Ứng dụng chạy bộ giúp lan tỏa phong trào thể thao, nhưng thách thức là biến những bước chân trực tuyến thành thói quen vận động lâu dài.

Ứng dụng chạy bộ, đếm bước chân và các thử thách trực tuyến đang mở rộng cách thức tổ chức thể thao quần chúng. Tuy nhiên, số lượt đăng ký hay hàng triệu km được ghi nhận chưa đủ chứng minh người tham gia đã hình thành thói quen vận động thường xuyên.
Thực tế cho thấy, công nghệ đang tạo ra những cơ hội mới để kết nối cộng đồng, khuyến khích người dân đi bộ, chạy bộ và tham gia các hoạt động vì xã hội. Chỉ với một chiếc điện thoại thông minh, người dùng có thể ghi lại quãng đường, thời gian vận động, theo dõi tiến bộ và tham gia những thử thách cùng bạn bè.
Tại Việt Nam, UpRace và các chiến dịch đi bộ, chạy bộ trên nền tảng vRace là những ví dụ tiêu biểu. Theo nghiên cứu tình huống do Đại học RMIT Việt Nam giới thiệu, trong sáu năm đầu tiên, UpRace thu hút hơn 632.000 lượt người tham gia, ghi nhận 23,4 triệu km và huy động hơn 31,8 tỷ đồng cho các hoạt động xã hội.
Một mô hình khác là chiến dịch "Triệu bước chân nhân ái - Tiếp nối trang sử vàng" do Trung ương Hội Chữ thập đỏ Việt Nam tổ chức. Theo Báo Điện tử Chính phủ ngày 27/3/2025, chiến dịch thu hút hơn 184.000 người tham gia, ghi nhận trên 5,6 triệu km và vận động được 5 tỷ đồng cho các hoạt động nhân đạo.
Điểm đáng chú ý của chương trình là mỗi km hoàn thành tương ứng với khoản đóng góp 1.000 đồng từ các đơn vị đồng hành. Cơ chế này kết nối lợi ích cá nhân với mục tiêu cộng đồng, tạo thêm động lực để người tham gia duy trì hoạt động.
Trước đó, chiến dịch cùng tên năm 2024 thu hút hơn 70.000 người, ghi nhận tổng quãng đường khoảng 700.000 km và huy động 7 tỷ đồng hỗ trợ các hoạt động nhân đạo, theo thông tin từ Cổng thông tin điện tử thành phố Hải Phòng.
Những kết quả trên cho thấy khả năng huy động cộng đồng mạnh mẽ của các nền tảng số. Tuy nhiên, cần phân biệt quy mô phong trào với hiệu quả thay đổi hành vi. Số lượt tham gia, tổng quãng đường và kinh phí huy động phản ánh mức độ hưởng ứng, nhưng chưa cho biết bao nhiêu người trước đây ít vận động đã bắt đầu tập luyện và tiếp tục duy trì sau khi chiến dịch kết thúc.
Đây chính là khoảng trống cần được quan tâm khi ứng dụng công nghệ vào mục tiêu nâng cao sức khỏe cộng đồng.
Các nhà báo tại giải chạy Press Marathon 2024.
Theo Khảo sát quốc gia về yếu tố nguy cơ bệnh không lây nhiễm tại Việt Nam năm 2021 (WHO STEPS), tỷ lệ người trưởng thành từ 18 - 69 tuổi không đáp ứng khuyến nghị về hoạt động thể chất là 22,2%, giảm so với mức 28,1% ghi nhận năm 2015 trong cùng hệ thống khảo sát.
Trong khi đó, một phân tích tổng hợp do các nhà nghiên cứu phối hợp với Tổ chức Y tế Thế giới công bố năm 2024 ước tính tỷ lệ người trưởng thành Việt Nam chưa vận động đủ trong năm 2022 ở mức khoảng 30,5%.
Hai kết quả này khác nhau về năm dữ liệu, phương pháp ước tính và cách xử lý số liệu nên không thể so sánh trực tiếp. Tuy nhiên, cả hai đều cho thấy thúc đẩy hoạt động thể chất vẫn là vấn đề sức khỏe cộng đồng đáng quan tâm.
Tổ chức Y tế Thế giới khuyến nghị người trưởng thành nên vận động thể chất ở cường độ vừa ít nhất 150 phút mỗi tuần, hoặc 75 phút ở cường độ mạnh, hay kết hợp tương đương giữa hai mức. Năm 2022, khoảng 31% người trưởng thành trên toàn cầu chưa đáp ứng khuyến nghị này.
