'Mùi phở' giữ hồn nghề trong câu chuyện gia đình ngày Tết
Giữa mùa phim Tết vốn sôi động và cạnh tranh khốc liệt, 'Mùi phở' xuất hiện như một lát cắt gia đình đậm chất văn hoá truyền thống.

Bộ phim do Minh Beta đạo diễn, lựa chọn một đề tài tưởng quen mà không cũ: câu chuyện về một gia đình làm phở lâu năm với những xung đột thế hệ xoay quanh việc giữ hay thay đổi nghề truyền thống.
Bắc - Nam gặp nhau trong một căn bếp
Phim xoay quanh gia đình ông Mùi (Xuân Hinh) - người nấu phở có tiếng, sống bằng kinh nghiệm và niềm kiêu hãnh nghề nghiệp. Dù có con gái và con rể phụ giúp, ông chỉ đau đáu truyền nghề cho cháu trai đích tôn Sá Sùng (Bảo Nam). Thế nhưng Trinh (Thu Trang) - mẹ cậu bé lại không muốn con theo nghề vất vả từ sớm. Mâu thuẫn giữa bố chồng Bắc Bộ truyền thống và nàng dâu miền Nam thẳng thắn tạo nên trục xung đột chính của phim.
Từ nền tảng đó, “Mùi phở” dựng nên một không gian gia đình huyên náo. Ông Mùi và ông thông gia Dần (Quốc Tuấn) đại diện thế hệ cũ trọng kinh nghiệm, nặng chữ “gia phong”. Trong khi Trinh cùng nhóm nhân vật trẻ như BB Trần, Ngọc Phước, Hải Triều mang đến năng lượng hiện đại, nhanh nhạy và giàu tính giải trí.
Sự kết hợp tạo nên một bộ phim gia đình đúng nghĩa “Bắc - Nam tụ hội”: chất hài thâm thúy, nhiều ẩn ý, thành ngữ của miền Bắc đan xen với lối tung hứng rộn ràng, duyên dáng của miền Nam.
“Mùi phở” chọn nhịp độ nhanh, nhiều thoại và các mảng miếng gây cười, xúc động liên tục - một lựa chọn dễ hiểu khi hướng đến khán giả đa dạng độ tuổi, đặc biệt là người trẻ quen nhịp giải trí ngắn trên mạng xã hội. Có những phân đoạn khiến khán giả bật cười sảng khoái. Cũng có ý kiến cho rằng phim hơi ồn ào, một vài chỗ pha trò lố hoặc thiếu khoảng lặng để cảm xúc lắng sâu.
Tuy nhiên, vượt lên trên lớp vỏ hài hước, phim vẫn giữ được trục thông điệp rõ ràng: gia đình chỉ thực sự bền chặt khi các thế hệ biết nhẫn nhịn, lắng nghe và thấu hiểu nhau. Ông Mùi không chỉ là một người nấu phở mà là biểu tượng của lớp người từng đi qua gian khó, xem nghề như danh dự. Trinh không chỉ là nàng dâu “đối trọng” mà đại diện cho tâm lý của nhiều bậc cha mẹ trẻ: muốn con có tương lai rộng mở hơn, ít nhọc nhằn hơn.
Cuộc va chạm giữa hai quan điểm ấy không được giải quyết bằng thắng - thua mà bằng sự nhận ra: truyền thống không phải sợi dây trói buộc nhưng cũng không thể bị xem nhẹ.
Phở hơn cả một món ăn

