Nghịch lý lãi suất ngân hàng
Lãi suất điều hành vẫn được giữ nguyên, nhưng từ cuối tháng 6/2026, nhiều ngân hàng tăng lãi suất huy động trở lại, cho thấy áp lực từ cung - cầu vốn đang gia tăng.

Đảo chiều giảm - tăng nhanh
Chỉ trong chưa đầy 3 tháng, mặt bằng lãi suất ngân hàng đã trải qua 2 xu hướng trái ngược. Sau đợt giảm đồng loạt trong tháng 4/2026, nhiều ngân hàng lại điều chỉnh tăng lãi suất huy động từ cuối tháng 6, dù định hướng điều hành của Ngân hàng Nhà nước không thay đổi.
Tại cuộc họp với 46 ngân hàng thương mại ngày 9/4, Ngân hàng Nhà nước yêu cầu các tổ chức tín dụng tiếp tục tiết giảm chi phí, tạo điều kiện giảm lãi suất để hỗ trợ doanh nghiệp và người dân. Ngay sau đó, các ngân hàng đồng thuận giảm lãi suất tiền gửi và cho vay theo chủ trương của Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước.
Vietcombank giảm 0,5%/năm đối với kỳ hạn 24 tháng, còn 6%/năm. VPBank giảm 0,5%/năm ở nhiều kỳ hạn, đưa lãi suất 12 tháng xuống 6,1%/năm, kỳ hạn 6 - 9 tháng còn 5,9%/năm. BIDV, VietinBank, Agribank, ACB, MB, Eximbank, SHB... cũng giảm từ 0,1 - 0,5%/năm ở nhiều kỳ hạn, đưa mặt bằng lãi suất huy động xuống mức thấp nhất trong nhiều tháng.
Tại Hải Phòng, báo cáo của Ngân hàng Nhà nước khu vực 6 cho thấy 6 tháng đầu năm 2026, lãi suất huy động nhìn chung ổn định, giảm nhẹ ở một số ngân hàng, nhất là các kỳ hạn trung và dài hạn. Lãi suất tiền gửi từ 6 tháng đến dưới 12 tháng phổ biến 4,5 - 6,9%/năm; kỳ hạn từ 12 tháng trở lên phổ biến 4,8 - 7,7%/năm.
Tuy nhiên, từ nửa cuối tháng 6, nhiều ngân hàng như Bac A Bank, VIB, MBV, Eximbank, VPBank... tăng lãi suất huy động ở một số kỳ hạn, chủ yếu từ 6 - 12 tháng, với mức tăng 0,1 - 0,3%/năm. Đầu tháng 7/2026, một số ngân hàng niêm yết lãi suất từ 7%/năm trở lên đối với kỳ hạn 6 tháng khi đáp ứng điều kiện về số tiền gửi; các khoản tiền gửi lớn theo thỏa thuận có thể đạt 8,5 - 9%/năm.
Theo lãnh đạo nhiều ngân hàng, việc điều chỉnh lãi suất nhằm bổ sung nguồn vốn trung và dài hạn, đáp ứng nhu cầu tín dụng trong những tháng cuối năm.
Áp lực từ thị trường

Trong khi nhiều ngân hàng tăng lãi suất huy động, Ngân hàng Nhà nước vẫn giữ nguyên các mức lãi suất điều hành. Điều này cho thấy lãi suất thị trường không chỉ chịu tác động từ chính sách tiền tệ mà còn phản ánh quan hệ cung - cầu vốn trong hệ thống ngân hàng.
Tại họp báo về điều hành chính sách tiền tệ và hoạt động ngân hàng 6 tháng đầu năm 2026, ông Phạm Chí Quang, Vụ trưởng Vụ Chính sách tiền tệ cho biết thanh khoản hệ thống vẫn được bảo đảm. Tuy nhiên, tăng trưởng huy động vốn đang thấp hơn tăng trưởng tín dụng, tạo áp lực lên lãi suất huy động. Nói cách khác, nhu cầu vốn của nền kinh tế đang tăng nhanh hơn tốc độ huy động của các ngân hàng.
Thanh khoản dồi dào không đồng nghĩa các ngân hàng không cần huy động thêm vốn. Khi tín dụng tăng nhanh, các tổ chức tín dụng vẫn phải bổ sung nguồn vốn, nhất là vốn trung và dài hạn, để đáp ứng nhu cầu giải ngân và bảo đảm các tỷ lệ an toàn. Vì vậy, việc tăng lãi suất huy động không phản ánh tình trạng thiếu thanh khoản của toàn hệ thống.
Tại Hải Phòng, đến ngày 30/6/2026, nguồn vốn huy động của các tổ chức tín dụng ước đạt 679.576 tỷ đồng, tăng 4,68% so với cuối năm 2025, trong khi dư nợ tín dụng đạt 545.743 tỷ đồng, tăng 7,51%. Chênh lệch giữa tốc độ tăng huy động và tăng tín dụng cho thấy các ngân hàng phải chủ động bổ sung nguồn vốn để đáp ứng nhu cầu cho vay.
Trên phạm vi cả nước, đến ngày 29/6/2026, dư nợ tín dụng đạt 20,03 triệu tỷ đồng, tăng 7,73% so với cuối năm 2025, tương đương khoảng 1,4 triệu tỷ đồng được bổ sung cho nền kinh tế. Trong bối cảnh Chính phủ tiếp tục thúc đẩy tăng trưởng, nhu cầu vốn cho sản xuất, xuất khẩu, bất động sản và tiêu dùng được dự báo sẽ tiếp tục gia tăng trong nửa cuối năm.
Ông Nguyễn Ngọc Anh, Giám đốc BIDV Bắc Hải Dương nhận định lãi suất huy động có thể tiếp tục tăng cục bộ tại một số ngân hàng, nhất là nhóm quy mô vừa và nhỏ có nhu cầu mở rộng nguồn vốn. Nếu tốc độ huy động vẫn thấp hơn tăng trưởng tín dụng, áp lực tăng lãi suất sẽ còn hiện hữu.
Tuy nhiên, một cuộc đua lãi suất trên diện rộng như năm 2022 khó tái diễn, bởi Ngân hàng Nhà nước vẫn kiên định mục tiêu ổn định kinh tế vĩ mô và hỗ trợ tăng trưởng. Trong bối cảnh đó, lãi suất cho vay nhiều khả năng tiếp tục được giữ ổn định, dù dư địa giảm thêm không còn nhiều nếu chi phí huy động vốn tiếp tục tăng.
Có thể thấy, diễn biến lãi suất trong nửa cuối năm sẽ phụ thuộc cả vào định hướng điều hành của Ngân hàng Nhà nước và khả năng cân đối giữa huy động vốn với tăng trưởng tín dụng của hệ thống ngân hàng. Khi sức ép từ thị trường vẫn còn, việc giữ ổn định mặt bằng lãi suất cho vay sẽ tiếp tục là bài toán không dễ.