Truyện ngắn 'Bao gạo cuối cùng' của Du Miên tựa như khúc ca đầy xúc động về tình quân dân ấm áp giữa cuộc kháng chiến chống Mỹ khốc liệt.

Năm 1972, con đường Trường Sơn không có khái niệm ngày hay đêm, bởi ánh sáng duy nhất người ta nhớ không phải là mặt trời mà là những quầng lửa chói lòa của bom đạn xé toạc bầu trời, những tiếng nổ dội xuống như sấm sét dồn dập, kéo dài từ chân núi này sang dãy rừng khác, khiến đất đá rung chuyển, cây rừng bật gốc.
Anh Tư là cán bộ lái xe của một đơn vị vận tải, chiếc xe Zin cũ kỹ đã theo anh suốt nhiều năm, thân xe loang lổ những vết sơn tróc, những mảng kim loại méo mó vì sức ép bom, có chỗ còn in hằn cả dấu mảnh đạn ghim sâu không gỡ nổi, vậy mà vẫn lầm lũi chạy, như một con trâu già quen việc, chậm rãi nhưng bền bỉ, đưa hàng hóa từ hậu phương vào chiến trường, đưa đạn dược, lương thực và cả những hy vọng len lỏi qua từng cung đường lửa. Người ta vẫn hay đùa với nhau rằng xe của Tư không chạy bằng xăng, mà chạy bằng ý chí, bởi có những chuyến đi, kim xăng gần chạm đáy, động cơ nóng đến mức chỉ cần chạm tay vào là bỏng rát, vậy mà chiếc xe vẫn ì ạch bò qua từng con dốc, vượt qua từng đoạn đường đầy hố bom sâu hoắm.
Những năm đó, đường Trường Sơn là một dải đất sống, nhưng cũng là một dải đất chết, bởi mỗi mét đường đều có thể là nơi bom vừa rơi xuống, hoặc là nơi một quả bom nổ chậm đang nằm im lìm chờ phát nổ, và vì vậy, ngoài việc lái xe, Tư và đồng đội còn phải học cách trở thành lính công binh bất đắc dĩ, phải biết phát hiện, đánh dấu, thậm chí trực tiếp tham gia phá bom, phá mìn để giữ cho con đường không bị cắt đứt. Có những đêm, đoàn xe phải dừng lại giữa rừng, tắt máy, không dám bật đèn, chỉ nằm im nghe tiếng máy bay gầm rú trên đầu, rồi tiếng bom rơi xuống từng loạt, đất đá tung lên, cây rừng gãy răng rắc, có lúc sức ép mạnh đến mức Tư cảm thấy lồng ngực mình như bị bóp nghẹt, tai ù đi, mắt hoa lên, nhưng rồi khi tất cả lắng xuống, anh lại bật dậy, phủi bụi đất trên người, kiểm tra xe, rồi lại tiếp tục hành trình như thể đó là việc bình thường nhất trên đời.
Một lần, trong chuyến đi đầu năm 1973, đoàn xe của Tư bị chặn lại bởi một quả bom nổ chậm nằm ngay giữa lòng đường. Quả bom cắm sâu xuống đất, chỉ còn lộ ra phần thân xám lạnh, trông như một con cá khổng lồ bị mắc cạn, nhưng ai cũng biết chỉ cần một va chạm nhỏ cũng có thể phát nổ, xé toạc cả đoạn đường và tất cả những gì chung quanh. Đơn vị công binh chưa kịp tới, mà đoàn xe thì không thể chờ lâu, vì mỗi phút chậm trễ là tiền tuyến thiếu đi một phần tiếp tế, thế là chỉ huy quyết định cử một tổ ra xử lý tạm thời, trong đó có Tư. Anh chưa từng được đào tạo bài bản, nhưng chiến tranh không cho phép ai được lựa chọn, anh cùng mấy người nữa bò ra, từng bước chậm rãi, mắt không rời khỏi quả bom, tay cầm dụng cụ mà mồ hôi chảy ròng ròng dù trời đêm lạnh buốt. Khoảnh khắc đó, rừng im phăng phắc, không còn tiếng côn trùng, không có gió, chỉ có tiếng tim đập trong lồng ngực mỗi người, dồn dập, nặng nề, như muốn nhảy ra ngoài.
