Sau thời gian thí điểm, xăng sinh học E10 RON95 cho thấy khả năng vận hành ổn định, song chuyên gia khuyến nghị người dùng tiếp tục theo dõi và bảo dưỡng phương tiện.

Sau hơn nửa năm thí điểm tại một số đô thị, xăng sinh học E10 RON95 bước đầu ghi nhận phản hồi tích cực từ người sử dụng, đặc biệt về độ ổn định và khả năng tương thích với phương tiện.
Xăng E10 là loại nhiên liệu được pha trộn giữa 90% xăng khoáng và 10% ethanol - một dạng cồn sinh học có nguồn gốc từ nguyên liệu nông nghiệp như mía, ngũ cốc hoặc phụ phẩm sinh học. Trên thế giới, E10 đã trở thành nhiên liệu phổ biến tại nhiều quốc gia như Hoa Kỳ, Canada, Thái Lan hay Philippines, nhờ khả năng góp phần giảm phát thải khí nhà kính và giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.
Tại Việt Nam, xăng E10 RON95 được triển khai thí điểm từ tháng 8/2025 tại một số địa bàn đô thị, trong lộ trình phát triển nhiên liệu sinh học, nối tiếp việc sử dụng xăng E5 RON92 từ năm 2018. Việc thí điểm nhằm đánh giá mức độ phù hợp của nhiên liệu mới với hệ thống phương tiện và điều kiện thị trường trong nước.
Thực tế sử dụng cho thấy những lo ngại ban đầu về tính tương thích đang dần được giải tỏa. Nhiều người dùng phản ánh phương tiện vận hành ổn định, không xuất hiện các vấn đề đáng kể trong quá trình sử dụng. Một số trường hợp cho biết xe nổ máy êm, không rung giật và duy trì trạng thái vận hành tương tự như khi sử dụng xăng truyền thống.
Dưới góc độ kỹ thuật, ethanol có trị số octane cao, giúp tăng khả năng chống kích nổ sớm trong buồng đốt. Khi được pha trộn ở tỷ lệ 10%, đặc tính này có thể hỗ trợ động cơ hoạt động ổn định trong điều kiện vận hành thông thường.
Bên cạnh đó, ethanol chứa hàm lượng oxy cao hơn so với xăng khoáng. Việc bổ sung thành phần này giúp quá trình cháy diễn ra hoàn thiện hơn, hạn chế tình trạng nhiên liệu cháy không hết. Một số người dùng cũng ghi nhận mức tiêu hao nhiên liệu không tăng, thậm chí có xu hướng giảm nhẹ trong quá trình sử dụng.

Bên cạnh các tín hiệu tích cực, việc tăng tỷ lệ ethanol trong nhiên liệu vẫn khiến một bộ phận người dùng thận trọng, nhất là với các phương tiện đã sử dụng trong thời gian dài.
Nguyên nhân là do ethanol có tính hút ẩm cao hơn so với xăng khoáng, có thể ảnh hưởng đến một số chi tiết trong hệ thống nhiên liệu nếu phương tiện không được kiểm tra và bảo dưỡng phù hợp.
Theo các chuyên gia kỹ thuật, phần lớn các dòng xe sản xuất trong những năm gần đây đã được thiết kế để tương thích với nhiên liệu có pha ethanol, bao gồm cả E10. Tuy nhiên, với các phương tiện đời cũ, việc kiểm tra định kỳ hệ thống nhiên liệu là cần thiết nhằm bảo đảm vận hành ổn định.
Người sử dụng được khuyến nghị kiểm tra các bộ phận như đường ống dẫn nhiên liệu, gioăng cao su, bình chứa và bộ lọc xăng. Việc phát hiện và thay thế kịp thời các chi tiết xuống cấp sẽ giúp hạn chế nguy cơ rò rỉ nhiên liệu hoặc suy giảm hiệu suất động cơ.
Ngoài ra, duy trì thói quen bảo dưỡng định kỳ là yếu tố quan trọng. Các hạng mục như kiểm tra áp suất lốp, thay dầu động cơ đúng chu kỳ, vệ sinh kim phun nhiên liệu và theo dõi các thông số vận hành cần được thực hiện đầy đủ để đảm bảo phương tiện hoạt động hiệu quả khi sử dụng nhiên liệu mới.
Trong giai đoạn đầu chuyển đổi, người dùng cũng nên chủ động theo dõi mức tiêu hao nhiên liệu, tần suất sử dụng và các dấu hiệu bất thường như khó khởi động, rung giật hoặc giảm công suất. Đây là những cơ sở thực tế để đánh giá mức độ phù hợp của xăng E10 đối với từng phương tiện cụ thể.
Theo lộ trình dự kiến, xăng E10 RON95 sẽ được triển khai rộng rãi trên phạm vi toàn quốc từ ngày 1/6/2026. Trong bối cảnh đó, việc chủ động trang bị kiến thức về nhiên liệu, tuân thủ khuyến cáo của nhà sản xuất và duy trì bảo dưỡng định kỳ được xem là yếu tố quan trọng giúp người sử dụng thích nghi hiệu quả.
Các chuyên gia nhận định, nếu được triển khai đồng bộ và đi kèm hướng dẫn kỹ thuật rõ ràng, xăng E10 không chỉ góp phần giảm phát thải mà còn có thể bảo đảm hiệu quả sử dụng trong dài hạn. Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi cần có thời gian để người dân làm quen, đồng thời tiếp tục theo dõi, đánh giá từ thực tiễn để hoàn thiện các chính sách và tiêu chuẩn kỹ thuật liên quan.
TT (tổng hợp)