Từ cấm chung đến quy định cụ thể về tiết lộ giới tính thai nhi
Thông tư số 11/2026/TT-BYT của Bộ Y tế có hiệu lực từ ngày 1/7/2026, quy định danh mục 137 bệnh, hội chứng được phép thông báo giới tính thai nhi.
.jpg)
Lần đầu tiên, những trường hợp được phép công bố giới tính thai nhi được xác định bằng danh mục cụ thể, thay vì chỉ dừng ở quy định mang tính nguyên tắc.
Điều đó đồng nghĩa với việc ranh giới giữa nhu cầu chuyên môn và hành vi lợi dụng kỹ thuật y học để tiết lộ giới tính thai nhi đã được xác lập rõ ràng hơn.
Nếu trước đây, câu chuyện thường dừng lại ở quy định "không được tiết lộ giới tính thai nhi", thì nay pháp luật đã trả lời cụ thể hơn rằng khi nào được thông báo, được thông báo trong trường hợp nào và nhằm mục đích gì.
Đó đều là những bệnh lý di truyền, bất thường nhiễm sắc thể hoặc rối loạn phát triển mà việc xác định giới tính có ý nghĩa trực tiếp đối với chẩn đoán, tiên lượng và quyết định điều trị. Ngoài phạm vi ấy, việc tiết lộ giới tính thai nhi là hành vi bị nghiêm cấm.
Sự cụ thể hóa này xuất phát từ chính thực tiễn của y học hiện đại. Khi các kỹ thuật sàng lọc và chẩn đoán trước sinh ngày càng phát triển, việc xác định giới tính thai nhi trong một số trường hợp là yêu cầu chuyên môn khách quan.
Nếu pháp luật chỉ quy định cấm mà không quy định ngoại lệ, bác sĩ sẽ gặp khó trong quá trình thực hành nghề nghiệp. Nhưng nếu mở rộng quá mức, khoảng trống pháp lý rất dễ bị lợi dụng. Thông tư trên đã lựa chọn cách tiếp cận cân bằng hơn khi chỉ cho phép trong những trường hợp thật sự cần thiết và xác định rõ trách nhiệm của cơ sở khám, chữa bệnh nếu vượt quá giới hạn đó.
Điều đáng quan tâm là quy định mới được ban hành trong bối cảnh tình trạng mất cân bằng giới tính khi sinh vẫn chưa được cải thiện như kỳ vọng. Sau nhiều năm triển khai các giải pháp về dân số, tư tưởng chuộng con trai ở một bộ phận người dân tuy đã giảm nhưng chưa mất hẳn.
Cùng với sự phát triển của công nghệ y học, khả năng tiếp cận các dịch vụ sàng lọc trước sinh ngày càng thuận lợi hơn. Nếu thiếu những "hàng rào" pháp lý đủ chặt, chính những tiến bộ của y học rất dễ bị sử dụng sai mục đích.
Tại Hải Phòng, theo báo cáo của ngành y tế, trong 6 tháng đầu năm 2026, tỷ số giới tính khi sinh vẫn ở mức 112,5 bé trai/100 bé gái, cao hơn mức bình quân cả nước là 111 bé trai/100 bé gái. Chênh lệch không quá lớn, nhưng đủ để nhắc rằng mục tiêu cân bằng giới tính khi sinh vẫn còn ở phía trước đối với thành phố Cảng.
Mất cân bằng giới tính khi sinh không bắt nguồn từ sự phát triển của kỹ thuật y tế, mà xuất phát từ nhu cầu lựa chọn giới tính vẫn còn tồn tại trong xã hội. Công nghệ chỉ là công cụ. Khi công cụ được sử dụng đúng mục đích, nó giúp phát hiện sớm bệnh tật, bảo vệ sức khỏe của cả mẹ và thai nhi. Nhưng nếu bị lợi dụng, chính công nghệ ấy có thể trở thành phương tiện tiếp tay cho những lựa chọn trái với chính sách dân số.
Đó cũng là lý do việc quản lý các cơ sở khám, chữa bệnh, nhất là các cơ sở ngoài công lập, cần được đặt ra nghiêm túc hơn. Thực tế cho thấy, việc tiết lộ giới tính thai nhi nếu xảy ra hiếm khi được thể hiện bằng văn bản hay kết quả xét nghiệm.
Có khi chỉ là một lời nói, một ký hiệu, thậm chí là cách trao đổi mà cả người khám và người thực hiện đều ngầm hiểu. Chính vì vậy, nếu chỉ chờ đến các cuộc thanh tra định kỳ mới phát hiện vi phạm thì hiệu quả sẽ không cao.
Thông tư số 11/2026/TT-BYT đã đặt trách nhiệm trực tiếp lên người đứng đầu cơ sở khám, chữa bệnh. Đây là điểm rất đáng chú ý. Trách nhiệm không còn dừng ở cá nhân bác sĩ thực hiện kỹ thuật mà được mở rộng tới cả công tác quản lý của đơn vị.
Điều đó đòi hỏi mỗi cơ sở y tế phải xây dựng quy trình kiểm soát ngay từ khâu tư vấn, chỉ định xét nghiệm, lưu trữ hồ sơ đến việc cung cấp thông tin cho người bệnh. Khi quy trình được chuẩn hóa, nguy cơ phát sinh vi phạm sẽ giảm đáng kể.
Cùng với việc tăng cường kiểm tra các cơ sở có thực hiện sàng lọc và chẩn đoán trước sinh, điều cần thiết hơn là xây dựng môi trường hành nghề mà ở đó mọi nhân viên y tế đều hiểu rõ ranh giới giữa quyền được cung cấp thông tin để phục vụ điều trị và hành vi tiết lộ giới tính thai nhi trái quy định. Chỉ khi nhận thức thống nhất từ người quản lý đến người trực tiếp thực hiện chuyên môn, quy định mới thực sự phát huy hiệu quả.
Công tác truyền thông dân số vẫn cần được duy trì một cách kiên trì, bền bỉ và thực chất hơn. Không phải bằng những khẩu hiệu lớn, mà bằng việc từng bước thay đổi nhận thức trong mỗi gia đình, để mỗi bé trai hay bé gái đều được đón nhận với sự trân trọng như nhau.