Xung đột tại Trung Đông đang đẩy thị trường năng lượng toàn cầu vào thế bất ổn. Tuy nhiên, giá dầu tăng lại có thể tạo thêm nguồn thu cho Nga, đặt phương Tây trước một nghịch lý khó xử.

Cuộc xung đột giữa Mỹ, Israel và Iran đang kéo theo hai hệ quả mà các nhà hoạch định chính sách tại Washington từ lâu tìm cách tránh: nguy cơ khủng hoảng năng lượng toàn cầu và khả năng dòng tiền từ dầu mỏ chảy mạnh hơn vào ngân sách Nga.
Diễn biến này đang đẩy thị trường năng lượng thế giới vào trạng thái khó lường, bởi chiến sự xảy ra ngay tại khu vực giữ vai trò đặc biệt quan trọng đối với nguồn cung dầu mỏ toàn cầu.
Trung Đông từ lâu được xem là “trái tim” của thị trường dầu mỏ thế giới. Khoảng 40% nguồn cung dầu toàn cầu đến từ khu vực này, bao gồm Iran, Iraq và các quốc gia vùng Vịnh. Khi xung đột leo thang, rủi ro đối với hệ thống năng lượng tại đây lập tức gia tăng.
Tại Iran, nhiều cơ sở hạ tầng năng lượng đã trở thành mục tiêu của các cuộc tấn công. Không chỉ vậy, các mỏ dầu và nhà máy lọc dầu tại Iraq cùng các nước vùng Vịnh cũng nằm trong tầm hoạt động của tên lửa và thiết bị bay không người lái từ phía Iran. Điều này làm dấy lên lo ngại về khả năng gián đoạn nguồn cung trên diện rộng.
Một điểm nóng đặc biệt quan trọng là eo biển Hormuz, tuyến hàng hải chiến lược mà gần 1/3 lượng dầu thô vận chuyển bằng đường biển trên thế giới đi qua. Đây là tuyến đường hẹp, với điểm hẹp nhất chỉ khoảng 33 km, nên bất kỳ biến động nào tại đây cũng có thể tạo ra tác động lớn đối với thương mại năng lượng toàn cầu.
Các vụ tấn công nhằm vào tàu chở dầu, cùng với tâm lý thận trọng của các công ty bảo hiểm phương Tây, đã khiến hoạt động vận tải qua khu vực này bị hạn chế nghiêm trọng. Trên thực tế, tuyến hàng hải qua eo biển Hormuz đang ở trạng thái gần như tê liệt.
Khi việc vận chuyển dầu ra thị trường gặp khó khăn, trong khi các kho chứa dần đầy lên, một số quốc gia vùng Vịnh buộc phải điều chỉnh sản lượng. Tuần trước, Iraq và Các Tiểu vương quốc Arab Thống nhất đã bắt đầu cắt giảm khai thác, còn Kuwait cũng nối bước vào cuối tuần.
Những yếu tố đó ngay lập tức phản ánh vào giá dầu thế giới. Trong phiên giao dịch tối 8/3, giá dầu Brent, chuẩn tham chiếu cho khoảng 80% giao dịch dầu thô toàn cầu, từng chạm mức 119 USD/thùng, trước khi hạ xuống khoảng 91 USD vào ngày 9/3.
Dù đã giảm so với đỉnh trong phiên, mức giá này vẫn cao hơn gần 20 USD so với ngày 27/2, thời điểm ngay trước khi xung đột bùng phát. Điều đó cho thấy chỉ sau một thời gian ngắn, chiến sự đã đủ sức tạo cú sốc lớn với thị trường năng lượng.

Trong khi xung đột tại Trung Đông làm tăng giá dầu, Nga lại có thể hưởng lợi đáng kể từ diễn biến này. Nga hiện là nhà sản xuất dầu lớn thứ ba thế giới, sau Mỹ và Saudi Arabia. Với sản lượng khoảng 10,75 triệu thùng mỗi ngày, nước này chiếm khoảng 11% nguồn cung toàn cầu.
Điểm đáng chú ý là Nga không tham gia trực tiếp vào xung đột tại vùng Vịnh và cũng không phụ thuộc vào eo biển Hormuz để đưa dầu ra thị trường quốc tế. Trong bối cảnh nguồn cung từ Trung Đông bị đe dọa, đây là lợi thế rất lớn.
Giá dầu Urals, loại dầu xuất khẩu chủ lực của Nga, đã tăng mạnh trong thời gian gần đây. Mức giá này đã vượt ngưỡng trần 60 USD/thùng do phương Tây áp đặt và đạt trên 71 USD/thùng tại cảng xuất khẩu vào giữa tuần trước.
Theo Reuters, tại một số cảng của Ấn Độ, giá giao dịch thực tế của dầu Urals thậm chí đã vượt giá Brent vào ngày 6/3. Các nhà nhập khẩu Ấn Độ chấp nhận trả thêm khoảng 4 - 5 USD mỗi thùng cho dầu Nga. Điều đó đẩy giá dầu Urals giao tới Ấn Độ lên khoảng 91 USD/thùng, một mức giá hiếm thấy khi dầu Nga được giao dịch cao hơn dầu Brent.
