Giáo dục và đào tạo

Đề và gợi ý giải đề thi môn hóa học kỳ thi tốt nghiệp THPT 2026

NHÓM PV 12/06/2026 10:07

Sáng 12/6, các thí sinh tại Hải Phòng bước vào buổi thi các môn tự chọn của Kỳ thi tốt nghiệp THPT năm 2026. Đây cũng là buổi thi cuối cùng của kỳ thi năm nay.

Đề thi môn hóa học:

Mã đề 0323

hoa-1.webp
hoa-2.webp
hoa-4.webp
hoa-41.webp

Sau đây là gợi ý đáp án từ các thầy cô hệ thống Tuyensinh247 (Đáp án chính thức đề thi Vật lý tốt nghiệp THPT 2026 sẽ được Bộ Giáo dục và Đào tạo công bố sau):

Mã đề 0301

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
ADABBDDDBADBDABBBC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SSSDSSDDDSSSDSDD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
125661,642,90,643,343412

" "

Mã đề 0302

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CABCBDADBCDBBDCABC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSSSSSDDSDDDDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
0,4817,24,9542,942131246

" "

Mã đề 0303

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CDADDACCCDBBCCCABA

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SSSDDSSSSSDDDSDD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
3,340,6461,61256341242,9

" "

Mã đề 0304

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
BBACADBDADCADADDDC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SSSDSDDSDDSSDSDD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
421342,912464,950,4817,2

Mã đề 0305

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
DBCBACDBBCBDDABCCC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DSSSDSDDSSSDSSDD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
12563,3461,60,64341242,9

" "

Mã đề 0306

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
DBAACDABABABCBDACC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DSDDDDSSSDDSSSSD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
12460,484,95421317,242,9

" "

Mã đề 0307

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CABAADDCCDBBCDACBA

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SSDDDSSSDSDDSSSD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
3,340,64125642,961,63412

Mã đề 0308

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CACDCCBCDCDCDDBBAD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SSSDSDDSDDSSDSDD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
17,24,9512460,48421342,9

" "

Mã đề 0309

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
AAACADCAACBCADACAD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DSDDSSSDSSDDDSSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
12560,6442,961,634123,34

" "

Mã đề 0310

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
BCADCADDADBADCADAC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSSDDSSSSSDDSDD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
4,95124642,942130,4817,2

Mã đề 0311

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CDABBDBACCADDCDBDB

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DSSSSSDDDSDDSSSD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
341261,63,3442,912560,64

" "

Mã đề 0312

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
BCACDABCCDADDADCCA

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDDSDSDDDDSSSSSD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
42130,4817,24,95124642,9

" "

Mã đề 0313

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
DBBAACCABCACCBBBAC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DSDDSSDDDSSSSSSD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
61,6125642,93,340,643412

Mã đề 0314

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
BCDCDADBCDCDBCDCBB

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DSDDDDSSDSDSSSSD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
0,4817,242,9421312464,95

" "

Mã đề 0315

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CACBBDDCBBCCDCADCB

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SSSDDSSSSSDDDSDD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
3142125661,60,6442,93,34

" "

Mã đề 0316

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
DDDAABDDBACADCCBAC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSSSSSDDSDDDDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
42,9421312460,484,9517,2

Mã đề 0317

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
DBCCACBCADCCBCAAAB

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DSSSSSDDDSSSDSDD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
0,6412563,34341242,961,6

" "

Mã đề 0318

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CCBCCCBBADCBBDCDCA

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SSSDSDDSDDSSDSDD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
124642,90,48421317,24,95

" "

Mã đề 0319

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CDACAACBDCCCABDDCB

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DSSSSSDDDSSSDSDD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
42,961,634210,643,341256

Mã đề 0320

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
BBDCDBBDDCACACCACA

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SSSDDDSSDSDDDDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
4,95421342,917,212460,48

" "

Mã đề 0321

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CAAACCACABCCABDCBB

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SSDDDSDDDSSSDSSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
0,64125642,93,34341261,6

" "

Mã đề 0322

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
DDDCBCCBDCDAAADABB

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSSDDSSDSDDSSSD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
17,242,912464,9542130,48

Mã đề 0323

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
ADAACCABBDAABBCACC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SSDDDSSSDSDDDSSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
34120,64125642,93,3461,6

" "

Mã đề 0324

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
ADCACDBCDAABBCDCCC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSSSSSDDDSSDSDD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
4,95421342,917,20,481246

" "

Mã đề 0325

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CAACBACABABAABBDAD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DSDDSSSDSDDSDSSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
421342,9124661,63,340,48

NHÓM PV