Trong bối cảnh đó, hiệu quả của các ứng dụng vận động cần được nhìn nhận từ những thay đổi thực tế. Một chương trình có thể ghi nhận hàng triệu bước chân, nhưng chưa thể khẳng định thành công nếu không biết người tham gia có tiếp tục vận động khi không còn phần thưởng hay hoạt động thi đua.
Trong những nguồn công khai được khảo sát, chưa tìm thấy thống kê theo dõi dài hạn đủ chi tiết để xác định tỷ lệ người tham gia các chiến dịch vận động trực tuyến tại Việt Nam vẫn tập luyện đều đặn sau 3–6 tháng.
Điều này không đồng nghĩa các chương trình chưa tạo ra tác động, mà cho thấy phương pháp đánh giá cần vượt ra ngoài những con số tổng hợp thường được công bố.

Nghiên cứu quốc tế cho thấy các ứng dụng di động có thể góp phần cải thiện mức độ vận động thể chất, dù hiệu quả còn phụ thuộc vào cách thiết kế chương trình và đối tượng tham gia.
Một nghiên cứu tổng quan dạng phân tích gộp được công bố trên npj Digital Medicine năm 2024 tổng hợp 47 phân tích gộp, bao gồm 507 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng với tổng cộng 206.873 người tham gia. Kết quả cho thấy các can thiệp y tế số và sức khỏe di động có liên quan đến mức tăng trung bình khoảng 1.329 bước mỗi ngày so với nhóm đối chứng, cùng những cải thiện về thời lượng hoạt động thể chất.
Một phân tích tổng hợp khác, công bố trên PubMed năm 2025, xem xét 36 thử nghiệm với 10.079 người tham gia để đánh giá yếu tố trò chơi hóa trong các ứng dụng sức khỏe. Kết quả cho thấy những ứng dụng sử dụng bảng xếp hạng, điểm thưởng, huy hiệu và thử thách giúp tăng trung bình khoảng 489 bước mỗi ngày so với các can thiệp không có yếu tố trò chơi hóa. Tuy nhiên, mức cải thiện được đánh giá là nhỏ.
Các nghiên cứu này cho thấy công nghệ có khả năng hỗ trợ người dân vận động nhiều hơn, nhưng không phải giải pháp bảo đảm thay đổi hành vi ở mọi đối tượng.
Chẳng hạn, nếu mục tiêu đặt ra quá cao, người mới bắt đầu dễ nản lòng. Nếu chương trình chỉ tập trung vào thứ hạng và tổng quãng đường, những người có nền tảng thể lực tốt thường chiếm ưu thế, trong khi nhóm ít vận động khó duy trì hứng thú.
Vì vậy, thay vì chỉ thống kê số người đăng ký hoặc tổng kilomet, các đơn vị tổ chức cần xây dựng hệ thống chỉ số phản ánh toàn bộ quá trình thay đổi hành vi.
Cần tránh biến dữ liệu thành công cụ tạo áp lực.
Thứ nhất, khả năng chuyển từ đăng ký sang vận động thực tế. Cần thống kê số người đăng ký duy nhất, số người phát sinh hoạt động và tỷ lệ thực sự bắt đầu tập luyện.
Thứ hai, mức độ duy trì. Theo dõi tỷ lệ người còn vận động ở tuần thứ 4, tuần thứ 12 và sau khi chương trình kết thúc.
Thứ ba, mức thay đổi hành vi. Đánh giá số ngày vận động mỗi tuần, thời lượng hoạt động và sự thay đổi so với giai đoạn trước khi tham gia chương trình.
Thứ tư, tác động thực tế. Xem xét mức độ cải thiện hoạt động thể chất, khả năng duy trì vận động khi không còn phần thưởng và phản hồi của người tham gia.
Các mốc theo dõi 4 và 12 tuần có thể được sử dụng làm tiêu chí vận hành. Tuy nhiên, đây không phải thời hạn cố định để khẳng định một thói quen đã hình thành. Việc đánh giá cần căn cứ vào tần suất, tính ổn định và mức vận động thực tế của từng nhóm.
