Không để chứng chỉ ngoại ngữ thành cuộc đua áp lực
Chứng chỉ ngoại ngữ mang lại nhiều cơ hội học tập, việc làm nhưng cũng đặt ra yêu cầu đổi mới cách dạy và học, hướng tới phát triển năng lực thực chất cho người học.

Chứng chỉ ngoại ngữ trở thành áp lực với người học
Những năm gần đây, chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế được xem là lợi thế quan trọng trong giáo dục và tuyển dụng. Tuy nhiên, phía sau những lợi ích được kỳ vọng là áp lực không nhỏ đối với người học, đặc biệt khi việc đạt được chứng chỉ trở thành mục tiêu bắt buộc thay vì quá trình tích lũy năng lực thực chất.
Chị Nguyễn Anh Hoa, học viên cao học tại một trường đại học ở Hà Nội, từng gặp nhiều khó khăn vì yêu cầu phải có chứng chỉ ngoại ngữ đạt trình độ B2 trở lên mới đủ điều kiện bảo vệ khóa luận tốt nghiệp.
Tin vào những lời quảng bá trên mạng xã hội, chị đăng ký khóa ôn thi chứng chỉ Aptis trực tuyến với cam kết cung cấp bộ đề và dự đoán đề thi sẽ xuất hiện trong kỳ thi chính thức. Trong quá trình học, nhiều nội dung được hướng dẫn theo hướng ghi nhớ đáp án, từ khóa hoặc các mẹo làm bài thay vì tập trung phát triển kỹ năng ngoại ngữ.
Chị Anh Hoa dành nhiều thời gian học thuộc các dạng đề được cung cấp, thậm chí thức trắng đêm trước ngày thi để ghi nhớ đáp án. Tuy nhiên, đến khi tham gia kỳ thi, chị mới biết đề thi đã thay đổi hoàn toàn so với tài liệu ôn luyện. Kết quả không đạt như kỳ vọng khiến chị phải thi lại.
Chia sẻ về trải nghiệm của mình, chị thừa nhận việc đạt được mức điểm yêu cầu bằng năng lực thực tế là điều không dễ dàng khi đã xa môi trường học tập trong thời gian dài và kiến thức nền ngoại ngữ không còn vững chắc.
Không chỉ học viên sau đại học, học sinh phổ thông cũng chịu áp lực lớn từ cuộc đua chứng chỉ. Em Nguyễn Công Quốc Trung, học sinh lớp 11 tại xã Phúc Thịnh, Hà Nội, đang tập trung ôn luyện để đạt IELTS 8.0 nhằm phục vụ mục tiêu xét tuyển đại học. Theo em, việc sở hữu chứng chỉ IELTS với điểm số cao giúp tăng lợi thế khi được miễn thi tốt nghiệp THPT môn tiếng Anh hoặc được ưu tiên trong xét tuyển vào một số trường đại học.
Dù còn một năm nữa mới bước vào kỳ thi đại học, Quốc Trung cho biết phải cố gắng hoàn thành mục tiêu chứng chỉ trước khi bước vào năm học lớp 12 để có thời gian tập trung cho các môn học văn hóa và các kỳ thi đánh giá năng lực. Em cũng cho biết nhiều bạn cùng khối đã bỏ dở quá trình ôn IELTS vì không thể cân bằng giữa chương trình học chính khóa và việc luyện thi chứng chỉ. Bản thân em nhiều lần chỉ ngủ khoảng bốn tiếng mỗi đêm để hoàn thành khối lượng bài tập và kế hoạch học tập.
Thực tế này còn phản ánh sự chênh lệch về cơ hội tiếp cận giáo dục giữa các khu vực. Trong khi học sinh ở đô thị có điều kiện tiếp cận các trung tâm đào tạo và nguồn học liệu đa dạng, nhiều học sinh ở nông thôn, vùng sâu, vùng xa vẫn gặp khó khăn về điều kiện học tập.
Điều đó khiến cuộc cạnh tranh bằng chứng chỉ phần nào tạo ra khoảng cách về cơ hội giữa các nhóm thí sinh có điều kiện kinh tế khác nhau. Đồng thời, sự phát triển mạnh của các khóa học luyện thi với chi phí cao cũng khiến không ít phụ huynh phải chịu áp lực tài chính.

