Tính lại bài toán vốn chính sách cho người lao động
Nghị định 338 đã mở rộng tiếp cận vốn chính sách, nhưng thực tế tại Hải Phòng cho thấy hạn mức 200 triệu đồng chưa theo kịp nhu cầu phát triển sinh kế.

Hạn mức vốn chính sách tăng
Ngay sau khi Nghị định 338/2025/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 1/1/2026, dòng vốn tín dụng chính sách tại Hải Phòng đã được triển khai nhanh chóng và bước đầu cho thấy hiệu quả rõ rệt. Trong quý I, thành phố hỗ trợ tạo việc làm mới cho gần 12.100 lao động, dư nợ chương trình cho vay giải quyết việc làm tăng mạnh từ cả nguồn Trung ương và địa phương.
Nguồn vốn được giải ngân kịp thời đến người lao động, hộ kinh doanh và cơ sở sản xuất nhỏ, góp phần duy trì sản xuất, ổn định sinh kế và tạo thêm việc làm tại chỗ. Những kết quả ban đầu cho thấy khi chính sách được nới rộng, vốn đã đến đúng đối tượng, đúng nhu cầu và phát huy tác dụng khá nhanh.
Tuy nhiên, cùng với kết quả tích cực đó, một hạn chế cũng dần bộc lộ. Mức vay tối đa 200 triệu đồng đối với người lao động, dù đã được nâng lên, vẫn chưa đáp ứng kịp nhu cầu trong bối cảnh chi phí sản xuất ngày càng tăng. Chính sách giúp người dân có điểm tựa để bắt đầu, nhưng chưa đủ để họ phát triển bền vững, nhất là khi nhiều mô hình sản xuất hiện nay đòi hỏi nguồn vốn lớn ngay từ đầu.
Thực tế, để xây dựng một mô hình sản xuất hoặc dịch vụ ổn định, chi phí đầu tư ban đầu đã tăng đáng kể. Từ máy móc, mặt bằng, nguyên liệu đến chi phí vận hành đều leo thang, kéo theo nhu cầu vốn cao hơn. Trong khi đó, 200 triệu đồng thường chỉ đủ để khởi động một phần, chưa thể hoàn thiện một chu kỳ sản xuất.
Khi nguồn vốn bị giới hạn, quy mô sản xuất buộc phải thu hẹp, hiệu quả khó nâng cao, kéo theo khả năng tạo việc làm ổn định cũng bị ảnh hưởng.
Đây không còn là vấn đề riêng của từng hộ vay. Nhu cầu vốn của khu vực kinh tế tư nhân, đặc biệt là các hộ kinh doanh và doanh nghiệp nhỏ, đang gia tăng cùng với quá trình chuyển dịch sản xuất và nâng cao chất lượng việc làm. Nếu hạn mức cho vay vẫn giữ ở mức cố định, khoảng cách giữa nhu cầu và khả năng tiếp cận vốn sẽ ngày càng lớn. Khi đó, chính sách có nguy cơ chỉ dừng lại ở việc hỗ trợ duy trì, thay vì tạo động lực cho phát triển.
Vận dụng linh hoạt
Điều đáng chú ý là khung pháp lý hiện hành đã mở ra hướng xử lý. Nghị định 338 cho phép nếu điều kiện kinh tế - xã hội bảo đảm thì UBND cấp tỉnh có thể trình HĐND cùng cấp quyết định mức vay tối đa cao hơn, áp dụng đối với nguồn vốn ngân sách địa phương ủy thác qua Ngân hàng Chính sách xã hội. Quy định này cho thấy chính sách không bị “đóng khung” cứng, mà đã tính đến sự khác biệt giữa các địa bàn và nhu cầu thực tế của từng nơi.
Vấn đề vì thế không nằm ở việc có cơ chế hay không, mà ở cách vận dụng cơ chế đó. Khi nhu cầu vốn đã vượt ngưỡng 200 triệu đồng ở nhiều mô hình sản xuất, việc giữ nguyên hạn mức sẽ khiến chính sách chậm hơn thực tế. Ngược lại, nếu tận dụng linh hoạt phần “độ mở” đã được cho phép, tín dụng chính sách có thể trở thành lực đẩy rõ rệt cho kinh tế tư nhân, giúp người lao động không chỉ duy trì sinh kế mà còn mở rộng sản xuất, nâng cao thu nhập.

Một khía cạnh khác cũng cần nhìn nhận thẳng thắn. Khi không tiếp cận được đủ vốn từ kênh ưu đãi, người lao động và hộ kinh doanh buộc phải tìm đến các nguồn vốn khác với chi phí cao hơn. Điều này không chỉ làm tăng rủi ro tài chính, mà còn giảm hiệu quả của chính sách vốn được thiết kế để hỗ trợ đúng đối tượng.
Ngược lại, nếu được tiếp cận nguồn vốn đủ lớn, đúng thời điểm, người vay có thể chủ động hơn trong sản xuất, giảm phụ thuộc vào các nguồn vốn không chính thức và từng bước tạo thêm việc làm cho người khác.
Từ thực tiễn Hải Phòng có thể thấy rõ, tín dụng chính sách đang dần vượt ra khỏi vai trò hỗ trợ an sinh để trở thành một công cụ thúc đẩy phát triển khu vực kinh tế tư nhân. Khi vai trò thay đổi, cách tiếp cận cũng cần thay đổi theo. Hạn mức cho vay không thể chỉ dừng ở mức đủ để duy trì, mà cần hướng tới mức đủ để phát triển, phù hợp với yêu cầu nâng cao chất lượng việc làm và thúc đẩy khu vực kinh tế tư nhân ở quy mô nhỏ và vừa.
Những kết quả ban đầu sau khi Nghị định 338 cho thấy chính sách đã đi đúng hướng. Nhưng để đi xa hơn, cần một bước điều chỉnh sát thực tế hơn, cả về hạn mức cho vay và cách tổ chức thực hiện. Khoảng cách giữa 200 triệu đồng và nhu cầu vốn thực tế chính là khoảng cách giữa hỗ trợ và phát triển. Khi khoảng cách này được thu hẹp, tín dụng chính sách sẽ thực sự trở thành bệ đỡ bền vững cho sinh kế của người lao động và là động lực cho tăng trưởng từ cơ sở.