Thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) chất lượng cao mới là bước khởi đầu.

Quan trọng hơn là biến dòng vốn đầu tư nước ngoài thành động lực nâng cao năng lực nội sinh và phát triển bền vững.
Nhiều năm qua, thành công trong thu hút đầu tư nước ngoài thường được đo bằng số dự án, tổng vốn đăng ký hay kim ngạch xuất khẩu. Những số liệu ấy phản ánh quy mô của dòng vốn FDI, nhưng chưa hoàn toàn cho thấy một dự án sẽ đóng góp thế nào cho sự phát triển lâu dài của địa phương.
Từ góc nhìn đó, Nghị quyết số 10-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài đã mở ra một yêu cầu mới. Thu hút FDI không còn chỉ nhằm tăng vốn đầu tư hay mở rộng sản xuất mà hướng tới tiếp nhận công nghệ, nghiên cứu và phát triển (R&D), thúc đẩy đổi mới sáng tạo, nâng cao năng lực doanh nghiệp trong nước và tăng cường nội lực của nền kinh tế.
Tuy nhiên, những mục tiêu ấy sẽ khó trở thành hiện thực nếu địa phương không có năng lực tiếp nhận và chuyển hóa những giá trị mà FDI mang lại.
Một nhà máy hiện đại có thể được xây dựng bằng nguồn vốn lớn, dây chuyền sản xuất tiên tiến có thể được nhập khẩu nguyên chiếc. Song công nghệ sẽ không thể lan tỏa nếu thiếu đội ngũ kỹ sư đủ năng lực tiếp nhận, cải tiến và làm chủ. Doanh nghiệp trong nước cũng khó tham gia sâu vào chuỗi giá trị nếu thiếu nguồn nhân lực đáp ứng các tiêu chuẩn về kỹ thuật, quản trị và đổi mới sáng tạo. Nói cách khác, khả năng hấp thụ những giá trị mà FDI mang lại phụ thuộc rất lớn vào chất lượng nguồn nhân lực.
Đây cũng là lý do Nghị quyết số 10 không chỉ nhấn mạnh thu hút các dự án công nghệ cao, bán dẫn, trí tuệ nhân tạo hay R&D mà còn đặt yêu cầu phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Những lĩnh vực công nghệ hiện đại càng đòi hỏi nguồn nhân lực có khả năng tiếp nhận, nghiên cứu và sáng tạo. Nếu thiếu nền tảng ấy, ngay cả những dự án có hàm lượng công nghệ lớn cũng khó tạo ra sức lan tỏa như kỳ vọng.
Sau nhiều năm là điểm đến của các tập đoàn đa quốc gia, Hải Phòng hiện không còn đặt câu hỏi có thu hút được FDI hay không, mà quan trọng hơn là thu hút như thế nào để dòng vốn này tạo ra nhiều giá trị hơn cho sự phát triển của thành phố.
Hệ thống khu công nghiệp và hạ tầng logistics là nền tảng để Hải Phòng bước vào giai đoạn phát triển mới. Tuy nhiên, trong bối cảnh Nghị quyết số 10 đặt ra yêu cầu nâng cao chất lượng FDI, những lợi thế này sẽ chưa đủ nếu thành phố chỉ dừng lại ở việc cung cấp mặt bằng sản xuất và nguồn lao động cho các nhà đầu tư.
Một địa phương có đội ngũ công nhân lành nghề có thể đáp ứng nhu cầu sản xuất của doanh nghiệp. Nhưng để trở thành nơi đặt các trung tâm R&D, các dự án bán dẫn hay trí tuệ nhân tạo, địa phương đó cần nhiều hơn thế. Đó là đội ngũ kỹ sư, chuyên gia, nhà nghiên cứu; là các trường đại học và một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo có khả năng kết nối nghiên cứu với sản xuất, đồng thời đưa công nghệ vào thực tiễn và thương mại hóa.
Quan trọng hơn, đó còn là khả năng tạo ra những doanh nghiệp Việt Nam đủ năng lực tham gia chuỗi cung ứng của các tập đoàn quốc tế. Đó cũng là một trong những mục tiêu của Nghị quyết số 10. Doanh nghiệp trong nước chỉ có thể tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị khi có đội ngũ nhân lực đáp ứng yêu cầu về công nghệ, quản trị, tiêu chuẩn chất lượng và đổi mới sáng tạo.
Vì vậy, phát triển nguồn nhân lực không chỉ phục vụ doanh nghiệp FDI mà còn trực tiếp nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam.
Thực tế cho thấy, cùng một dự án FDI nhưng giá trị mang lại cho mỗi địa phương có thể rất khác nhau. Có nơi chủ yếu nhận được việc làm và nguồn thu ngân sách. Có nơi hình thành đội ngũ kỹ sư trình độ cao, doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ, hoạt động R&D, thậm chí các doanh nghiệp công nghệ mới.
Khác biệt ấy không nằm ở quy mô vốn đầu tư mà ở khả năng tiếp nhận và chuyển hóa những giá trị mà FDI mang lại thành năng lực phát triển của địa phương.
Điều đó cũng đặt ra yêu cầu mới đối với Hải Phòng. Chuẩn bị nguồn nhân lực không chỉ là đào tạo đủ lao động mà quan trọng hơn là xây dựng đội ngũ có khả năng làm chủ công nghệ, tham gia nghiên cứu, đổi mới sáng tạo và từng bước dẫn dắt sự phát triển của doanh nghiệp trong nước. Cùng với đó là cơ chế thu hút, trọng dụng nhân tài, tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp với các trường đại học, cơ sở đào tạo và hình thành môi trường thuận lợi để người giỏi gắn bó lâu dài với thành phố.
Bởi vậy, FDI không chỉ là những nhà máy. Giá trị lớn nhất mà một dự án FDI mang lại không nằm ở những công trình hay dây chuyền sản xuất, mà ở năng lực của con người và doanh nghiệp địa phương sau khi dự án đi vào hoạt động, biến dòng vốn đầu tư nước ngoài thành động lực nâng cao năng lực nội sinh của nền kinh tế.
HÀ KIÊN