Kinh tế toàn cầu sau làn sóng thuế quan
Năm 2025 đang được nhiều nhà quan sát coi là một bước ngoặt quan trọng của kinh tế thế giới.
.jpg)
Những tranh luận kéo dài nhiều năm về xu hướng “phi toàn cầu hóa”, về sự suy yếu của các thể chế thương mại đa phương và sự phân mảnh của không gian kinh tế toàn cầu, đã không còn dừng lại ở cấp độ học thuật hay chính sách thử nghiệm. Chúng được hiện thực hóa bằng làn sóng áp đặt thuế quan thương mại quy mô lớn chưa từng có trong lịch sử hậu Chiến tranh Lạnh.
Mỹ là trung tâm của làn sóng này, khi áp dụng các mức thuế phổ quát và chọn lọc đối với phần lớn các đối tác thương mại. Tuy nhiên, Washington không phải là tác nhân duy nhất. Trước nguy cơ bị cuốn vào những dòng chảy thương mại tái định hướng, nhiều nền kinh tế khác cũng nhanh chóng dựng lên các rào cản riêng. Kết quả là thương mại toàn cầu bước vào một giai đoạn mới, đặc trưng bởi sự suy giảm vai trò của các quy tắc chung và sự nổi lên của các khối kinh tế khép kín tương đối.
Chủ nghĩa bảo hộ và dòng chảy lịch sử

Đối với nhiều thế hệ lớn lên trong kỷ nguyên toàn cầu hóa, với biên giới mở và chuỗi cung ứng xuyên quốc gia, các chính sách thuế quan mạnh tay của Chính quyền Tổng thống Donald Trump thường được nhìn nhận như một sự lệch chuẩn. Tuy nhiên, nếu đặt trong bối cảnh lịch sử dài hạn của Mỹ, điều “bất thường” thực chất lại là giai đoạn từ năm 1945 đến khoảng năm 2016.
Trong phần lớn thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX, Mỹ là một trong những nền kinh tế bảo hộ nhất thế giới. Thuế quan cao không chỉ được xem là công cụ bảo vệ các ngành công nghiệp non trẻ trước cạnh tranh từ châu Âu, đặc biệt là Anh, mà còn là nguồn thu chủ yếu của ngân sách liên bang, trong bối cảnh thuế thu nhập chưa tồn tại. Truyền thống này chỉ thực sự thay đổi sau Đại suy thoái và Thế chiến II, khi Washington lựa chọn mở cửa thị trường để xây dựng một trật tự kinh tế quốc tế mới gắn với các lợi ích địa chính trị.
Mô hình đó kết hợp thị trường mở, đồng USD mạnh và vai trò trung tâm của Mỹ, đã vận hành tương đối hiệu quả trong nhiều thập kỷ. Tuy nhiên, đến những năm 2020, các mất cân đối tích lũy ngày càng rõ rệt. Thâm hụt thương mại kinh niên của Mỹ đạt khoảng 918 tỷ USD vào năm 2024, cùng với sự suy thoái công nghiệp tại các bang thuộc “Vành đai gỉ sét”, đã tạo ra áp lực chính trị mạnh mẽ đòi hỏi một sự điều chỉnh căn bản. Năm 2025 đánh dấu thời điểm xu hướng đó đảo chiều một cách rõ ràng.
“Bóng dáng McKinley” và triết lý thuế quan của Washington

Quan điểm của Tổng thống Donald Trump về thương mại không phải mới. Từ những năm 1980, ông đã nhiều lần chỉ trích chính sách thương mại của Nhật Bản. Đến chiến dịch tranh cử năm 2016, chủ trương bảo hộ được đặt ở vị trí trung tâm trong chương trình kinh tế. Việc ông trở lại Nhà Trắng chỉ là sự tiếp nối lập trường này, nhưng được triển khai ở quy mô và mức độ mạnh hơn.