Tư cúi xuống, bàn tay run nhẹ khi chạm vào lớp kim loại lạnh ngắt, anh cố giữ cho mình bình tĩnh, nhớ lại những gì đã được hướng dẫn sơ qua, từng động tác đều chậm rãi, cẩn trọng đến mức tưởng như thời gian cũng ngừng trôi. Một tiếng “cạch” khẽ vang lên khi anh tháo được phần ngòi nổ, cả tổ nín thở, không ai dám cử động. Vài giây trôi qua. Không có gì xảy ra. Tư thở phào, lưng áo đã ướt đẫm mồ hôi, anh ngồi bệt xuống đất, cười mà cổ họng khô khốc, tiếng cười nghe như nghẹn lại. Đoàn xe lại tiếp tục lăn bánh.
Những chuyến đi nối nhau, ngày này qua ngày khác, tháng này qua tháng khác, có những người đi rồi không trở về, có những chiếc xe cháy rụi bên đường, chỉ còn khung sắt, nhưng những người còn lại vẫn phải đi tiếp, bởi con đường không được phép dừng. Một chiều, sau một chuyến giao hàng dài, Tư lái xe quay về theo một tuyến đường phụ, con đường này vừa bị đánh bom cách đó không lâu, đất đá còn nóng, mùi khét của thuốc nổ vẫn còn phảng phất trong không khí, hai bên đường là những mái nhà cháy dở, những bức tường đổ nát. Anh giảm ga khi đi ngang qua một xóm nhỏ, nơi những người dân còn sót lại đang tụm lại bên đường, nhìn đoàn xe đi qua bằng những ánh mắt hy vọng. Có những đứa trẻ chân tay khẳng khiu, mắt trũng sâu, đứng nép sau lưng người lớn. Tư cảm thấy lòng mình thắt lại. Xe anh lúc đó gần như trống rỗng, hàng đã giao hết, chỉ còn lại vài vật dụng linh tinh, và một ít lương thực dự phòng. Anh lái xe qua khỏi xóm một đoạn, rồi bỗng nhiên đạp phanh. Chiếc xe dừng lại. Anh ngồi im một lúc, tay vẫn đặt trên vô lăng, mắt nhìn thẳng về phía trước, nhưng trong đầu lại hiện lên những gương mặt vừa rồi, những ánh nhìn lặng lẽ. Tư quyết định quay xe. Chiếc xe lăn bánh trở lại xóm nhỏ. Người dân ngạc nhiên nhìn theo, không hiểu chuyện gì. Tư tắt máy, nhảy xuống, leo lên thùng xe, bắt đầu lục lọi. Anh tìm một lúc lâu, đẩy qua mấy bao tải rỗng, mấy thùng gỗ đã dùng hết, cuối cùng, trong một góc khuất, anh thấy một bao gạo nhỏ, buộc dây sơ sài, chắc là phần còn sót lại từ chuyến trước, chưa đầy hai chục ký. Anh đứng im nhìn bao gạo một lúc. Đó là phần dự phòng cho đơn vị, cho những ngày tiếp theo, khi nguồn tiếp tế có thể bị gián đoạn, không nhiều, nhưng trong chiến tranh, từng hạt gạo đều quý như vàng. Tư đưa tay nhấc bao gạo lên. Nặng. Không chỉ vì trọng lượng, mà vì quyết định đang đè lên vai anh. Anh vác bao gạo xuống, bước từng bước chậm rãi về phía những người dân đang đứng chờ. Mọi ánh mắt dồn về phía anh. Không ai nói gì. Tư đặt bao gạo xuống giữa khoảng sân đất trống, bụi bay lên một lớp mỏng.
- Các cô chú… lấy mà nấu ăn - Anh nói, giọng khàn khàn.
Không ai tin ngay. Một bà cụ tiến lên, tay run run, chạm vào bao gạo, rồi vội rụt lại như sợ đó chỉ là ảo giác. Một người đàn ông trung niên bước ra, gầy gò, mắt đỏ hoe, ông nhìn bao gạo, rồi nhìn Tư, rồi lại nhìn chiếc xe. Giọng ông nghẹn lại:
- Bây giờ… nhà có chiếc xe máy… mà đói quá… các chú cho gạo… chúng tôi cho cả chiếc xe cũng được…
Câu nói ấy khiến không gian như lặng đi. Tư nhìn ông, rồi cười, một nụ cười hiền. Anh lắc đầu:
- Xe đó, các bác giữ mà đi. Chúng tôi có xe rồi. Cái này… chỉ là phần còn lại thôi.
