Giá trị bền lâu từ di sản Trạng Trình Nguyễn Bỉnh Khiêm
Từ văn bia đến thần tích, từ tư tưởng Tam giáo đến sấm ký dân gian, di sản Nguyễn Bỉnh Khiêm cho thấy sức sống của một nhân cách lớn vượt thời đại.

Bài viết "Trạng Trình Nguyễn Bỉnh Khiêm qua tài liệu địa phương" của Giáo sư, Tiến sĩ Đinh Khắc Thuân (Viện Nghiên cứu Hán Nôm) gây chú ý tại Hội thảo khoa học "Di sản của Trạng Trình Nguyễn Bỉnh Khiêm từ tầm nhìn hiện đại" do Sở Văn hoá, Thể thao và Du lịch Hải Phòng phối hợp tổ chức, khi khai thác hệ thống văn bia, thần tích, sắc phong và tư liệu dân gian, qua đó góp phần làm rõ chiều sâu tư tưởng của bậc danh nhân.
Văn bia - tiếng nói tư tưởng từ đá
Sinh năm 1491, đỗ Trạng nguyên năm 1535, làm quan triều Mạc đến chức Thượng thư, tước Trình Quốc công, nhưng chỉ 8 năm sau, Nguyễn Bỉnh Khiêm xin về trí sĩ. Từ đây, ông dành phần lớn cuộc đời cho dạy học, suy ngẫm thời cuộc và sáng tác. Nếu thơ văn của ông đã được nghiên cứu nhiều, thì hệ thống văn bia do chính ông soạn lại ít được chú ý đầy đủ.
Theo Giáo sư, Tiến sĩ Đinh Khắc Thuân, hiện còn ghi nhận 4 bài văn bia quan trọng. Trước hết là Văn bia quán Trung Tân (1542), dựng tại quê hương Trung Am (nay thuộc thành phố Hải Phòng). Dù bia gốc không còn nhưng nội dung được chép trong Hoàng Việt văn tuyển thế kỷ XVIII. Trong lời bia, ông viết rõ việc từ quan về làng, song hai chữ “Trung Tân” (bến Trung) cho thấy sự nhất quán giữa ẩn dật và trung nghĩa: lui về quê nhưng không rời bỏ đạo lý.
Điểm nổi bật ở văn bia này là những suy ngẫm về bản tính con người. Theo ông, tính vốn thiện, nhưng bị “khí bẩm” và “vật dục” che lấp nên dễ rơi vào tranh danh, đoạt lợi. Muốn cứu xã hội, trước hết phải khơi dậy thiện tâm và tu dưỡng bản thân. Tư tưởng ấy xuyên suốt các văn bia sau.
Ở Văn bia “Tam giáo tượng minh bi” (1578) khắc tại chùa Cao Dương (nay thuộc tỉnh Hưng Yên), khi đã 87 tuổi, Nguyễn Bỉnh Khiêm thể hiện rõ quan điểm dung hòa Tam giáo. Là một nhà Nho, ông không phủ nhận "phật - lão", mà phân tích đặc trưng từng hệ tư tưởng: "phật" nhấn mạnh nhân - quả, "lão" đề cao thuận tự nhiên. Sau cùng, ông quy tụ cả ba về mục tiêu chung: tu dưỡng đạo đức theo tính tự nhiên của con người.
Tinh thần ấy cho thấy một cách tiếp cận nhân bản và không cực đoan. Sáu câu minh cuối bia, mượn ý từ "trung dung", vẫn đặt trọng tâm ở đạo lý nhân nghĩa, nhưng không phủ nhận giá trị của các hệ tư tưởng khác. Đây cũng là biểu hiện đặc trưng văn hóa Việt thế kỷ XVI: không đối kháng tôn giáo mà dung hòa trên nền tảng hiếu thiện.
