Công nghệ mở đường cho nông nghiệp xanh
Để công nghệ thực sự nâng cao năng suất, giảm chi phí, kiểm soát chất lượng và mở rộng thị trường, ngành nông nghiệp cần lựa chọn những công nghệ phù hợp.

Hải Phòng có diện tích nông nghiệp lớn và đa dạng, gồm gần 80.000 ha đất trồng lúa, hơn 35.000 ha rau các loại, 27.890 ha cây ăn quả, hơn 9.300 ha vải cùng hàng nghìn ha cây trồng khác. Thành phố cũng có khoảng 650 sản phẩm OCOP từ 3 sao trở lên. Đây là điều kiện thuận lợi để hình thành các vùng sản xuất hàng hóa tập trung, gắn sản xuất với chế biến và thị trường.
Tuy nhiên, quy mô sản xuất lớn và định hướng vào các thị trường có tiêu chuẩn cao đòi hỏi việc quản lý chặt chẽ nhiều yếu tố như quy trình sản xuất, sử dụng nước, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, phát thải, chất lượng, truy xuất nguồn gốc và khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu.
Công nghệ đang từng bước thay đổi sản xuất nông nghiệp. Nhà màng, nhà lưới, hệ thống tưới tự động, IoT, AI, GIS, thiết bị bay không người lái và các hệ thống quan trắc môi trường ngày càng được ứng dụng tại các trang trại và trên đồng ruộng.
Theo Ban Chỉ đạo phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số thành phố, hệ thống dữ liệu nông sản hiện đã số hóa hơn 330 cơ sở sản xuất, chế biến, kinh doanh với gần 800 tài khoản người dùng. Toàn thành phố có gần 500 mã số vùng trồng với tổng diện tích hơn 2.990 ha, trong đó có 267 mã phục vụ xuất khẩu. Điều này cho thấy dữ liệu đang dần trở thành một yếu tố quan trọng trong năng lực cạnh tranh của nông sản.
Đối với cây vải, thành phố có gần 200 mã số vùng trồng xuất khẩu và 16 cơ sở sơ chế, đóng gói, giúp nông sản tiếp cận các thị trường có yêu cầu cao như Mỹ, Nhật Bản, Australia và các nước EU. Như vậy, công nghệ và dữ liệu đang trực tiếp hỗ trợ việc mở rộng thị trường.
Trong sản xuất, thành phố hiện có khoảng 140 ha nhà màng, nhà lưới trồng dưa, rau, hoa và cây giống. Việc kiểm soát tốt hơn nước tưới, nhiệt độ, sâu bệnh và thời vụ giúp một số mô hình đạt giá trị 1 - 3 tỷ đồng/ha/năm, cao hơn nhiều lần so với phương thức canh tác truyền thống.
Dù vậy, khu vực nông, lâm nghiệp và thủy sản hiện chỉ đóng góp khoảng 0,14 điểm phần trăm vào mức tăng trưởng GRDP của thành phố. Điều này cho thấy đóng góp của nông nghiệp vào nền kinh tế vẫn chưa tương xứng với quy mô, nguồn lực và tiềm năng hiện có.
Thành phố không thiếu đất, sản phẩm hay các mô hình ứng dụng công nghệ hiệu quả. Vấn đề là làm thế nào để biến những lợi thế đó thành giá trị gia tăng lớn hơn, ổn định hơn và bền vững hơn.
Một số rào cản hiện nay là thiếu vốn, sản xuất còn nhỏ lẻ, hạ tầng số chưa đồng bộ, trình độ nhân lực và khả năng vận hành, bảo trì thiết bị còn hạn chế. Các công nghệ như IoT, tưới tự động, thiết bị bay không người lái, nhà màng và nhà lưới đều cần chi phí đầu tư, vận hành, bảo trì cao, trong khi nhiều hộ nông dân và hợp tác xã chưa tiếp cận được nguồn vốn dài hạn. Sản xuất manh mún cũng gây khó khăn cho việc cơ giới hóa và tự động hóa đồng bộ.
Để công nghệ thực sự nâng cao năng suất, giảm chi phí, kiểm soát chất lượng và mở rộng thị trường, ngành nông nghiệp cần lựa chọn những công nghệ giải quyết được các vấn đề cụ thể và mang lại hiệu quả rõ ràng, như tưới tiết kiệm, quan trắc môi trường, dự báo sâu bệnh, thiết bị bay, truy xuất nguồn gốc, số hóa nhật ký sản xuất và bảo quản sau thu hoạch.
Không phải hộ sản xuất nào cũng cần đầu tư nhà màng, IoT hay AI. Quan trọng là công nghệ phải phù hợp với nhu cầu thực tế và chứng minh được hiệu quả kinh tế. Điều này giúp tránh tình trạng đầu tư thiết bị nhưng thiếu người vận hành, thiếu dữ liệu hoặc không có thị trường. Đồng thời, cần tập trung nhân rộng những mô hình đã chứng minh hiệu quả thay vì triển khai dàn trải.
Thành phố đã có nền tảng dữ liệu nông sản, mã số vùng trồng và dữ liệu về các cơ sở sản xuất. Vì vậy, cần từng bước xây dựng hồ sơ số cho vùng trồng và sản phẩm, giúp nông sản chứng minh được nguồn gốc, quy trình sản xuất và các tiêu chí xanh.
Về lâu dài, cần tổ chức lại đất đai, thúc đẩy tích tụ và tập trung ruộng đất, hình thành các vùng sản xuất hàng hóa đủ lớn, có liên kết và đáp ứng yêu cầu thị trường trên nền tảng hạ tầng công nghệ. Mục tiêu là tạo ra nhiều giá trị hơn trên mỗi đơn vị đất đai, đồng thời tiết kiệm tài nguyên và sức lao động.
Bên cạnh đó, thị trường ngày càng quan tâm đến phát thải và các tiêu chuẩn xanh. Dữ liệu sẽ giúp nông sản chứng minh chất lượng và giá trị của mình. Định hướng này phù hợp với Nghị quyết số 08-NQ/TU của Ban Chấp hành Đảng bộ thành phố về chuyển đổi xanh Hải Phòng giai đoạn 2026 - 2030, tầm nhìn đến năm 2050, trong đó đặt mục tiêu tăng diện tích sản xuất theo tiêu chuẩn GAP, hữu cơ và các tiêu chuẩn tiên tiến; phát triển nuôi trồng thủy sản công nghệ cao, kinh tế tuần hoàn và giảm phát thải.
Để thực hiện các mục tiêu trên, bên cạnh chính sách và hạ tầng, doanh nghiệp cần tham gia ngay từ đầu để xác định tiêu chuẩn, sản lượng, quy cách, giá thành và thị trường. Hợp tác xã có nhiệm vụ tổ chức sản xuất theo cùng một quy trình, còn nông dân là chủ thể trực tiếp của quá trình chuyển đổi. Khi các bên phối hợp chặt chẽ, công nghệ mới có thể thực sự trở thành động lực thúc đẩy nông nghiệp thành phố phát triển bền vững.