Việc hiểu rõ những khác biệt giữa virus Nipah với COVID-19 giúp người dân nhận diện đúng rủi ro và chủ động phòng ngừa.

Virus Nipah và COVID-19 đều là những bệnh truyền nhiễm nguy hiểm do virus gây ra, song không phải là những mối đe dọa giống nhau.
Virus Nipah là virus RNA thuộc họ Paramyxoviridae, chi Henipavirus, được phát hiện lần đầu tại Malaysia năm 1999. Tên gọi “Nipah” xuất phát từ ngôi làng nơi ghi nhận ổ dịch đầu tiên. Sau đó, virus này tiếp tục xuất hiện tại Bangladesh, Ấn Độ và gây ra nhiều đợt bùng phát nguy hiểm với tỷ lệ tử vong cao.
Nipah được xếp vào nhóm bệnh lây truyền từ động vật sang người. Vật chủ tự nhiên của virus là dơi ăn quả thuộc chi Pteropus. Con người có thể nhiễm bệnh khi tiếp xúc trực tiếp với động vật trung gian như lợn, ngựa; sử dụng thực phẩm bị ô nhiễm như nhựa cây chà là tươi hoặc trái cây nhiễm nước bọt, nước tiểu của dơi; hoặc qua tiếp xúc gần với dịch tiết cơ thể của người bệnh.
Đáng chú ý, virus Nipah vẫn có khả năng lây từ người sang người, đặc biệt trong môi trường gia đình hoặc khi chăm sóc bệnh nhân, dù mức độ lây lan không cao.
Trong khi đó, COVID-19 là bệnh do virus SARS-CoV-2 gây ra, được phát hiện khi điều tra một ổ dịch khởi phát tại chợ buôn bán hải sản và động vật ở Vũ Hán (Trung Quốc). Đây là virus gây bệnh đường hô hấp, lây truyền chủ yếu qua các giọt bắn và khí dung khi người bệnh ho, hắt hơi, nói chuyện hoặc tiếp xúc gần. Khả năng lây lan nhanh từ người sang người, kể cả từ người không có triệu chứng, đã khiến COVID-19 bùng phát thành đại dịch toàn cầu.
Về biểu hiện lâm sàng, virus Nipah có thể gây bệnh với mức độ rất rộng, từ không triệu chứng đến viêm đường hô hấp cấp tính và viêm não nặng. Người bệnh thường khởi phát với sốt, đau đầu, đau cơ, nôn mửa, đau họng, sau đó có thể xuất hiện các triệu chứng thần kinh như chóng mặt, buồn ngủ, rối loạn ý thức, co giật do viêm não cấp. Một số trường hợp tiến triển nhanh sang suy hô hấp và tử vong. Thời gian ủ bệnh thường từ 4 đến 14 ngày.
COVID-19 cũng có thời gian ủ bệnh từ 2 đến 14 ngày, với các triệu chứng phổ biến như sốt, ho, đau họng, ớn lạnh, mệt mỏi. Trong những trường hợp nặng, bệnh có thể gây viêm phổi, suy hô hấp cấp và tổn thương đa cơ quan, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc có bệnh nền. Dữ liệu từ Hệ thống Thống kê Sinh tử Quốc gia của Mỹ cho thấy nguy cơ tử vong do COVID-19 tăng mạnh theo tuổi, với nhóm trên 85 tuổi có nguy cơ cao gấp hàng trăm lần so với người trẻ.

Điểm khác biệt lớn nhất giữa hai loại virus nằm ở tỷ lệ tử vong và khả năng lây lan. Virus Nipah có tỷ lệ tử vong rất cao, ước tính từ 40 đến 75% tùy theo từng đợt bùng phát và chủng virus, trong khi COVID-19 có tỷ lệ tử vong trung bình khoảng 1–3% và thay đổi theo từng giai đoạn dịch. Tuy nhiên, Nipah chưa có vaccine hay thuốc điều trị đặc hiệu được phê duyệt, trong khi COVID-19 đã có nhiều loại vaccine và phác đồ điều trị hiệu quả.
Về quy mô dịch tễ, Nipah thường chỉ gây ra các ổ dịch nhỏ, khu trú tại một số khu vực ở Đông Nam Á và Nam Á, do virus không lây truyền qua không khí và khả năng lây giữa người với người còn hạn chế. Ngược lại, COVID-19 đã lan rộng ra toàn cầu, ảnh hưởng sâu rộng đến đời sống xã hội và kinh tế của hàng trăm quốc gia, trong đó có Việt Nam.
Dù chưa gây ra đại dịch, virus Nipah vẫn được Tổ chức Y tế Thế giới xếp vào nhóm các bệnh truyền nhiễm ưu tiên nghiên cứu do tiềm năng đe dọa lớn đối với y tế toàn cầu. Nguyên nhân là virus có khả năng biến đổi gene, chưa có vaccine phòng ngừa, trong khi quá trình đô thị hóa, phá rừng và giao lưu quốc tế làm gia tăng nguy cơ lây truyền từ động vật sang người. Thực tế gần đây, một số ổ dịch nhỏ tại Ấn Độ và Bangladesh đã khiến nhiều quốc gia trong khu vực tăng cường giám sát y tế tại cửa khẩu.
Tóm lại, virus Nipah hiện chưa có khả năng gây ra đại dịch tương tự COVID-19 do khả năng lây lan còn hạn chế. Tuy nhiên, tỷ lệ tử vong rất cao cùng với việc thiếu các biện pháp điều trị đặc hiệu khiến Nipah trở thành mối nguy tiềm ẩn, đòi hỏi sự cảnh giác và theo dõi chặt chẽ của hệ thống y tế toàn cầu.
TT (tổng hợp)