Hai văn bia khác là Diên Thọ kiều bi (1570) và văn bia chùa Khang Ninh (1579), tuy xoay quanh việc dựng cầu, tạc tượng, song đều nhấn mạnh một thông điệp nhất quán: công đức không ở danh tiếng mà ở tấm lòng; làm việc thiện là nối tiếp việc thiện. Trong bối cảnh xã hội nhiều biến động, ông đặc biệt coi trọng việc khơi dậy đạo đức cộng đồng như nền tảng ổn định lâu dài.
Qua bốn bài văn bia, có thể thấy một hệ tư tưởng nhất quán: lấy thiện làm gốc, lấy tu thân làm nền để an dân. Đó là “tiếng nói từ đá”, nhưng không khô cứng, mà là lời chiêm nghiệm sống động của một trí thức ưu thời mẫn thế.
Làm rõ diện mạo Trạng Trình trong ký ức cộng đồng

Nếu văn bia là tiếng nói chính thống, thì thần tích, sắc phong và sấm ký phản ánh quá trình tiếp nhận của cộng đồng. Tại làng Thanh Am (nay thuộc phường Thượng Thanh, Hà Nội), Nguyễn Bỉnh Khiêm được tôn làm Thành hoàng làng. Đình còn lưu bản thần tích sao năm 1935 cùng nhiều sắc phong thời Lê - Nguyễn.
Thần tích kể lại cuộc đời ông từ thuở nhỏ thông tuệ, học với Lương Đắc Bằng, đỗ Trạng nguyên, làm quan rồi dâng sớ xin chém 18 lộng thần nhưng không được chấp thuận nên cáo quan về quê. Các giai thoại như “Hoành Sơn nhất đái, vạn đại dung thân” hay lời khuyên lập Lê Duy Bang được lưu truyền rộng rãi. Dù có yếu tố huyền thoại, các tình tiết chính đều gắn với bối cảnh lịch sử cụ thể thế kỷ XVI.
Sấm Trạng Trình cũng tồn tại nhiều dị bản, nhưng điểm chung là khắc họa hình ảnh một trí giả am tường dịch lý, có tầm nhìn xa về vận nước. Việc ông được nhân dân tôn làm Phúc thần cho thấy sự kính trọng không chỉ dành cho tài tiên tri, mà còn vì đức độ và ảnh hưởng tích cực trong đời sống cộng đồng.
Theo Giáo sư, Tiến sĩ Đinh Khắc Thuân, chính lớp tư liệu địa phương này giúp mở rộng cách tiếp cận về Nguyễn Bỉnh Khiêm. Ông không chỉ là tác giả Bạch Vân am tập, mà còn là nhân vật lịch sử sống động trong ký ức làng xã - nơi lưu giữ bia đá, sắc phong và niềm tin dân gian qua nhiều thế hệ.
Tổng kết hội thảo, Tiến sĩ Nguyễn Huy Bỉnh, Phó Viện trưởng phụ trách Viện Văn học nhận định, những phát hiện từ hệ thống văn bia và tư liệu địa phương đã góp phần “trả lại” cho Nguyễn Bỉnh Khiêm diện mạo một nhà tư tưởng hành động, chứ không chỉ là nhân vật huyền thoại trong sấm ký. Theo ông, khi đặt các văn bản như Trung Tân quán bi hay Tam giáo tượng minh bi trong mạch tiếp nhận dân gian, có thể thấy sự gặp gỡ giữa tư tưởng bác học và niềm tin cộng đồng. Chính sự giao thoa ấy tạo nên giá trị bền lâu của Trạng Trình.
Từ văn bia đến thần tích, từ tư tưởng Tam giáo đến sấm ký dân gian, di sản Nguyễn Bỉnh Khiêm cho thấy sức sống của một nhân cách lớn vượt thời đại. Thông điệp “lấy thiện làm gốc”, “tu thân để an dân” vẫn giữ nguyên giá trị. Di sản ấy không chỉ thuộc về quá khứ, mà còn là nguồn lực tinh thần cho hiện tại và tương lai - một nền tảng để đối thoại với truyền thống bằng tầm nhìn hiện đại và tinh thần trách nhiệm.