baohaiphong.vn

Giáo dục và đào tạo

Đề và gợi ý giải đề thi môn sinh học kỳ thi tốt nghiệp THPT 2026

NHÓM PV

Đề Sinh học thi tốt nghiệp THPT gồm 28 câu hỏi, trong đó 18 câu chọn phương án, 4 chọn đúng/sai và 6 dạng trả lời ngắn. Thí sinh làm bài trong 50 phút.

Đề thi môn sinh học:

Mã đề 0435

sinh-1.webp
sinh-2.webp
sinh-3.webp
sinh-4.webp

Sau đây là đáp án gợi ý của các giáo viên Tuyensinh247 (Đáp án chính thức được Bộ Giáo dục và Đào tạo công bố sau):

Mã đề 0401

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
DCBBBCDACABCDABDBD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDDSDDSSDDSSSSDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
0,174132160026030,310,25

" "

Mã đề 0402

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
ACBBDBAADDCAAADDAD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDDSDSDDSDDDSSDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
26030,3531420,1214800,25

" "

Mã đề 0403

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
AABCBCBCBDDDCDBDAA

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDDSSSDSDDSSDDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
16000,3126030,250,174132

" "

Mã đề 0404

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
BBABBBCBADDDBDDCBB

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SSDSDSDDSDDDSDDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
14800,2526030,3531420,12

Mã đề 0405

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456

" "

Mã đề 0406

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
DDDCACAAADABDABDAB

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDDSDSDDSDDDSSDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
0,353142260314800,120,25

" "

Mã đề 0407

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CDCACBDBDDACDCCDCC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSSSDDSDDSSSSDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
0,2526030,310,1716004132

Mã đề 0408

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
ACDADCDCACBBACCACD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDDDSSDSDSDDSDDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
0,3514800,12314226030,25

" "

Mã đề 0409

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
BCCCBCBABADCCAADDA

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSSSSDSDDSSSDDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
0,31260316000,250,174132

" "

Mã đề 0410

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
ABACDCDACCBDBABBAD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDDDSSDSSDDSDSDD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
0,3514800,1226030,253142

Mã đề 0414

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CDCDDACDBBCDABCAAB

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DSDDSDDDSSDSSDDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
14800,3531420,2526030,12

Mã đề 0425

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
BCBDDAABCCBABCDBDD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSSDDSSSDDSSSDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
0,25413226030,170,311600

Mã đề 0426

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
DADADACBBADCBBACCC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDDSDSDDSDDDSSDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
26030,250,120,3531421480

" "

Mã đề 0427

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CCCDAABBDDCBCBBCBB

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSSSSDSDDSSSDDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
413226030,250,170,311600

" "

Mã đề 0428

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
BCDADADDCBAACDBDBD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SSDSSDDSDSDDSDDD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
0,250,35260331420,121480

Mã đề 0429

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
BACBBBCACABBABCADA

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDDSSSDSDDSSDDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
0,31413216000,2526030,17

" "

Mã đề 0430

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CADADDBABABDDCCCDC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SSDSSDDSDSDDSDDD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
0,120,25260331420,351480

" "

Mã đề 0431

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CBABAAADDCADACADCD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSSSSDSSDDSDDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
16000,310,250,1741322603

Mã đề 0432

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
ADAACCAACBADCACBBD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DSDDSDDSSDDDSSDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
0,350,12260331420,251480

" "

Mã đề 0433

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
BCDCDCAADBCCDDCCAD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSSSSDSDDSSSDDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
0,17260316000,2541320,31

" "

Mã đề 0434

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CACACCBBBDCABCCDDD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDDDSSDSDSDDSDDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
0,2526030,1231420,351480

Mã đề 0435

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CCDBBBDBDDBCDCBDDD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDDSDDSSSSDSDDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
0,25413226030,1716000,31

" "

Mã đề 0436

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
DDCABDBCBBBAADCACB

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDDSDSDDSSDSSDDD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
0,350,25260314800,123142

" "

Mã đề 0437

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
DCAAACBAAADABDBBCD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSSSSDSSDDSDDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
260341320,250,310,171600

Mã đề 0438

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
DDCDADCDACCADDBCDD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDDDDSDDSSDSSDDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
0,1214800,25314226030,35

" "

Mã đề 0439

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CCBACBDDCDADCABADA

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SSDSDDSSDDSSSDDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
16000,2526030,3141320,17

" "

Mã đề 0440

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
BABCACBACCDCBADBDB

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SSDSSDDDDSDDSDDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
0,250,12148026030,353142

Mã đề 0441

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
BDBDACBBACCBDCACAC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDDSSSDSDDSSDDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
0,17260341320,2516000,35

" "

Mã đề 0442

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
ADCDBCCCBDAABCADAC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SSDSSDDSSDDDDSDD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
14800,250,12314226030,35

" "

Mã đề 0443

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CDBCDBBBDBCABBCDDA

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSSSSDSSDDSDDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
0,170,25260341230,351600

Mã đề 0444

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
DBBCBCDADBDCAABABC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDDDSSDSDSDDSDDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
0,2514800,35260331420,12

" "

Mã đề 0445

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
BCBCBABCCBBDCCDBBC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSSSSDSSDDSDDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
0,3116000,1726030,254132

" "

Mã đề 0446

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
BCABABBCACCBBBDAAB

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DSDDSDDDSDDSSSDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
0,3531420,12148026030,25

Mã đề 0447

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CABBADDBCCBBABCCCA

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDDSSSDSDDSSDDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
0,25260316000,170,314132

" "

Mã đề 0448

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
AABCCABABDDADBDACC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DSDDSDDDSDDSSSDS

Phần III:

Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
148026030,2531420,120,35

NHÓM PV