Giáo dục và đào tạo

Đề và gợi ý giải đề thi môn sinh học kỳ thi tốt nghiệp THPT 2026

NHÓM PV 12/06/2026 10:29

Đề Sinh học thi tốt nghiệp THPT gồm 28 câu hỏi, trong đó 18 câu chọn phương án, 4 chọn đúng/sai và 6 dạng trả lời ngắn. Thí sinh làm bài trong 50 phút.

Đề thi môn sinh học:

Mã đề 0435

sinh-1.webp
sinh-2.webp
sinh-3.webp
sinh-4.webp

Sau đây là đáp án gợi ý của các giáo viên Tuyensinh247 (Đáp án chính thức được Bộ Giáo dục và Đào tạo công bố sau):

Mã đề 0401

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
DCBBBCDACABCDABDBD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDDSDDSSDDSSSSDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
0,174132160026030,310,25

" "

Mã đề 0402

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
ACBBDBAADDCAAADDAD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDDSDSDDSDDDSSDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
26030,3531420,1214800,25

" "

Mã đề 0403

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
AABCBCBCBDDDCDBDAA

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDDSSSDSDDSSDDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
16000,3126030,250,174132

" "

Mã đề 0404

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
BBABBBCBADDDBDDCBB

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SSDSDSDDSDDDSDDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
14800,2526030,3531420,12

Mã đề 0405

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456

" "

Mã đề 0406

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
DDDCACAAADABDABDAB

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDDSDSDDSDDDSSDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
0,353142260314800,120,25

" "

Mã đề 0407

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CDCACBDBDDACDCCDCC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSSSDDSDDSSSSDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
0,2526030,310,1716004132

Mã đề 0408

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
ACDADCDCACBBACCACD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDDDSSDSDSDDSDDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
0,3514800,12314226030,25

" "

Mã đề 0409

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
BCCCBCBABADCCAADDA

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSSSSDSDDSSSDDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
0,31260316000,250,174132

" "

Mã đề 0410

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
ABACDCDACCBDBABBAD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDDDSSDSSDDSDSDD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
0,3514800,1226030,253142

Mã đề 0414

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CDCDDACDBBCDABCAAB

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DSDDSDDDSSDSSDDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
14800,3531420,2526030,12

Mã đề 0425

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
BCBDDAABCCBABCDBDD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSSDDSSSDDSSSDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
0,25413226030,170,311600

Mã đề 0426

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
DADADACBBADCBBACCC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDDSDSDDSDDDSSDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
26030,250,120,3531421480

" "

Mã đề 0427

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CCCDAABBDDCBCBBCBB

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSSSSDSDDSSSDDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
413226030,250,170,311600

" "

Mã đề 0428

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
BCDADADDCBAACDBDBD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SSDSSDDSDSDDSDDD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
0,250,35260331420,121480

Mã đề 0429

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
BACBBBCACABBABCADA

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDDSSSDSDDSSDDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
0,31413216000,2526030,17

" "

Mã đề 0430

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CADADDBABABDDCCCDC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SSDSSDDSDSDDSDDD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
0,120,25260331420,351480

" "

Mã đề 0431

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CBABAAADDCADACADCD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSSSSDSSDDSDDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
16000,310,250,1741322603

Mã đề 0432

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
ADAACCAACBADCACBBD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DSDDSDDSSDDDSSDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
0,350,12260331420,251480

" "

Mã đề 0433

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
BCDCDCAADBCCDDCCAD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSSSSDSDDSSSDDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
0,17260316000,2541320,31

" "

Mã đề 0434

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CACACCBBBDCABCCDDD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDDDSSDSDSDDSDDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
0,2526030,1231420,351480

Mã đề 0435

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CCDBBBDBDDBCDCBDDD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDDSDDSSSSDSDDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
0,25413226030,1716000,31

" "

Mã đề 0436

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
DDCABDBCBBBAADCACB

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDDSDSDDSSDSSDDD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
0,350,25260314800,123142

" "

Mã đề 0437

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
DCAAACBAAADABDBBCD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSSSSDSSDDSDDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
260341320,250,310,171600

Mã đề 0438

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
DDCDADCDACCADDBCDD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDDDDSDDSSDSSDDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
0,1214800,25314226030,35

" "

Mã đề 0439

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CCBACBDDCDADCABADA

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SSDSDDSSDDSSSDDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
16000,2526030,3141320,17

" "

Mã đề 0440

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
BABCACBACCDCBADBDB

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SSDSSDDDDSDDSDDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
0,250,12148026030,353142

Mã đề 0441

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
BDBDACBBACCBDCACAC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDDSSSDSDDSSDDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
0,17260341320,2516000,35

" "

Mã đề 0442

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
ADCDBCCCBDAABCADAC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SSDSSDDSSDDDDSDD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
14800,250,12314226030,35

" "

Mã đề 0443

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CDBCDBBBDBCABBCDDA

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSSSSDSSDDSDDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
0,170,25260341230,351600

Mã đề 0444

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
DBBCBCDADBDCAABABC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDDDSSDSDSDDSDDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
0,2514800,35260331420,12

" "

Mã đề 0445

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
BCBCBABCCBBDCCDBBC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSSSSDSSDDSDDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
0,3116000,1726030,254132

" "

Mã đề 0446

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
BCABABBCACCBBBDAAB

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DSDDSDDDSDDSSSDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
0,3531420,12148026030,25

Mã đề 0447

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CABBADDBCCBBABCCCA

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDDSSSDSDDSSDDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
0,25260316000,170,314132

" "

Mã đề 0448

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
AABCCABABDDADBDACC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DSDDSDDDSDDSSSDS

Phần III:

Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
148026030,2531420,120,35

NHÓM PV