Khác với Brent, dầu Urals không có thị trường hợp đồng tương lai phát triển sâu rộng. Giá của loại dầu này chủ yếu được xác định theo giao dịch hàng thực tế và các đánh giá thị trường. Chính vì vậy, trong bối cảnh nguồn cung Trung Đông gặp gián đoạn, nhiều nhà máy lọc dầu có thể tăng mua dầu Nga để bù đắp thiếu hụt.
Nếu xu hướng này tiếp tục, nguồn thu năng lượng của Moskva có thể được cải thiện đáng kể. Do tác động của các lệnh trừng phạt, doanh thu dầu khí đóng góp cho ngân sách Nga trong tháng 2 chỉ khoảng 5,5 tỷ USD, giảm 44% so với cùng kỳ năm ngoái. Tuy nhiên, Ngân hàng Alfa Bank dự báo con số này có thể tăng lên khoảng 11,4 tỷ USD trong tháng 3, ngay cả khi giá dầu chỉ ở mức 60 USD/thùng.
Viễn cảnh đó rõ ràng là điều gây lo ngại cho Washington và Brussels. Đại diện cấp cao phụ trách chính sách đối ngoại của Liên minh châu Âu, bà Kaja Kallas, tuần trước nhận định rằng khi giá dầu tăng, Nga sẽ có thêm nguồn lực tài chính để duy trì các hoạt động quân sự.
Bà kêu gọi các nước thành viên EU thông qua gói trừng phạt thứ 20 nhằm vào Nga, trong đó có đề xuất cấm các dịch vụ hỗ trợ vận tải dầu mỏ Nga bằng đường biển.
Về phía Mỹ, Tổng thống Donald Trump trước đó đã áp thuế 50% đối với hàng hóa từ Ấn Độ, đồng thời để ngỏ khả năng giảm mức thuế này nếu New Delhi hạn chế nhập khẩu dầu và vũ khí từ Nga.
Tuy nhiên, trước nguy cơ khủng hoảng năng lượng toàn cầu và những tác động kinh tế trong nước, chính quyền Mỹ gần đây lại cho phép Ấn Độ tạm thời tiếp tục mua dầu Nga trong vòng 30 ngày. Bộ trưởng Tài chính Mỹ Scott Bessent mô tả đây là “biện pháp tạm thời”, trong khi phía Ấn Độ khẳng định nước này luôn chủ động trong chính sách năng lượng.
Trong ngắn hạn, Mỹ đang tìm cách giảm tác động kinh tế của xung đột bằng cách đưa thêm dầu ra thị trường. Việc nới lỏng một số hạn chế đối với hoạt động mua dầu Nga của Ấn Độ được xem là một phần trong chiến lược đó. Bên cạnh đó, các nước G7 cũng đang cân nhắc giải phóng dầu từ kho dự trữ chiến lược.
Theo các nguồn tin, khoảng 300 triệu thùng dầu có thể được tung ra thị trường, tương đương khoảng ba ngày tiêu thụ toàn cầu. Tuy nhiên, ngay cả biện pháp này cũng khó có thể xóa đi những bất ổn đang tích tụ.
Nhà Trắng dự đoán cuộc xung đột với Iran có thể kéo dài thêm từ bốn đến sáu tuần. Và ngay cả khi chiến sự sớm hạ nhiệt, quá trình khôi phục sản lượng dầu tại các khu vực bị ảnh hưởng cũng không thể diễn ra ngay lập tức. Việc tái khởi động một giếng dầu đòi hỏi phải kiểm tra, sửa chữa hệ thống bơm, đường ống và nhiều thiết bị liên quan, vừa tốn kém vừa mất thời gian.
Một số tổ chức tài chính đã đưa ra cảnh báo về khả năng giá dầu tiếp tục tăng. Ngân hàng JP Morgan dự báo giá dầu Brent có thể lên tới 130 USD/thùng. Trong khi đó, cựu giám đốc Cơ quan Năng lượng Quốc tế Neil Atkinson cho rằng thị trường hiện vẫn chưa thể xác định được mức trần của giá dầu.
Phát biểu với CNBC ngày 9/3, ông nhấn mạnh rằng dù nhiều khu vực trên thế giới vẫn còn trữ lượng dầu, nhưng nếu eo biển Hormuz tiếp tục bị phong tỏa và các kho dự trữ phải được khai thác, nguồn cung có thể nhanh chóng cạn kiệt. Khi sản lượng bị đình trệ tại Iraq, thậm chí lan sang Kuwait hoặc Saudi Arabia, thị trường năng lượng có thể đối mặt với một tình huống chưa từng có.
Trong ngắn hạn, Nga có thể hưởng lợi từ giá dầu cao. Nhưng về dài hạn, nếu giá năng lượng duy trì ở mức cao quá lâu, kinh tế toàn cầu có thể rơi vào suy thoái. Vì thế, những quyết định chính sách tiếp theo của Mỹ và các bên liên quan sẽ có ảnh hưởng rất lớn không chỉ tới diễn biến của thị trường dầu mỏ, mà còn tới ổn định kinh tế toàn cầu.
TT (tổng hợp)