'Ngọn lửa và niềm tin' của tác giả Mai Thị Trúc kể về Duyên, người thanh niên miệt mài chăm sóc đồi quế suốt mười năm.

Duyên vốn là người cẩn thận đến từng chi tiết nhỏ. Từ lúc nhỏ, bà nội đã dạy anh kỹ càng: "Lửa và nước là hai thứ cháu không bao giờ được chủ quan. Nó có thể cho ta sự sống, cũng có thể lấy đi tất cả". Ấy vậy mà hôm đó, có lẽ vì vui sướng trước mùa thu hoạch quế bội thu, hay vì kiệt sức sau những ngày làm việc cật lực không ngừng nghỉ, Duyên đã sơ suất. Anh chỉ định đốt lá khô trên đồi nhỏ phía Đông, dọn sạch để chuẩn bị gieo trồng vụ mới. Ngọn lửa ban đầu ngoan ngoãn, cháy từ từ đúng như anh mong muốn, chỉ thiêu những thứ cần thiêu.
Nhưng rồi cơn gió chiều bỗng nổi lên dữ dội, mạnh hơn mọi khi. Có lẽ vì mùa khô năm ấy kéo dài bất thường, lá cây khô rang giòn rụm, những đám cỏ úa vàng trải dài ngút khắp sườn đồi. Khi Duyên quay lưng đi lấy nước ở suối gần đó, ngọn lửa nhanh chóng vượt qua ranh giới, lan sang đồi quế chính mà anh đã dày công chăm sóc suốt mười năm trời. Mười năm thanh xuân, mồ hôi và nước mắt.
Khi quay lại, nhìn thấy khói đen bốc cao nghi ngút như những con rồng cuồn cuộn, tim Duyên như ngừng đập. Anh chạy như bay, tay ôm những xô nước, miệng gào thét gọi người đến cứu. Nhưng gió cứ thổi cuồng nộ, lửa cứ lan tràn không thương tiếc. Những hàng quế xanh tươi mà anh vun xới từng ngày, tưới tẩm từng giọt mồ hôi mặn chát, gìn giữ nâng niu, giờ đây đang cháy rụi trước mắt anh. Tiếng lá quế nứt tách trong lửa nghe như tiếng kêu thảm thiết.
Lúc ấy, trong đầu Duyên như có nghìn suy nghĩ chen lấn. Anh nhớ những năm đầu, khi còn trai trẻ hai mươi tuổi, Duyên đã lên đồi này với đôi tay trắng và một trái tim tràn đầy ước mơ. Từng cây quế nhỏ được anh trồng cẩn thận, che chắn sương muối, dựng giàn che nắng, vuốt lá từng chiếc khi chúng bị sâu cắn. Từ những cây quế non tơ chỉ cao gang tay đến những thân cây to bằng cánh tay người lớn, từ mấy lạng vỏ quế đầu tiên được bán với giá rẻ mạt đến những mùa thu hoạch hàng tạ thu về cả trăm triệu, tất cả giờ chỉ còn là tro than đen thui.
Đột nhiên, Duyên cảm thấy chân mình yếu ớt, đầu óc choáng váng. Anh ngồi sụp xuống giữa đám tro tàn còn âm ỉ khói, ôm mặt khóc. Trong lòng anh, những cảm xúc lẫn lộn như cơn bão: tự trách, hối hận, tuyệt vọng và cả nỗi sợ hãi về tương lai mịt mù. Vợ anh đang mang thai đứa con thứ hai, bụng đã tròn vo, mấy tháng nữa sẽ cần tiền viện phí, tiền thuốc men. Đứa con lớn cũng sắp vào lớp Một, cần sách vở, đồng phục, tiền học...
Ngồi giữa đám tro ấy, Duyên chợt nhớ lại giọng nói của cha anh trước khi qua đời: "Con à, trồng quế không chỉ là trồng cây, mà là trồng cả hy vọng. Nhưng hy vọng đó phải đi đôi với trách nhiệm".
Chiều tối hôm ấy, khi khói tan dần, tiếng người bắt đầu vọng lên từ chân đồi. Tiếng Trưởng bản Vàng gọi to: "Duyên ơi, mày ở đâu?". Rồi tiếng bác Giàng, tiếng chú Sử, tiếng những người dân trong bản. Một, hai, rồi cả chục người cùng leo lên, ai nấy đều mang theo dụng cụ: xô nước, cuốc xẻng, bao tải. Trưởng bản Vàng đi đầu, mặt nghiêm nghị nhưng ánh mắt đầy tình thương. Bác Giàng theo sau, tay xách xô nước, vai vác cuốc. Chú Sử lưng cõng cả bao tải đựng đồ. Cô Păng, chị Nàng, anh Chăm... Cả những gương mặt quen thuộc trong bản đều có mặt, không thiếu ai.
