đối đầu toàn diện sẽ gây tổn hại nghiêm trọng cho cả hai nền kinh tế.
Những cân nhắc về năng lực sản xuất, nguồn lực quân sự và chi phí của cạnh tranh chiến lược kéo dài đã góp phần khiến Washington điều chỉnh giọng điệu và chính sách đối với Trung Quốc. Điều này không đồng nghĩa với việc cạnh tranh Mỹ - Trung chấm dứt, mà cho thấy sự chuyển dịch từ đối đầu toàn diện sang quản lý cạnh tranh trong bối cảnh tương quan sức mạnh đang thay đổi.
Trong bức tranh đó, Mỹ ngày càng định vị mình như một cường quốc ưu tiên củng cố ảnh hưởng khu vực, đặc biệt tại tây bán cầu, đồng thời chấp nhận sự tồn tại của các trung tâm quyền lực khác ở châu Âu, châu Á và Trung Đông.
Đây không phải là sự từ bỏ hoàn toàn tham vọng toàn cầu, mà là một giai đoạn điều chỉnh nhằm tái tập trung nguồn lực cho các mục tiêu dài hạn, bao gồm tái công nghiệp hóa, phát triển công nghệ và củng cố năng lực quốc phòng.
Cần lưu ý rằng những thay đổi này vẫn gây tranh cãi sâu sắc trong nội bộ chính trị Mỹ. Một bộ phận đáng kể trong giới tinh hoa chính trị tiếp tục ủng hộ vai trò lãnh đạo toàn cầu mạnh mẽ hơn của Mỹ. Do đó, hướng đi hiện nay không hoàn toàn chắc chắn và có thể bị điều chỉnh trong tương lai, tùy thuộc vào kết quả các cuộc bầu cử và biến động quốc tế.
Tuy nhiên, bất chấp những bất định đó, một thực tế khó đảo ngược là thế giới đang bước nhanh vào giai đoạn đa cực. Những thay đổi trong chính sách của Mỹ, dù mang tính chiến thuật hay chiến lược, phản ánh sự thích ứng trước một môi trường quốc tế, nơi không một cường quốc nào có thể đơn phương áp đặt ý chí của mình.
Trong bối cảnh ấy, quan hệ giữa các cường quốc có thể được tái định hình theo hướng vừa cạnh tranh vừa hợp tác, dựa trên cân bằng quyền lực và lợi ích thực dụng hơn là đối đầu mang tính hệ thống.
Dù con đường phía trước còn nhiều thách thức, sự chuyển dịch sang đa cực mở ra khả năng hình thành những mô thức quan hệ quốc tế linh hoạt và ổn định hơn so với trật tự đơn cực của giai đoạn trước.