Đặc biệt, cần có dữ liệu trước và sau can thiệp. Một người vốn đã chạy bộ thường xuyên trước khi đăng ký không thể được xem là bằng chứng cho thấy ứng dụng đã làm tăng mức vận động. Ngược lại, người trước đây ít vận động nhưng bắt đầu đi bộ thường xuyên và tiếp tục duy trì sau chiến dịch là dấu hiệu rõ hơn về sự thay đổi hành vi.
Trong điều kiện cho phép, các chương trình có thể so sánh kết quả của nhóm tham gia với một nhóm tương đồng không sử dụng ứng dụng để đánh giá tác động khách quan hơn.
Nghị quyết 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị xác định phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là động lực quan trọng cho phát triển đất nước. Đây cũng là cơ sở để thể thao quần chúng khai thác dữ liệu trong tổ chức phong trào, quản lý hoạt động và đánh giá hiệu quả chính sách.
Đối với các chương trình vận động cộng đồng, yêu cầu đặt ra không chỉ là mở rộng số người sử dụng ứng dụng mà còn phải xây dựng cơ chế theo dõi dài hạn. Qua đó, cơ quan quản lý và đơn vị tổ chức có thể xác định chương trình nào tạo ra tác động tích cực, nhóm đối tượng nào cần hỗ trợ và yếu tố nào giúp người dân duy trì hoạt động.
Dữ liệu từ ứng dụng có thể hỗ trợ nhận diện những người ít vận động, theo dõi mức độ tham gia và điều chỉnh mục tiêu. Khi kết hợp với khảo sát, dữ liệu về cơ sở thể thao và thông tin cộng đồng, các đơn vị có thể xây dựng chương trình phù hợp hơn với người cao tuổi, người mới tập luyện, người lao động bận rộn hoặc những khu vực còn thiếu không gian vận động.
Tuy nhiên, việc sử dụng dữ liệu cần tránh tạo áp lực cho người tham gia. Không phải ai cũng có điều kiện sức khỏe, thời gian và khả năng tiếp cận công nghệ như nhau. Vì vậy, chương trình nên khuyến khích sự tiến bộ của từng cá nhân thay vì chỉ xếp hạng theo tổng số bước hoặc quãng đường. Việc thu thập dữ liệu cá nhân cũng phải minh bạch, bảo đảm quyền riêng tư và giới hạn trong những mục đích đã được thông báo.
Một hướng đi thiết thực là triển khai thí điểm các chương trình có theo dõi dài hạn. Đơn vị tổ chức cần công bố không chỉ số người tham gia mà cả tỷ lệ duy trì, phương pháp tính toán và giới hạn của dữ liệu. Kết quả cần được đánh giá độc lập trước khi mở rộng.
Bên cạnh đó, không thể bỏ qua những người không sử dụng điện thoại thông minh hoặc thiết bị đeo. Các hoạt động đi bộ tập thể, câu lạc bộ địa phương và điểm tập luyện công cộng vẫn giữ vai trò quan trọng, giúp chuyển động lực trực tuyến thành hành động trong đời sống.
Quan trọng hơn, công nghệ không thể thay thế môi trường thuận lợi cho vận động. Nếu người dân thiếu vỉa hè an toàn, không gian công cộng hoặc thời gian tập luyện, một ứng dụng dù được thiết kế tốt cũng khó tạo ra thay đổi lâu dài. Do đó, cần kết hợp giải pháp số với tổ chức cộng đồng, phát triển hạ tầng thể thao và chính sách khuyến khích phù hợp.
Từ ứng dụng đếm bước chân đến thói quen vận động là một quá trình dài hơn việc cài đặt phần mềm hay hoàn thành thử thách. Công nghệ có thể tạo động lực, cung cấp phản hồi và kết nối người dùng, nhưng thành công phải được chứng minh bằng những thay đổi có thể đo lường trong đời sống thực.
Với thể thao Việt Nam, tinh thần của Nghị quyết 57-NQ/TW cần được cụ thể hóa bằng việc sử dụng dữ liệu để hiểu người dân vận động ra sao, điều gì khiến họ bỏ cuộc và làm thế nào để hỗ trợ duy trì hoạt động. Khi đó, giá trị của chuyển đổi số không chỉ nằm ở hàng triệu bước chân được ghi nhận trên màn hình, mà còn ở những bước chân người dân tiếp tục thực hiện mỗi ngày, ngay cả khi thử thách đã kết thúc.
TT (theo TTXVN)