Chăm sóc thị lực cho người trẻ cần được quan tâm hơn trong bối cảnh tật khúc xạ gia tăng, thiết bị số phổ biến và thời gian tiếp xúc với màn hình ngày càng nhiều.

Cùng với quá trình chuyển đổi số, việc học tập, làm việc và giải trí ngày càng gắn với màn hình thiết bị điện tử. Trong bối cảnh đó, bảo vệ thị lực cho thế hệ trẻ không còn là vấn đề riêng của ngành y tế mà đã trở thành yêu cầu gắn với chất lượng nguồn nhân lực quốc gia.
Những số liệu được công bố tại tọa đàm "Giải pháp nâng cao thị lực thời hiện đại" do Báo Nhân Dân tổ chức ngày 6/8 cho thấy thực trạng đáng lo ngại khi tật khúc xạ, đặc biệt là cận thị, đang gia tăng nhanh và có xu hướng trẻ hóa tại Việt Nam, nhất là ở các đô thị lớn.
Tham dự tọa đàm có đại diện Cục Phòng bệnh và các đơn vị chức năng thuộc Bộ Y tế, Bệnh viện Mắt Trung ương, Hội Nhãn khoa Việt Nam, các cơ sở khám, chữa bệnh chuyên khoa mắt, cơ sở đào tạo y khoa và doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực chăm sóc thị lực.
Hai phiên thảo luận tập trung phân tích thực trạng tật khúc xạ ở người trẻ, xu hướng trẻ hóa, các yếu tố nguy cơ, khung pháp lý đối với trang thiết bị y tế nhãn khoa cũng như các giải pháp điều chỉnh khúc xạ an toàn trong môi trường số.
Theo Tiến sĩ, bác sĩ Nguyễn Văn Huy, Phó Giám đốc phụ trách chuyên môn Bệnh viện Mắt Trung ương, cận thị đã trở thành một vấn đề sức khỏe cộng đồng nổi lên trên phạm vi toàn cầu.
Các dự báo cho thấy đến năm 2050, một nửa dân số thế giới sẽ mắc cận thị và khoảng 10% mắc cận thị nặng. Đáng chú ý, tốc độ gia tăng nhanh của cận thị tại khu vực Đông Á và Đông Nam Á có liên quan chặt chẽ đến quá trình đô thị hóa, áp lực học tập, sự suy giảm các hoạt động ngoài trời và những thay đổi trong lối sống hiện đại.
Tại Việt Nam, tình trạng này cũng đang diễn biến theo chiều hướng đáng lo ngại. Các nghiên cứu cho thấy 26,6% học sinh trung học tại khu vực thành thị mắc cận thị, trong khi tỷ lệ này ở khu vực nông thôn dao động từ 14,2 - 16,3%.
Đặc biệt, khảo sát của Bệnh viện Mắt Trung ương cho thấy tỷ lệ tật khúc xạ ở trẻ em tại Hà Nội đã lên tới 51%, còn tại Thành phố Hồ Chí Minh là 75,6%.
Cả nước hiện ước tính có từ 3 - 5 triệu trẻ em trong độ tuổi từ 5 - 15 mắc tật khúc xạ. Tổ chức Y tế Thế giới cảnh báo, nếu không có những giải pháp can thiệp hiệu quả, đến năm 2050 có tới 90% trẻ em Việt Nam có nguy cơ mắc cận thị.
Điều đáng quan tâm không chỉ nằm ở số lượng trẻ mắc tật khúc xạ ngày càng tăng mà còn ở xu hướng trẻ hóa ngày càng rõ rệt.
Quá trình đô thị hóa làm thu hẹp không gian dành cho hoạt động ngoài trời, trong khi cường độ học tập cao cùng việc sử dụng thiết bị số trong học tập, làm việc và giải trí ngày càng phổ biến. Đặc biệt, sau đại dịch COVID-19, thói quen tiếp xúc thường xuyên với màn hình điện tử tiếp tục làm gia tăng nguy cơ cận thị ở học sinh, sinh viên và lực lượng lao động trẻ.
Một nghiên cứu cũng cho thấy gần 63,2% học sinh mắc cận thị tại thành phố Huế chưa được đeo kính. Con số này phản ánh khoảng trống trong việc phát hiện sớm, tư vấn và tiếp cận các giải pháp điều chỉnh thị lực phù hợp.
Cùng với sự gia tăng của tật khúc xạ, nhu cầu sử dụng các phương pháp điều chỉnh thị lực cũng ngày càng đa dạng. Ngoài kính gọng truyền thống, người mắc tật khúc xạ hiện có thể tiếp cận kính áp tròng, kính chỉnh hình giác mạc ban đêm ortho-K và các phương pháp phẫu thuật khúc xạ.
