Giáo dục và đào tạo

Gợi ý giải đề thi môn toán kỳ thi tốt nghiệp THPT 2026

NHÓM PV 11/06/2026 16:18

Chiều nay 11/6, hơn 57.000 thí sinh trên địa bàn thành phố Hải Phòng đã hoàn thành môn thi thứ 2 của kỳ thi tốt nghiệp THPT năm 2026 là môn toán.

Dưới đây là gợi ý giải đề thi

(Gợi ý của các giáo viên Tuyensinh247 thực hiện. Đáp án chính thức được Bộ Giáo dục và Đào tạo công bố sau):

Mã đề 0101

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.
ACBDADBABAAA

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSSDDDSDDSSDSDD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
7,3511525,91185612751990

" "

Mã đề 0102

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.
DBDBCBACCACD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSSDDDSDDSDDSSD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
6,1917,13456398013502656

" "

Mã đề 0103

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.
DBCCBCBACDAA

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DSDDDDSSDDSSDDDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
185612755,91115219907,35

" "

Mã đề 0104

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.
BCDCBAADBAAB

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSDDDDSDDSSDSSD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
17,16,193456265639801350

" "

Mã đề 0105

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.
CCDDBCDBDDDC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSSDDDSDSDDDDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
7,3511521275199018565,91

Mã đề 0106

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.
ABBDABCBCCDD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSDDSSDDDSSDDDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
6,191350265617,134563980

" "

Mã đề 0107

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.
DBACCDBDDBAC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSSDDDSDDSSDSDD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
11527,3519905,9112751856

" "

Mã đề 0108

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.
DBBBACADDDCA

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DSSDDDSDDDSSDDDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
34562656135017,139806,19

" "

Mã đề 0109

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.
ABBADDBDBDDA

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSSDSDDDDSSDDDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
12755,917,35185611521990

Mã đề 0110

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.
CCDCBBABADCD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSSDDSDDDDSDSSD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
3980345613506,1917,12656

" "

Mã đề 0111

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.
BBCCBBCADABC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSSDSDDDDDSDDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
127519907,35115218565,91

" "

Mã đề 0112

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.
BADCADBDDADC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSDDDSSDDDSDSSD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
26566,1917,1345613503980

" "

Mã đề 0113

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.
BABDBACDDDAC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDDSDDSSDDSSDSDD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
7,351275115218565,911990

Mã đề 0114

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.
DACCAAADADCA

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DSSDDDDSDDSSDDSD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
1350398026566,1917,13456

Mã đề 0115

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.
DBBBCDBDAACA

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSSDSDDDDSSDDDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
5,911275115218567,351990

" "

Mã đề 0116

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.
ADCCBDCCABAD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDDSDDSDDSSDDDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
17,11350265639806,193456

" "

Mã đề 0117

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.
ADACABCDCBCC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DSDDDDSSDDDSDDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
18567,355,91127519901152

Mã đề 0118

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.
CDACCADACCBB

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSDDDSSDSSDDDDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
265617,11350345639806,19

" "

Mã đề 0119

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.
CACBBADADBAA

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSSDDSSDSDDDDDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
7,355,911275185611521990

" "

Mã đề 0120

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.
DADDCBABCCAA

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DSSDDDDSDDSDDDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
13506,1934563980265617,1

" "

Mã đề 0121

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.
BDBABBCABDBB

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DSDDDDSSDDSSDDDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
7,3519905,91127511521856

Mã đề 0122

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.
DDAABBCCBAAA

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSDDSSDDDSSDDDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
39806,1934561350265617,1

" "

Mã đề 0123

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.
ADCCDDADBCBD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDDSDDSSDDSSDSDD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
7,355,911990127518561152

" "

Mã đề 0124

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.
ABDCDBCCCDAC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDDSDSSDDDSDDDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
265617,13980345613506,19

NHÓM PV