"Duyên ơi, sao ngồi khóc làm gì vậy? Lửa thì đã tắt rồi, giờ phải tính chuyện sau này chứ!", Trưởng bản Vàng nói, giọng nghiêm khắc như khi phân xử việc làng, nhưng ánh mắt long lanh những giọt lệ. Bác Giàng đặt bàn tay chai sần lên vai Duyên, bàn tay đã từng trải qua biết bao gian khó: "Thằng này, khóc làm chi? Người còn, đất còn, cây còn trồng được!".
Nghe những lời ấy, lòng Duyên như vỡ òa. Trong lúc khốn khó nhất, những người làng xóm đến bên anh như thế. Không trách móc, không chỉ trích, mà đầy cảm thông và tình thương ngút ngàn. Trong giây phút ấy, Duyên cảm thấy mình không còn cô đơn nữa.
Và thế là, không ai bảo ai, không ai sai khiến ai, cả làng cùng lăn xả vào việc. Người thì lượm lặt những khúc vỏ quế còn nguyên vẹn, người thì dọn dẹp tro than, phân loại những gì còn cứu được. Chị Nàng mang cả nồi cháo nóng hổi lên đồi, chia đều cho mọi người ăn khi đói. Anh Chăm, người am hiểu nhất về quế trong bản, chỉ tỉ mỉ cho Duyên cách phân biệt những gốc cây còn sống, có thể tái sinh.
Nhìn cảnh tượng ấy, lòng Duyên dâng lên sự biết ơn vô bờ. Những người vốn cũng nghèo khó lại có thể bỏ công việc của mình để giúp đỡ anh.
Mấy ngày liền, từ sáng sớm đến tối khuya, bà con lên đồi phụ Duyên. Có người bỏ ruộng ngô đang cần chăm sóc để lên đây làm. Có người đi bộ mấy chục cây số đến những bản khác, mang về những cây giống quế tốt nhất tặng cho Duyên. Cô Păng, tuy gia đình cũng túng thiếu, vẫn gói từng đồng lẻ trong chiếc khăn piêu, run rẩy đưa cho Duyên: "Cầm lấy, cậu Duyên ơi, lúc khó khăn anh em trong bản phải giúp nhau. Tiền ít nhưng tình nhiều".
Duyên cầm những đồng tiền ấy, tay run như đang trong cơn sốt rét. Đó không chỉ là tiền, mà là tình thương ấm áp, là niềm tin của cả một cộng đồng dành cho anh. Những đồng tiền ấy nặng hơn vàng, quý hơn của cải. Trong khoảnh khắc ấy, anh hiểu ra một chân lý: mình không hề cô đơn trên đời này. Trong hoạn nạn, anh có cả một đại gia đình lớn, một cộng đồng đang sẻ chia, đỡ đần nhau như ruột thịt.
Sau một tuần dọn dẹp, cả đồi đã sạch sẽ trở lại. Những gốc quế còn sống được chăm sóc cẩn thận. Những khoảng đất trống được chuẩn bị kỹ lưỡng để trồng cây mới. Và quan trọng nhất, từ những mảnh vỏ quế lượm lặt được, Duyên bán được một số tiền, tuy không nhiều nhưng đủ để trang trải những nhu cầu cấp thiết nhất của gia đình.
Khi cầm số tiền ấy trên tay, Duyên không khỏi nghẹn ngào. Đó là những đồng tiền đầu tiên sau thảm họa, là dấu hiệu đầu tiên cho thấy cuộc sống vẫn có thể tiếp tục. Nhưng hơn hết, đó là minh chứng cho thấy, ngay cả trong tro tàn, vẫn có thể tìm thấy hy vọng.
Rồi đến ngày trồng cây mới - một ngày mà Duyên sẽ không bao giờ quên. Cả làng lại tụ họp trên đồi từ sáng sớm. Những cây quế con xanh tươi được đem lên từng chồng, cùng với đất màu, phân chuồng. Mọi người chia nhau thành từng nhóm nhỏ: nhóm đào hố, nhóm trồng cây, nhóm tưới nước, nhóm chuẩn bị cơm nước. Cả đồi náo nhiệt như ngày hội.
