Tăng tốc triển khai hạ tầng 5G để thúc đẩy kinh tế số
Năm 2025, Việt Nam tăng tốc triển khai 5G theo định hướng hạ tầng đi trước một bước. Mạng lưới được mở rộng nhanh, song quá trình biến 5G thành động lực kinh tế vẫn cần thêm thời gian và chính sách đồng bộ.

Hạ tầng đi trước với sự hậu thuẫn của chính sách
Khác với các thế hệ mạng di động trước, việc triển khai 5G tại Việt Nam diễn ra trong một khuôn khổ chính sách rõ ràng và thống nhất. Nghị quyết 57 của Bộ Chính trị cùng các nghị quyết liên quan của Chính phủ đã xác định 5G là một trong những hạ tầng chiến lược quốc gia, với quan điểm xuyên suốt là hạ tầng phải đi trước để tạo dư địa cho phát triển.
Trên cơ sở định hướng này, các doanh nghiệp viễn thông lớn đồng loạt tăng tốc đầu tư. Viettel, VNPT và MobiFone đều xác định năm 2025 là mốc bản lề, đặt nền móng để 5G thực sự trở thành động lực tăng trưởng trong giai đoạn 2026–2030.
Theo bà Nguyễn Hà Thành, Phó Tổng Giám đốc Viettel Telecom, riêng trong năm 2025, Viettel đã triển khai hơn 23.500 trạm 5G, nâng tổng số trạm trên toàn quốc lên khoảng 30.000. Vùng phủ sóng ngoài trời đạt xấp xỉ 90% dân số, trong khi vùng phủ trong nhà đạt khoảng 70% và tiếp tục được mở rộng. Quy mô triển khai này tương đương giai đoạn đầu của 4G, song được thực hiện trong thời gian ngắn hơn đáng kể.
Trong khi đó, VNPT cũng tăng tốc mạnh mẽ. Ông Nguyễn Quốc Khánh, Phó Trưởng ban Công nghệ Tập đoàn VNPT cho biết, VNPT đã chính thức khai trương 5G từ cuối năm 2024 và trong năm 2025 tập trung mở rộng vùng phủ tại các khu đô thị, khu công nghiệp, cảng biển, sân bay và khu vực có mật độ lưu lượng cao.
Mục tiêu VNPT đặt ra là đến năm 2026 sẽ phủ sóng 55–60% dân số, đồng thời xây dựng các năng lực nền tảng của 5G như Network Slicing, Network API và thử nghiệm mạng riêng (Private Network) cho giáo dục đại học, nhà máy thông minh. Đây được xem là bước chuẩn bị cần thiết để hình thành các mô hình kinh doanh mới trên kiến trúc 5G Standalone.
Còn MobiFone lựa chọn cách tiếp cận thận trọng hơn. Theo ông Nguyễn Tuấn Huy, Phó Trưởng ban Công nghệ Tổng công ty MobiFone, năm 2025 là giai đoạn tạo nền, còn từ năm 2026, 5G mới thực sự phát huy vai trò là động lực tăng trưởng.
MobiFone tập trung thí điểm 5G tại các khu đô thị mới, khu công nghiệp, chuẩn bị cho các bài toán B2G (doanh nghiệp và chính quyền) như thành phố thông minh, giao thông thông minh, chống ngập, năng lượng thông minh – những lĩnh vực đòi hỏi độ trễ thấp và khả năng kết nối IoT quy mô lớn.
Đằng sau tốc độ triển khai nhanh là sự hậu thuẫn mạnh mẽ từ chính sách. Chính phủ đã ban hành cơ chế hỗ trợ tài chính, trong đó có chính sách hỗ trợ 15% vốn đầu tư cho doanh nghiệp đạt đủ 20.000 trạm 5G trong năm 2025.