Điểm đáng ghi nhận của “Mùi phở” nằm ở cách bộ phim đặt nghề nấu phở vào vị trí trung tâm văn hóa. Ê kíp cho biết đã tham vấn các nghệ nhân thuộc Chi hội Phở làng Vân Cù (Nam Định) - cái nôi của nghề phở nhằm bảo đảm các kỹ thuật, chi tiết đều có căn cứ thực tế. Nhờ vậy, những cảnh ninh xương, hớt bọt, chần bánh, thái thịt, bí quyết gia truyền… không chỉ mang tính minh họa mà có độ chân thực, tạo nên một bầu không khí nghề nghiệp rõ nét.
Trong phim, phở vừa là kế sinh nhai giúp ông Mùi “gà trống nuôi con”, vừa là di sản tinh thần mà ông muốn trao truyền. Bát phở vì thế không đơn thuần là món ăn, mà là “mật mã” văn hóa, là cách người xưa gửi lại kinh nghiệm sống cho người sau.
Sự xuất hiện của Nghệ sĩ Nhân dân Xuân Hinh ở vai trung tâm tạo thêm chiều sâu. Ở tuổi ngoài 60, nghệ sĩ không còn đặt nặng danh tiếng hay thù lao mà xem dự án như một cách “trả ơn vốn liếng văn hóa”. Vai diễn được “đo ni đóng giày” cho ông, giúp nhân vật ông Mùi mang dáng dấp một người giữ lửa thực sự: có bảo thủ, có tự ái, có tài hoa nhưng cũng đầy tình yêu thương và lòng nhân hậu.
Bên cạnh đó, sự trở lại của diễn viên gạo cội Quốc Tuấn sau nhiều năm vắng bóng trên màn ảnh cùng sự góp mặt của các nghệ sĩ Thanh Thanh Hiền, Tiến Lộc, Hà Hương, Cường Cá và Thanh Hương làm cho bộ phim thêm phần hấp dẫn.
Đạo diễn Minh Beta lựa chọn nhịp kể giàu chi tiết đời thường. Những cảnh quay gian bếp ám khói, căn nhà cũ kỹ, bữa cơm ngày giáp Tết, cảnh cả gia đình quây quần gói bánh chưng… tạo nên không khí gần gũi, gợi cảm giác thân thuộc với nhiều gia đình Việt. Máy quay nhiều lần ở những chi tiết nhỏ: bàn tay run run của ông Mùi, ánh mắt đứa cháu khi nếm thử bát phở “phiên bản mới”, những giọt nước mắt của Sá Sùng khi nghĩ về lời dặn của mẹ và ông nội. Chính ở những khoảnh khắc ấy, phim đạt tới chiều sâu cảm xúc.
Trong bức tranh phim Tết vốn nghiêng nhiều về giải trí thuần túy, “Mùi phở” chọn đứng ở lằn ranh giữa hài hước và giá trị truyền thống. Phim chưa hoàn hảo về tiết chế nhịp điệu hay độ tinh gọn thoại, song nỗ lực cân bằng nhiều yếu tố cho thấy tham vọng làm một tác phẩm gia đình mang màu sắc riêng.
Quan trọng hơn, “Mùi phở” đặt ra câu hỏi không cũ: khi xã hội thay đổi quá nhanh, chúng ta cần giữ gì và nên bỏ gì? Liệu một đứa trẻ có quyền lựa chọn con đường khác, hay có trách nhiệm tiếp nối nghề nghiệp gia truyền? Và giữa những khác biệt quan điểm, điều gì giúp một gia đình không tan rã?

Bộ phim còn khiến người xem liên tưởng đến tuỳ bút “Phở” nổi tiếng của nhà văn Nguyễn Tuân. Nếu Nguyễn Tuân tiếp cận phở từ góc độ mỹ học, đi sâu vào cái "đạo" của việc ăn phở để ca ngợi tài hoa của người nấu phở và sự tinh tế của người ăn thì đạo diễn Minh Beta tiếp cận phở từ góc độ nhân sinh, sử dụng "mùi phở" như một phép ẩn dụ cho hơi ấm gia đình và sự hòa giải giữa các giá trị truyền thống với đời sống hiện đại.
Giữa thị trường phim Tết thiên về giải trí thuần túy, “Mùi phở” chọn cách kể một câu chuyện gia đình giàu hương vị, nâng một món ăn thành một biểu tượng văn hóa, một “triết lý sống” thuận tự nhiên, cân bằng, hài hoà và sâu sắc, đúng như tinh thần mà Nguyễn Tuân từng khẳng định.
Khi bộ phim khép lại, ta chợt hiểu: điều làm nên giá trị bền lâu không chỉ là công thức gia truyền, mà là tình yêu và niềm tự hào gửi gắm trong đó. Và chừng nào mỗi chúng ta còn biết trân trọng “hương vị gia đình”, chừng ấy, bản sắc văn hóa dân tộc vẫn được giữ gìn không chỉ trong trang văn hay từng thước phim mà trong từng căn bếp đời thường.