Tuy nhiên, thị trường vẫn tồn tại những sản phẩm không rõ nguồn gốc hoặc chưa được cấp phép lưu hành. Trong khi đó, hiểu biết của người dùng trẻ về tiêu chuẩn an toàn, chỉ định chuyên môn và cách sử dụng đúng các sản phẩm điều chỉnh thị lực còn hạn chế.
Do đó, việc bảo đảm an toàn trong lựa chọn và sử dụng các giải pháp điều chỉnh khúc xạ trở thành yêu cầu cấp thiết, nhất là khi nhu cầu chăm sóc và cải thiện thị lực ngày càng tăng.

Thực trạng tật khúc xạ gia tăng đặt ra yêu cầu triển khai hiệu quả hơn những chủ trương, chính sách đã được ban hành về chăm sóc và bảo vệ sức khỏe mắt.
Chương trình Sức khỏe Việt Nam đã đặt mục tiêu nâng tỷ lệ học sinh được tầm soát, phát hiện giảm thị lực, được kê đơn kính và hướng dẫn rèn luyện thị lực.
Nghị định số 98/2021/NĐ-CP của Chính phủ cũng xác lập khung pháp lý quản lý chặt chẽ trang thiết bị y tế, trong đó có các sản phẩm điều chỉnh khúc xạ. Theo đó, các giải pháp chăm sóc thị lực đưa đến người dân phải bảo đảm tiêu chuẩn an toàn, được cấp phép lưu hành và có nguồn gốc rõ ràng.
Vấn đề đặt ra hiện nay là đưa các quy định này đi vào thực tế, đồng thời giúp người dân, đặc biệt là người trẻ và các gia đình, tiếp cận thông tin khoa học, chính xác để lựa chọn giải pháp bảo vệ mắt phù hợp.
Theo các đại biểu tham dự tọa đàm, để kiểm soát và giảm thiểu tật khúc xạ học đường, cần có sự phối hợp đồng bộ giữa ngành y tế, ngành giáo dục, nhà trường và gia đình.
Trước hết, việc khám sức khỏe định kỳ và sàng lọc thị lực cho học sinh cần được tăng cường ngay từ đầu năm học nhằm phát hiện sớm những trường hợp mắc tật khúc xạ.
Song song với đó, cần chuẩn hóa tài liệu hướng dẫn chăm sóc mắt học đường, đồng thời đào tạo giáo viên và nhân viên y tế trường học về kỹ năng sàng lọc, tư vấn và chuyển tuyến đối với những trường hợp cần được thăm khám chuyên sâu.
Điều kiện học tập cũng là một trong những yếu tố quan trọng trong phòng ngừa cận thị. Hệ thống chiếu sáng, bàn ghế phù hợp và không gian dành cho hoạt động ngoài trời cần được quan tâm, cải thiện.
Khuyến nghị học sinh tham gia hoạt động ngoài trời tối thiểu hai giờ mỗi ngày cũng cần được khuyến khích triển khai rộng rãi nhằm góp phần giảm nguy cơ mắc và tiến triển cận thị.
Về phía gia đình và học sinh, các chuyên gia khuyến cáo cần hình thành thói quen học tập khoa học, trong đó duy trì khoảng cách từ mắt đến sách khoảng 30 - 35 cm và bảo đảm đủ ánh sáng khi đọc, viết.
Thời gian sử dụng điện thoại, máy tính, máy tính bảng và các thiết bị điện tử khác cũng cần được hạn chế hợp lý. Trong quá trình học tập hoặc làm việc kéo dài với màn hình, có thể áp dụng quy tắc 20-20-20 để giúp mắt được nghỉ ngơi.
Bên cạnh điều chỉnh thói quen sinh hoạt, chế độ dinh dưỡng cũng có vai trò trong chăm sóc sức khỏe mắt. Chế độ ăn cần hợp lý, tăng cường các thực phẩm giàu vitamin A, C, E và omega-3.
Khám mắt định kỳ cũng được xác định là biện pháp cần thiết để phát hiện sớm những bất thường về thị lực, từ đó có phương án điều chỉnh kịp thời và phù hợp.
Trong bối cảnh học tập, làm việc và giải trí ngày càng phụ thuộc vào môi trường số, việc phòng ngừa tật khúc xạ không thể chỉ dựa vào một giải pháp riêng lẻ. Sàng lọc sớm, cải thiện điều kiện học tập, tăng thời gian hoạt động ngoài trời, sử dụng thiết bị điện tử hợp lý, lựa chọn sản phẩm điều chỉnh thị lực an toàn và khám mắt định kỳ cần được thực hiện đồng bộ.
Những giải pháp này không chỉ góp phần bảo vệ thị lực cho trẻ em, học sinh và người trẻ mà còn có ý nghĩa lâu dài đối với chất lượng sức khỏe và nguồn nhân lực trong quá trình chuyển đổi số.
TT (tổng hợp)