Người đàn ông không nói được nữa, ông quay mặt đi, hai vai run lên, bàn tay gầy guộc quệt nước mắt. Mấy đứa nhỏ bắt đầu tiến lại gần, mắt sáng lên nhưng vẫn đứng chờ, không dám tự ý đụng vào. Một người phụ nữ cúi xuống, mở bao gạo ra, những hạt gạo trắng hiện ra, đơn sơ mà quý giá đến mức khiến nhiều người không cầm được nước mắt. Tư đứng đó một lúc, rồi quay lưng. Anh không muốn nhìn lâu hơn. Anh sợ mình sẽ không đủ dứt khoát để rời đi. Anh leo lên xe, nổ máy. Chiếc xe rung lên, rồi từ từ lăn bánh. Phía sau, tiếng gọi vang lên:
- Các chú bộ đội… đi mạnh giỏi nghe!
Tư giơ tay vẫy, mắt nhìn thẳng về phía trước.
Con đường phía trước vẫn còn dài, vẫn còn những hố bom chưa kịp lấp, những quả mìn chưa kịp gỡ, những chuyến hàng chưa kịp giao. Nhưng trong lòng anh, có một thứ gì đó đang cháy lên, ấm áp, bền bỉ, như một ngọn lửa nhỏ không bao giờ tắt. Đêm hôm đó, khi dừng xe nghỉ bên một bìa rừng, Tư nằm trên thùng xe, nhìn lên bầu trời bị che khuất bởi tán cây, chỉ thấy lác đác vài vì sao yếu ớt. Anh nghĩ đến bao gạo. Nghĩ đến những con người ở xóm nhỏ ấy. Nghĩ đến câu nói về chiếc xe máy. Rồi anh chợt hiểu, trong chiến tranh, có những thứ người ta sẵn sàng đổi lấy nhau, không phải vì giá trị vật chất, mà vì sự sống. Một bao gạo có thể đổi lấy cả một tài sản. Một bữa ăn có thể đổi lấy cả niềm hy vọng. Và có những thứ, như tình người, như sự sẻ chia, thì không thể cân đo bằng bất cứ thứ gì.
Những ngày sau đó, Tư vẫn tiếp tục những chuyến xe, vẫn đối mặt với bom đạn, vẫn có những đêm nằm sát đất khi máy bay quần thảo trên đầu, vẫn có những lần tim đập thình thịch khi phải đi qua những đoạn đường nghi còn bom nổ chậm. Chiếc xe của anh vẫn lầm lũi chạy, mang theo những chuyến hàng, những câu chuyện, những ký ức. Không ai trong đơn vị nhắc nhiều đến bao gạo ấy. Tư cũng không kể. Nhưng đâu đó, trong những câu chuyện rì rầm bên bếp lửa, trong những ánh mắt nhìn nhau, người ta hiểu. Hiểu rằng, giữa chiến tranh, điều giữ cho mỗi người vững vàng không chỉ là ý chí chiến đấu, mà còn là những khoảnh khắc rất nhỏ, rất đời thường, như việc chia đi một bao gạo cuối cùng cho những người xa lạ. Năm tháng trôi qua, chiến tranh rồi cũng sẽ kết thúc, những con đường sẽ được vá lại, những mái nhà sẽ được dựng lên, những đứa trẻ sẽ lớn, những vết thương sẽ dần lành. Nhưng có những câu chuyện, như câu chuyện về một bao gạo cuối cùng trên một chuyến xe năm 1973, sẽ không bao giờ mất đi. Cũng không được ghi trong sách, không có huân chương, không có danh hiệu. Nhưng câu chuyện ở lại, lặng lẽ, như chính những con người đã sống và đi qua chiến tranh, bình dị, bền bỉ, và sáng lên một thứ ánh sáng không bao giờ tắt.
Truyện ngắn của DU MIÊN