Ông Trump thường xuyên viện dẫn Tổng thống William McKinley, người gắn liền với Đạo luật Thuế quan năm 1890, đưa mức thuế trung bình của Mỹ lên gần 50%. Trong cách tiếp cận hiện tại, thuế quan được coi là một công cụ đa năng: vừa bổ sung nguồn thu ngân sách, vừa tạo đòn bẩy trong đàm phán, vừa phục vụ mục tiêu tái công nghiệp hóa.
Năm 2025, triết lý này được cụ thể hóa bằng việc áp dụng mức thuế phổ quát từ 10 - 20% đối với hầu hết các quốc gia, cùng với các mức thuế cao hơn đáng kể đối với Trung Quốc, có thời điểm được công bố lên tới 60% hoặc hơn. Trong lập luận chính sách, các khái niệm như “an ninh kinh tế” và “đối xử công bằng” dần lấn át những nguyên tắc kinh tế cổ điển về lợi thế so sánh.
Trung Quốc và phản ứng “không đối xứng”

Điểm nhấn của năm 2025 là sự leo thang căng thẳng thương mại giữa Mỹ và Trung Quốc. Việc Washington áp thuế cao đối với hàng hóa Trung Quốc nhằm mục tiêu thu hẹp mạnh mẽ sự hiện diện của Bắc Kinh trong chuỗi cung ứng thị trường Mỹ. Thương mại song phương vì thế sụt giảm nhanh chóng.
Tuy nhiên, khác với giai đoạn 2018 - 2019, Trung Quốc bước vào vòng đối đầu mới với sự chuẩn bị kỹ lưỡng hơn. Thay vì tập trung vào các biện pháp trả đũa thuế quan truyền thống, Bắc Kinh lựa chọn một chiến lược mang tính cấu trúc: siết chặt xuất khẩu các nguyên liệu then chốt đối với công nghiệp công nghệ cao, bao gồm đất hiếm, gali, germani và antimon - những lĩnh vực mà Trung Quốc nắm giữ vị thế thống lĩnh toàn cầu.
Đến giữa năm, các hạn chế này bắt đầu bộc lộ tác động rõ rệt. Nhiều lĩnh vực chiến lược của Mỹ, từ sản xuất chip tiên tiến, hệ thống radar đến động cơ điện phục vụ năng lượng tái tạo và công nghiệp quốc phòng, đối mặt với nguy cơ gián đoạn. Trước sức ép từ giới công nghiệp và quốc phòng, Nhà Trắng buộc phải điều chỉnh cách tiếp cận. Một cơ chế miễn trừ phức tạp đối với các khoáng sản quan trọng được thiết lập, cho phép duy trì hoạt động của các chuỗi giá trị then chốt trong khi vẫn giữ được lập trường chính trị tổng thể.
Kết quả là thuế quan trung bình đối với hàng hóa Trung Quốc tại thị trường Mỹ được điều chỉnh xuống khoảng 32%. Đây vẫn là mức cao, nhưng thấp hơn đáng kể so với các tuyên bố ban đầu. Thị trường tiêu dùng Mỹ thu hẹp đáng kể đối với Trung Quốc, song các chuỗi công nghiệp chiến lược tránh được sự đứt gãy toàn diện. Cuộc chiến thương mại vì thế bước vào trạng thái “đóng băng tạm thời”, ít nhất cho đến khi Mỹ có thể xây dựng năng lực tự chủ lớn hơn về nguyên liệu.
Đồng minh phương Tây và những thỏa hiệp khó tránh
Song song với mặt trận Trung Quốc, Mỹ cũng gây sức ép đáng kể lên các đối tác truyền thống. Canada và Mexico, với mức độ hội nhập sâu thông qua USMCA, nhanh chóng lựa chọn con đường đàm phán. Sau các cuộc thương lượng căng thẳng, hai nước đồng ý điều chỉnh một số điều khoản, đặc biệt là siết chặt kiểm soát hàng hóa quá cảnh từ Trung Quốc. Đổi lại, khoảng 85% thương mại với Mỹ tiếp tục được hưởng ưu đãi thuế quan.
Đối với Liên minh châu Âu (EU), tình thế phức tạp hơn nhiều. Ban đầu, Brussels tuyên bố sẵn sàng trả đũa. Tuy nhiên, bối cảnh kinh tế năm 2025 không thuận lợi cho một cuộc đối đầu kéo dài. Đức đang đối mặt với khủng hoảng cơ cấu, trong khi Pháp chịu áp lực tài khóa lớn. Thị trường Mỹ vẫn là một trong số ít khu vực duy trì nhu cầu tương đối ổn định.
Kết quả là EU chấp nhận một thỏa thuận “thương mại có kiểm soát”: cam kết mua LNG và nông sản Mỹ, đồng thời điều chỉnh chính sách thuế đối với Trung Quốc theo hướng tiệm cận Washington. Đổi lại, EU duy trì quyền tiếp cận thị trường Mỹ, dù vẫn phải chịu mức thuế khoảng 15%. Đây là một thỏa hiệp giúp tránh cú sốc ngắn hạn, nhưng đặt ra câu hỏi dài hạn về mức độ tự chủ chiến lược của châu Âu.
Hiệu ứng lan tỏa và sự tan rã của “thị trường toàn cầu”

Các động thái của Mỹ đã kích hoạt một phản ứng dây chuyền. Trước nguy cơ hàng hóa Trung Quốc bị dồn sang các thị trường khác, nhiều quốc gia chủ động dựng rào cản phòng vệ. EU áp thuế cao đối với xe điện Trung Quốc; Ấn Độ, Thổ Nhĩ Kỳ, Brazil và nhiều nền kinh tế mới nổi khác tăng thuế đối với thép, hóa chất và hàng tiêu dùng.
Thương mại toàn cầu vì thế ngày càng mang tính khu vực hóa. Các chuỗi cung ứng được tái cấu trúc theo các khối địa kinh tế, thay vì một không gian mở với các quy tắc thống nhất của WTO. Đến năm 2025, khái niệm “một thị trường toàn cầu duy nhất” về thực chất đã mất đi ý nghĩa vận hành.
Tuy nhiên, một trong những diễn biến đáng chú ý nhất là phản ứng kinh tế vĩ mô của chính Mỹ. Trái với dự báo phổ biến, lạm phát không bùng nổ. Đến cuối năm 2025, chỉ số giá tiêu dùng tăng khoảng 3-3,5%, cao hơn mục tiêu của Cục Dự trữ Liên bang nhưng vẫn trong tầm kiểm soát.
Có nhiều yếu tố giải thích hiện tượng này. Đồng USD mạnh lên giúp giảm chi phí nhập khẩu từ các quốc gia không chịu thuế cao. Các nhà xuất khẩu Trung Quốc chấp nhận giảm giá và điều chỉnh tỷ giá để duy trì thị phần. Đồng thời, các nhà bán lẻ Mỹ, trong bối cảnh nhu cầu yếu, chấp nhận thu hẹp biên lợi nhuận.
Đáng chú ý hơn, một số chuyên gia cho rằng trong bối cảnh hiện tại, thuế quan có thể mang tác động giảm phát: chúng rút bớt thanh khoản, làm suy yếu đầu tư và kìm hãm tăng trưởng toàn cầu, qua đó gây áp lực giảm lên giá hàng hóa cơ bản. Nạn nhân lớn nhất trong kịch bản này lại không phải là Mỹ, mà là châu Âu, nơi mô hình tăng trưởng dựa vào xuất khẩu đang chịu nhiều cú sốc đồng thời.
Nhìn tổng thể, năm 2025 không chỉ là một năm của thuế quan, mà là dấu mốc cho thấy trật tự kinh tế toàn cầu dựa trên tự do hóa rộng mở đang nhường chỗ cho một mô hình thực dụng hơn, nơi lợi ích chiến lược, an ninh và sức mạnh mặc cả ngày càng đóng vai trò trung tâm.