Cần hướng tới năng lực ngoại ngữ thực chất
Theo các chuyên gia, việc xây dựng chuẩn ngoại ngữ là cần thiết trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng. Tuy nhiên, nếu thiếu lộ trình phù hợp và cơ chế đánh giá hợp lý, yêu cầu về chứng chỉ có thể trở thành rào cản đối với một bộ phận người học, đồng thời tạo điều kiện cho các hình thức luyện thi ngắn hạn phát triển.
Thạc sĩ Nguyễn Phương Mai, giáo viên tự do chuyên ôn luyện các chứng chỉ ngoại ngữ, cho rằng việc đầu tư học ngoại ngữ mang lại nhiều lợi ích cho học sinh, sinh viên nhưng cũng có thể ảnh hưởng đến quá trình học các môn văn hóa khác nếu không được phân bổ thời gian hợp lý.
Theo bà, xu hướng học mẹo, học tủ hoặc chỉ tập trung vào chiến thuật làm bài để lấy chứng chỉ trong thời gian ngắn sẽ dẫn đến nhiều hệ lụy. Người học thiếu nền tảng kiến thức thực chất, dễ gặp khó khăn trước những dạng bài mới và phải liên tục ôn luyện khi chứng chỉ hết thời hạn sử dụng.
Thạc sĩ Nguyễn Phương Mai nhận định việc quá phụ thuộc vào điểm số chứng chỉ cũng có thể dẫn tới những đánh giá chưa chính xác trong tuyển sinh, du học hoặc tuyển dụng lao động. Khi năng lực thực tế không tương xứng với chứng chỉ sở hữu, người học có nguy cơ gặp khó khăn trong môi trường học tập và làm việc.
Vì vậy, bà khuyến khích học sinh, sinh viên chú trọng rèn luyện đầy đủ bốn kỹ năng nghe, nói, đọc, viết để làm chủ ngôn ngữ và ứng dụng hiệu quả vào học tập cũng như chuyên môn nghề nghiệp.
Ở góc độ quản lý giáo dục, Giáo sư, Tiến sĩ Nguyễn Hòa, Chủ tịch Hội đồng Khoa học và Đào tạo, nguyên Hiệu trưởng Trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Quốc gia Hà Nội, cho biết nâng cao năng lực ngoại ngữ cho học sinh, sinh viên là yêu cầu cấp thiết hiện nay.
Theo Giáo sư, Tiến sĩ Nguyễn Hòa, tiếng Anh cần được nhìn nhận như một nguồn lực phục vụ phát triển con người thay vì chỉ là môn học để thi cử. Việc mở rộng môi trường sử dụng ngoại ngữ, trong đó có mô hình tích hợp nội dung chuyên môn với giảng dạy bằng tiếng Anh, có thể góp phần nâng cao hiệu quả học tập.
Tuy nhiên, mọi sự thay đổi đều cần được nghiên cứu kỹ lưỡng và điều chỉnh phù hợp với điều kiện thực tế của từng quốc gia. Ông dẫn kinh nghiệm từ Indonesia và Malaysia, những nước từng triển khai mô hình giảng dạy một số môn học bằng tiếng Anh nhưng sau đó phải điều chỉnh hoặc dừng thực hiện do phát sinh những hạn chế trong quá trình áp dụng.
Các chuyên gia cho rằng việc đổi mới phương thức tuyển sinh và đánh giá năng lực tại các cơ sở giáo dục cần hướng tới tính thực chất, tránh tuyệt đối hóa vai trò của chứng chỉ quốc tế mà bỏ qua những yếu tố năng lực khác của người học. Một môi trường giáo dục công bằng cần tạo điều kiện để học sinh ở mọi khu vực có cơ hội tiếp cận việc học ngoại ngữ phù hợp với nhu cầu và khả năng của bản thân.
Bên cạnh chính sách hỗ trợ từ Nhà nước và các cơ sở giáo dục, sự chủ động của người học vẫn giữ vai trò quyết định. Việc duy trì thói quen tự học, tiếp cận tri thức thông qua sách báo và các nguồn thông tin phù hợp sẽ giúp hình thành năng lực ngoại ngữ bền vững.
Khi được đặt đúng vai trò là công cụ kết nối tri thức và mở rộng cơ hội phát triển, ngoại ngữ sẽ phát huy giá trị thực chất, còn những chứng chỉ đạt được sẽ phản ánh đúng năng lực của người sở hữu trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng.