Kinh tế Nga vững vàng giữa áp lực thời chiến
Dù chịu áp lực lớn từ lạm phát, lãi suất cao và chi tiêu thời chiến, nền kinh tế Nga vẫn vận hành vững vàng, chưa xuất hiện các điều kiện dẫn tới cú sụp đổ đột ngột như nhiều dự báo từ phương Tây.

Theo RT, từ năm 2022, nhiều nhà bình luận phương Tây liên tục dự báo kinh tế Nga sụp đổ, song đến nay các dự báo này vẫn chưa trở thành hiện thực. Tuy vậy, điều đó không đồng nghĩa những cảnh báo mới thiếu cơ sở. Trên RT, nhà báo tài chính Henry Johnston đã phân tích sâu về tình trạng kinh tế Nga trong bối cảnh chiến tranh, dựa trên các lập luận đang gây chú ý gần đây.
Một trong những phân tích được nhắc tới là của Oliver Alexander, người cho rằng kinh tế Nga chưa sụp đổ nhưng đang chịu tổn thương nghiêm trọng và chỉ duy trì được hoạt động nhờ Ngân hàng Trung ương Nga (CBR) liên tục bơm thanh khoản thông qua repo. Theo ông, công cụ từng mang tính hỗ trợ khẩn cấp này đang trở thành nguồn thanh khoản thường xuyên, phản ánh mức độ căng thẳng ngày càng lớn của hệ thống ngân hàng.
Repo – hợp đồng mua lại – vốn là công cụ phổ biến trong tài chính hiện đại để quản lý thanh khoản ngắn hạn. Điểm khác biệt ở Nga, theo Johnston, là repo không còn đóng vai trò điều tiết tạm thời mà trở thành trụ cột cung cấp vốn. Từ cuối năm 2024, CBR tái áp dụng repo kỳ hạn tháng và chuyển sang tổ chức hàng tuần, với quy mô ngày càng lớn. Có thời điểm, ngân hàng trung ương đã bơm tới 3,6 nghìn tỷ ruble chỉ trong một phiên.
Một vòng tuần hoàn khép kín đã hình thành: Bộ Tài chính phát hành trái phiếu chính phủ (OFZ), các ngân hàng nội địa mua vào, sau đó đem thế chấp tại CBR để đổi lấy ruble. Nguồn tiền này giúp duy trì hoạt động ngân hàng và tài trợ cho nền kinh tế cũng như ngân sách trong bối cảnh Nga không thể vay vốn nước ngoài và lãi suất nội địa ở mức cao. Repo vì thế liên tục được gia hạn thay vì tất toán như thông lệ.
Thoạt nhìn, cơ chế này dễ bị xem là biện pháp tài chính tuyệt vọng. Tuy nhiên, theo Johnston, về bản chất nó không quá khác các mô hình mà các nền kinh tế phát triển từng áp dụng, đặc biệt là trong thời kỳ nới lỏng định lượng (QE), dù Nga không gọi đó là QE và không dùng repo để hạ lãi suất. Do repo được duy trì gần như thường trực, tác động kinh tế trên thực tế khá tương đồng.
Trong mô hình này, nhà nước ngày càng dựa vào hệ thống ngân hàng nội địa, còn các ngân hàng lại phụ thuộc vào thanh khoản của ngân hàng trung ương. Nợ công được “hấp thụ” trong một mạch tài chính nội địa, làm tăng rủi ro lạm phát nhưng không nhất thiết dẫn tới bất ổn tức thì nếu lạm phát được kiểm soát.
Lợi thế lớn của Nga là gần như không có nợ nước ngoài. Phần lớn nghĩa vụ tài chính được tính bằng đồng ruble – loại tiền do nhà nước kiểm soát – nên các kênh khủng hoảng kinh điển liên quan đến tỷ giá, tái cấu trúc nợ hay dòng vốn quốc tế bị vô hiệu hóa. Xuất khẩu hàng hóa, dù bán với giá chiết khấu, vẫn đóng vai trò là “tấm đệm” quan trọng.
Ngoài ra, Nga đang vận hành một nền kinh tế thời chiến, vốn dĩ mang tính lạm phát, với chi tiêu công cao, thiếu hụt lao động và ưu tiên cho quốc phòng. Johnston cho rằng, so với nhiều tiền lệ lịch sử, Nga thậm chí áp dụng ít biện pháp đàn áp tài chính hơn dự đoán. Ông dẫn ví dụ Mỹ trong Thế chiến II, khi Fed phải mua không giới hạn trái phiếu chính phủ, kiểm soát vốn và áp trần lãi suất tiền gửi.
Dù vậy, nền kinh tế Nga không phải không có rủi ro. Vòng lặp OFZ–repo không bền vững về dài hạn và lạm phát vẫn là mối đe dọa lớn nhất, dù đã có dấu hiệu hạ nhiệt vào cuối năm 2025 và được bù đắp phần nào bởi tăng lương. Lãi suất cao tiếp tục gây khó cho doanh nghiệp, song các điều kiện dẫn tới một cuộc khủng hoảng đột ngột vẫn chưa xuất hiện.
Kết luận của Johnston là kinh tế Nga đang chịu áp lực lớn và can thiệp mạnh từ nhà nước, nhưng kịch bản sụp đổ kiểu năm 1998 – như nhiều người chờ đợi – hiện vẫn chưa có cơ sở rõ ràng để xảy ra.