Tình yêu đồng giới giữa hai người phụ nữ tan vỡ sau khi đứa trẻ chào đời. Một bên là mẹ sinh học, một bên là mẹ nuôi hợp pháp, ai mới có quyền nuôi dưỡng đứa trẻ?

Tình yêu không thể đăng ký và hành trình có con bằng khoa học
Câu chuyện pháp lý phức tạp này vừa được Tòa án Nhân dân khu vực 2 thành phố Hải Phòng xét xử, cũng đặt ra nhiều băn khoăn về lỗ hổng pháp luật trong quan hệ đồng giới và quyền trẻ em.
Chị V.T.Th (trú tại tỉnh Kon Tum cũ) và chị V.T.Tr (trú ở Hải Phòng) có quen biết nhau qua một người bạn của chị Th. từ năm 2019. Năm 2021, chị Th. từ tỉnh Kon Tum ra thành phố Hải Phòng làm việc tại khu công nghiệp LG Display, về nhà chị Tr. tại thôn Đông Nham 1, xã Quốc Tuấn, huyện An Lão (cũ) ở nhờ.
Trong thời gian sống chung, giữa chị Th. và chị Tr. phát sinh tình cảm đồng giới. Sau khi quen biết chị Tr., bản thân chị Th. không muốn lập gia đình với người khác giới nhưng lại mong muốn có con. Chị Th. đã xin noãn của chị Tr. để thực hiện sinh con bằng phương pháp hỗ trợ sinh sản và được chị Tr. đồng ý. Các thủ tục về việc cho, nhận noãn, xin tinh trùng để thực hiện việc sinh con bằng phương pháp hỗ trợ được chị Th. thực hiện tại Bệnh viện Nam học và Hiếm muộn Hà Nội và được chị Tr. hỗ trợ.
Đến ngày 16/5/2024, bé gái Vi Ngọc Khánh V. chào đời khỏe mạnh là niềm vui khôn xiết của cả hai người. Với khao khát tạo lập gia đình “hợp pháp” trong khuôn khổ luật pháp hiện hành, hai người thống nhất cho nhận con nuôi: Chị Tr. làm mẹ nuôi, chị Th. là mẹ đẻ.
Ngày 1/7/2024, cả hai lập Giấy thỏa thuận nuôi con nuôi, trong đó nêu rõ: “Sau khi giao nhận con nuôi, mẹ đẻ vẫn giữ nguyên tất cả quyền và nghĩa vụ với con. Trong trường hợp xảy ra bất cứ chuyện gì, mẹ nuôi không có quyền tranh chấp hay giành quyền nuôi dưỡng đối với con”. Cùng ngày, UBND xã Quốc Tuấn cấp Giấy chứng nhận nuôi con nuôi cho chị Tr.. Sau đó, họ của cháu bé cũng được thay đổi từ Vi Ngọc Khánh V. sang Vũ Ngọc Khánh V. và từ dân tộc Thái sang dân tộc Kinh theo họ và dân tộc của chị Tr.
Tưởng chừng cuộc sống gia đình sẽ yên ổn, nhưng đến ngày 19/7/2024, giữa chị Tr. và chị Th. xảy ra mâu thuẫn. Cho rằng việc duy trì mối quan hệ đồng giới là không phù hợp với truyền thống đạo đức, có thể ảnh hưởng đến sự phát triển tâm lý, nhân cách của bé, chị Th. bế con rời khỏi Hải Phòng, đưa con về quê ở Kon Tum sinh sống. Chị Tr. – mẹ nuôi hợp pháp bị cắt liên lạc, chỉ còn biết gửi tin nhắn yêu cầu trả lại con trong vô vọng.
Ra tòa đòi quyền làm mẹ
Tại phiên tòa, chị Th. khẳng định mình là người mang nặng đẻ đau, trực tiếp nuôi dưỡng cháu V. từ khi sinh ra đến nay. Chị cho rằng thỏa thuận giữa hai bên nhằm bảo vệ con khỏi việc tranh chấp và rằng chưa từng giao con nuôi cho chị Tr.. Hiện nay, chị làm lao động tự do, có thu nhập và chỗ ở ổn định đủ điều kiện để nuôi con.
Ngược lại, chị Tr. phản tố, yêu cầu tòa tuyên huỷ bỏ điều khoản hạn chế quyền của mẹ nuôi. Khai trước tòa, chị Tr. khẳng định, chị và chị Th. chung sống với nhau như vợ chồng từ năm 2020, tại xã Quốc Tuấn, huyện An Lão (cũ). Do hai bên có tình cảm nên muốn có con chung với nhau. Cháu bé được chị Th. sinh ra bằng phương pháp hỗ trợ sinh sản (lấy noãn của chị Tr., xin tinh trùng…). Sau khi sinh cháu, hai chị cùng chung sống và cùng nhau chăm sóc, nuôi dưỡng cháu.
Việc cho, nhận con nuôi do hai bên tự nguyện nhằm gắn kết tình cảm giữa hai bên. Giấy thỏa thuận cho và nhận con nuôi do chị Th. lập và gây sức ép tâm lý vì khi đó chị Th. mới sinh cháu V, chị Tr. không muốn ảnh hưởng đến tâm lý của chị Th. nên đã ký vào giấy này và không hiểu hết hậu quả pháp lý. Chị Tr. cũng cho rằng mình có đầy đủ điều kiện để nuôi con và đã cùng chăm sóc cháu trong giai đoạn đầu.

Pháp luật và câu chuyện thực tiễn
Vấn đề đặt ra là: Ai mới thực sự có quyền nuôi dưỡng cháu bé? Mẹ đẻ – người sinh ra và hiện đang chăm sóc, nuôi dưỡng cháu bé? Hay mẹ nuôi – người có giấy tờ pháp lý và từng đóng vai trò như người bạn đời?
Trong khi Luật Nuôi con nuôi hiện hành công nhận mối quan hệ mẹ – con nuôi như quan hệ ruột thịt nhưng lại chưa có cơ chế xử lý đối với mối quan hệ cảm xúc phức tạp giữa các cặp đôi đồng giới. Bản “thoả thuận riêng” giữa hai người không được quy định trong luật, lại mang tính hạn chế quyền pháp lý của mẹ nuôi – khiến tòa án phải đứng trước "bài toán" khó.
Tại phiên xét xử, căn cứ vào một số điều của Luật Nuôi con nuôi; Luật Hôn nhân và gia đình; Bộ luật Tố tụng dân sự; Nghị quyết số Nghị quyết số 326/2016/UBTVQH14 ngày 30/12/2016 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội; Nghị quyết số 01/2024/NQ-HĐTP ngày 16/5/2024 của Hội đồng Thẩm phán Toà án nhân dân tối cao hướng dẫn áp dụng một số quy định của pháp luật trong giải quyết vụ việc về hôn nhân và gia đình, Hội đồng xét xử tuyên án: Không chấp nhận yêu cầu của nguyên đơn Vi Thị Th. về việc chấm dứt quan hệ nuôi con nuôi giữa chị Tr. và bé V. Chấp nhận yêu cầu phản tố của bị đơn, hủy bỏ điều khoản "mẹ nuôi không có quyền tranh chấp quyền nuôi con" trong Giấy thỏa thuận ngày 1/7/2024.
Từ một tình yêu không thể đăng ký kết hôn đến cuộc chiến pháp lý đòi con, câu chuyện không chỉ là sự đối đầu giữa hai người mẹ, mà còn đặt ra nhiều dấu hỏi về khoảng trống pháp lý trong việc bảo vệ quyền lợi của trẻ em với thực tiễn được sinh ra trong gia đình có quan hệ đồng giới không được pháp luật thừa nhận hiện nay.
Câu chuyện của chị Th. và chị Tr. không đơn thuần là vụ tranh chấp con nuôi. Đây là vụ án điển hình, được Tòa án nhân dân khu vực 2 xét xử trực tuyến với hình thức xét xử là phiên tòa rút kinh nghiệm cho thấy sự cần thiết của pháp luật liên quan đến hôn nhân đồng giới, quyền làm cha mẹ và đặc biệt là quyền của trẻ em trong bối cảnh xã hội đang thay đổi từng ngày.
Từ vụ án này cho thấy, khi luật chưa theo kịp đời sống, rất nhiều “gia đình” đang đứng bên lề pháp lý và những đứa trẻ sinh ra trong những “gia đình” này phải chịu ảnh hưởng đầu tiên. Do đó, những quy định pháp luật trong lĩnh vực này cần được sớm nghiên cứu, ban hành để theo kịp thực tiễn cuộc sống.
HẢI VÂN