Theo ông Nguyễn Anh Cương, Phó Cục trưởng Cục Viễn thông (Bộ Khoa học và Công nghệ), việc đẩy nhanh triển khai 5G không chỉ mang ý nghĩa công nghệ, mà còn là điều kiện tiên quyết để hiện thực hóa mục tiêu kinh tế số chiếm 30% GDP vào năm 2030 theo Nghị quyết 57.

Còn phân hóa rõ nét
Trái với tốc độ mở rộng hạ tầng, các ứng dụng 5G tại Việt Nam hiện cho thấy sự phân hóa rõ rệt. Các dịch vụ hướng tới người dùng cá nhân phát triển nhanh, trong khi các mô hình cho doanh nghiệp và chính quyền vẫn cần thêm thời gian để hoàn thiện.
Ở mảng tiêu dùng, 5G sớm thể hiện lợi thế về tốc độ và độ trễ thấp, đặc biệt trong giải trí, livestream và thương mại điện tử. Tỷ lệ thiết bị hỗ trợ 5G đã tăng nhanh từ khoảng 30% trước khi thương mại hóa lên hơn 60%.
Theo các chuyên gia, trên thế giới, các ứng dụng 5G phục vụ người dùng cá nhân thường đi trước do dễ triển khai và nhanh tạo hiệu ứng thị trường. Tại Việt Nam, thương mại điện tử và livestream được xem là những lĩnh vực có tiềm năng khai thác hiệu quả trong giai đoạn đầu.
Đáng chú ý, 5G đang mở ra cơ hội mới cho khu vực nông thôn, vùng sâu vùng xa. Nhờ kết hợp giữa 5G, nền tảng số và logistics, người nông dân có thể livestream bán nông sản ngay tại ruộng vườn, kết nối trực tiếp với người tiêu dùng, góp phần giải bài toán tiêu thụ nông sản.
Trong khi đó, các lĩnh vực phức tạp hơn như nhà máy thông minh, đô thị thông minh, cảng biển, sân bay hay kinh tế tầm thấp với UAV mới ở giai đoạn khởi đầu. Những mô hình này đòi hỏi không chỉ mạng 5G mà còn cả dữ liệu, điện toán đám mây, AI, điện toán biên và mức độ sẵn sàng chuyển đổi số của doanh nghiệp, chính quyền.
Từ góc độ logistics, ông Đinh Thanh Sơn, Phó Tổng Giám đốc Viettel Post ví von: Với bà con vùng cao, 5G như “đường cao tốc” kéo hàng hóa từ bản làng đến bàn ăn của người thành phố, giúp giải bài toán “được mùa mất giá” vốn kéo dài nhiều năm.
Ở các lĩnh vực phức tạp hơn như nhà máy thông minh, đô thị thông minh, cảng biển, sân bay hay kinh tế tầm thấp với UAV, 5G mới chỉ ở giai đoạn khởi đầu. Những mô hình này đòi hỏi không chỉ mạng 5G, mà còn cả dữ liệu, điện toán đám mây, AI, điện toán biên và mức độ sẵn sàng chuyển đổi số của doanh nghiệp, chính quyền.
Thực tế cho thấy, nhiều nhà máy tại Việt Nam vẫn ở mức tự động hóa thấp, chủ yếu gia công, nên chưa có động lực đủ lớn để đầu tư các giải pháp 5G chuyên sâu như mạng riêng. Ngược lại, các dự án B2G tại các khu đô thị mới lại mở ra không gian ứng dụng rõ nét hơn, khi hạ tầng được thiết kế đồng bộ ngay từ đầu.
Các chuyên gia thống nhất rằng 5G không tạo ra tăng trưởng tức thời mà đóng vai trò chất xúc tác cho chuyển đổi số toàn diện. Khi hạ tầng, thiết bị và chính sách đồng bộ hơn, giai đoạn 2026–2030 được kỳ vọng sẽ là thời điểm 5G phát huy rõ nét giá trị trong kinh tế – xã hội.