Có những lúc, đứng giữa cảnh tượng ấy, Duyên phải quay mặt đi xa để lén lau nước mắt. Đồi quế của riêng anh, giờ như trở thành đồi quế của cả cộng đồng. Mỗi cây được trồng xuống không chỉ bằng đôi tay của anh, mà bằng tình thương của cả làng. Anh cảm thấy trách nhiệm nặng nề: Không được phép thất bại lần nữa. Không được phép làm mọi người thất vọng.
Trưởng bản Vàng, người có uy tín nhất trong bản, đứng giữa đồi tuyên bố với giọng trang trọng: "Từ nay, ai có giống quế giỏi phải chia cho Duyên. Ai có kinh nghiệm trồng quế phải dạy cho Duyên. Đồi quế này không chỉ là của riêng Duyên nữa, mà là của tất cả chúng ta! Duyên thành công tức là cả bản thành công!". Tiếng vỗ tay vang lên khắp sườn đồi, như một lời cam kết thiêng liêng, như một lời thề không thể phá vỡ.
Những tháng sau đó, mỗi khi lên đồi chăm cây, Duyên thường gặp bà con láng giềng. Sự cô đơn của người nông dân trên đồi cao giờ đã không còn. Bác Giàng ghé thăm, tỉ mỉ xem từng cây có khỏe không, có sâu bệnh gì không. Cô Păng đem phân chuồng lên ủng hộ, chất đầy bao tải. Anh Chăm thường xuyên lên kiểm tra, chia sẻ những bí quyết trồng quế mà ông cha để lại.
Có những chiều, cả nhóm người cùng lên đồi, vừa làm việc vừa tán gẫu. Tiếng cười vang vọng khắp núi rừng, làm cho cả khu rừng như sống lại. Duyên nhận ra, trước kia, khi đồi quế xanh tốt, anh thường làm việc một mình, ít khi trao đổi với ai, coi việc trồng quế là bí quyết riêng. Giờ đây, sau trận hỏa hoạn, đồi quế lại trở thành nơi gắn kết cả cộng đồng. Những kiến thức, kinh nghiệm được chia sẻ rộng rãi. Những khó khăn được cùng nhau bàn bạc, giải quyết.
Trong những lúc yên tĩnh một mình trên đồi, Duyên thường suy ngẫm. Anh tự hỏi: Có phải trận hỏa hoạn ấy là một điều may mắn? Nghe có vẻ nghịch lý, nhưng nếu không có nó, làm sao anh biết được mình có những người bạn tốt như vậy? Làm sao anh học được cách sống cộng đồng, cách sẻ chia và nhận sự sẻ chia? Có lẽ, đôi khi những mất mát lại mang đến những giá trị quý báu hơn.
Năm đầu tiên sau vụ cháy, những cây quế non chỉ cao gang tay, nhưng chúng xanh tươi, khỏe mạnh, được chăm sóc bằng tình thương của rất nhiều đôi tay, rất nhiều trái tim. Vợ Duyên sinh con thứ hai, một bé gái xinh xắn như thiên thần. Cả làng đều vui mừng như đón một thành viên mới của cộng đồng, đem quà đến chúc mừng từ sáng đến tối. Chị Nàng nói đùa với giọng vui vẻ: "Cháu này phải đặt tên là Quế, để nhớ mãi cái năm này, năm mà cả làng đã cùng nhau làm nên điều kỳ diệu!".
Hai năm sau, những cây quế đã cao quá đầu người, tán lá sum suê xanh mướt. Duyên bắt đầu thu hoạch được những mẻ vỏ quế đầu tiên. Tuy chưa nhiều, nhưng chất lượng rất tốt, thơm nồng, được các thương lái đánh giá cao và trả giá hơn hẳn so với vỏ quế thường. Anh muốn chia sẻ lợi nhuận với những ai đã giúp đỡ, nhưng mọi người đều kiên quyết từ chối: "Chúng tôi giúp là vì tình làng nghĩa xóm, không cần gì cả! Cậu giữ tiền mà nuôi con cho khôn lớn!".
Ba năm sau, đồi quế đã xanh tươi trở lại, thậm chí còn đẹp hơn trước. Những cây quế sum sê, lá xanh mướt, thân cây thẳng tắp hướng lên trời. Duyên thường đứng trên đỉnh đồi vào những chiều tà, nhìn xuống khu vườn của mình, lòng tràn đầy cảm xúc biết ơn và hạnh phúc.
Truyện ngắn của MAI THỊ TRÚC