Căng thẳng Trung Đông đẩy đồng USD tăng giá. Với doanh nghiệp xuất nhập khẩu nói chung và Hải Phòng nói riêng, mỗi biến động ấy đều tác động trực tiếp tới chi phí và lợi nhuận.

Những diễn biến địa chính trị tại Trung Đông, đặc biệt là căng thẳng liên quan tới Iran trong những ngày gần đây, đang lan sang thị trường tài chính toàn cầu. Trong bối cảnh bất ổn gia tăng, dòng tiền quốc tế thường tìm đến các tài sản được coi là an toàn, trong đó có đồng USD. Khi nhu cầu nắm giữ USD tăng lên, đồng tiền này mạnh hơn so với nhiều đồng tiền khác, kéo theo những thay đổi trên thị trường ngoại hối.
Ngày 3/3, Ngân hàng Nhà nước công bố tỷ giá trung tâm ở mức 25.046 đồng/USD. Sang ngày 4/3, con số này tăng lên 25.052 đồng/USD. Với biên độ giao dịch cho phép, giá bán ra tại nhiều ngân hàng thương mại phổ biến quanh ngưỡng 26.300 đồng/USD.
Sang ngày 5/3, Ngân hàng Nhà nước công bố tỷ giá trung tâm ở mức 25.055 đồng/USD, tăng nhẹ so với các phiên trước. Giá bán USD tại nhiều ngân hàng thương mại vẫn phổ biến quanh ngưỡng 26.300 đồng/USD, cho thấy xu hướng nhích lên tiếp tục duy trì.
Diễn biến vài ngày qua chưa phải cú sốc lớn nhưng cho thấy thị trường tiền tệ phản ứng khá nhanh trước các tín hiệu từ thế giới. Với doanh nghiệp xuất nhập khẩu, đặc biệt là những đơn vị có dòng ngoại tệ lớn, tỷ giá trở thành yếu tố ảnh hưởng trực tiếp tới hiệu quả sản xuất, kinh doanh.
Ở những địa phương có mức độ hội nhập cao như Hải Phòng, tác động này càng rõ rệt. Thành phố hiện là trung tâm cảng biển lớn nhất miền Bắc, đồng thời là cửa ngõ giao thương của nhiều chuỗi cung ứng quốc tế. Các khu công nghiệp cùng hệ thống cảng biển và logistics khiến hàng nghìn doanh nghiệp trên địa bàn thường xuyên giao dịch và thanh toán bằng USD.
Chỉ cần tỷ giá thay đổi trong thời gian ngắn, chi phí và doanh thu của doanh nghiệp cũng có thể biến chuyển đáng kể.
Đối với doanh nghiệp nhập khẩu nguyên vật liệu, USD tăng giá đồng nghĩa với chi phí đầu vào tăng lên. Nhiều ngành sản xuất như điện tử, cơ khí, nhựa, hóa chất hay dệt may vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu. Khi đồng USD mạnh lên, giá nguyên liệu quy đổi sang tiền đồng tăng theo, khiến giá thành sản xuất chịu thêm áp lực.
Ở chiều ngược lại, doanh nghiệp xuất khẩu có thể hưởng lợi nhất định khi tỷ giá tăng do doanh thu quy đổi sang tiền đồng cao hơn. Tuy nhiên lợi thế này không phải lúc nào cũng ổn định. Nhiều hợp đồng xuất khẩu được ký từ trước với mức giá cố định, trong khi chi phí nguyên liệu và vận chuyển thay đổi theo thị trường. Nếu tỷ giá tăng nhanh, lợi nhuận thực tế có thể bị thu hẹp.
Một yếu tố khác cũng cần được tính đến là chi phí logistics quốc tế. Trung Đông giữ vai trò quan trọng đối với thị trường năng lượng toàn cầu. Khi căng thẳng gia tăng, giá dầu và chi phí vận tải biển thường tăng theo, kéo theo chi phí vận chuyển hàng hóa quốc tế, từ cước tàu container đến bảo hiểm hàng hải cũng tăng lên.
Với vị thế trung tâm logistics như Hải Phòng, nơi mỗi ngày có hàng trăm chuyến tàu container cập cảng và lượng hàng hóa xuất nhập khẩu lớn, những thay đổi này có thể lan tới nhiều doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng.
Tuy nhiên, dao động tỷ giá không phải là điều mới đối với doanh nghiệp Việt Nam nói chung và Hải Phòng nói riêng. Nền kinh tế ngày càng hội nhập sâu với thị trường quốc tế nên những thay đổi của thị trường tiền tệ toàn cầu là yếu tố khó tránh khỏi.
Điều quan trọng không phải là chờ thị trường ổn định hoàn toàn mà là chủ động quản trị rủi ro.
Trước hết, doanh nghiệp cần theo dõi sát diễn biến kinh tế quốc tế và các yếu tố có thể tác động tới tỷ giá. Chính sách tiền tệ của các nền kinh tế lớn, giá năng lượng hay các sự kiện địa chính trị đều có thể tạo ra tác động dây chuyền tới thị trường ngoại hối.
Cùng với đó là việc sử dụng các công cụ phòng ngừa rủi ro. Hải Phòng hiện có hàng trăm ngân hàng và tổ chức tín dụng với mạng lưới giao dịch rộng khắp, cung cấp nhiều sản phẩm tài chính giúp doanh nghiệp kiểm soát rủi ro tỷ giá. Các hợp đồng mua bán ngoại tệ kỳ hạn hoặc thỏa thuận hoán đổi ngoại tệ cho phép doanh nghiệp cố định mức tỷ giá trong tương lai.
Một số doanh nghiệp xuất khẩu lớn cũng chủ động cân đối nguồn thu và nguồn chi bằng ngoại tệ. Khi nguồn thu USD từ xuất khẩu có thể bù đắp nhu cầu thanh toán nhập khẩu, rủi ro chuyển đổi tiền tệ sẽ giảm đáng kể.
Quan trọng hơn là xây dựng chiến lược tài chính gắn với hoạt động thương mại quốc tế. Khi quy mô xuất nhập khẩu ngày càng mở rộng, quản trị rủi ro tỷ giá cần trở thành một phần trong chiến lược kinh doanh dài hạn.
Ở góc độ vĩ mô, thị trường ngoại hối Việt Nam nhiều năm qua được điều hành theo hướng linh hoạt hơn. Cơ chế tỷ giá trung tâm cho phép tỷ giá điều chỉnh theo tín hiệu thị trường, đồng thời vẫn duy trì sự ổn định cần thiết cho hoạt động sản xuất, kinh doanh.
Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu còn nhiều bất định, những sự kiện địa chính trị như căng thẳng tại Trung Đông có thể tiếp tục xuất hiện và tạo ra các đợt thay đổi mới trên thị trường tài chính.
Với doanh nghiệp xuất nhập khẩu, đặc biệt là cộng đồng doanh nghiệp năng động tại Hải Phòng, điều đó cũng là lời nhắc về yêu cầu nâng cao năng lực quản trị. Khi chủ động kiểm soát rủi ro tỷ giá và xây dựng chiến lược dài hạn, những biến động của thị trường tiền tệ sẽ không còn là yếu tố gây bất ngờ.
Trong nền kinh tế gắn chặt với thương mại quốc tế, khả năng thích ứng chính là yếu tố quyết định sức bền của doanh nghiệp.
HÀ KIÊN