Chiều nay 11/6, hơn 57.000 thí sinh trên địa bàn thành phố Hải Phòng đã hoàn thành môn thi thứ 2 của kỳ thi tốt nghiệp THPT năm 2026 là môn toán.
Dưới đây là gợi ý giải đề thi
(Gợi ý của các giáo viên Tuyensinh247 thực hiện. Đáp án chính thức được Bộ Giáo dục và Đào tạo công bố sau):
Mã đề 0101
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
| A | C | B | D | A | D | B | A | B | A | A | A |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DDSS | DDDS | DDSS | DSDD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 7,35 | 1152 | 5,91 | 1856 | 1275 | 1990 |
" "
Mã đề 0102
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
| D | B | D | B | C | B | A | C | C | A | C | D |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DDSS | DDDS | DDSD | DSSD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 6,19 | 17,1 | 3456 | 3980 | 1350 | 2656 |
" "
Mã đề 0103
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
| D | B | C | C | B | C | B | A | C | D | A | A |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DSDD | DDSS | DDSS | DDDS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 1856 | 1275 | 5,91 | 1152 | 1990 | 7,35 |
" "
Mã đề 0104
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
| B | C | D | C | B | A | A | D | B | A | A | B |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DDSD | DDDS | DDSS | DSSD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 17,1 | 6,19 | 3456 | 2656 | 3980 | 1350 |
" "
Mã đề 0105
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
| C | C | D | D | B | C | D | B | D | D | D | C |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DDSS | DDDS | DSDD | DDSS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 7,35 | 1152 | 1275 | 1990 | 1856 | 5,91 |
Mã đề 0106
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
| A | B | B | D | A | B | C | B | C | C | D | D |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DDSD | DSSD | DDSS | DDDS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 6,19 | 1350 | 2656 | 17,1 | 3456 | 3980 |
" "
Mã đề 0107
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
| D | B | A | C | C | D | B | D | D | B | A | C |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DDSS | DDDS | DDSS | DSDD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 1152 | 7,35 | 1990 | 5,91 | 1275 | 1856 |
" "
Mã đề 0108
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
| D | B | B | B | A | C | A | D | D | D | C | A |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DSSD | DDSD | DDSS | DDDS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 3456 | 2656 | 1350 | 17,1 | 3980 | 6,19 |
" "
Mã đề 0109
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
| A | B | B | A | D | D | B | D | B | D | D | A |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DDSS | DSDD | DDSS | DDDS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 1275 | 5,91 | 7,35 | 1856 | 1152 | 1990 |
Mã đề 0110
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
| C | C | D | C | B | B | A | B | A | D | C | D |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DDSS | DDSD | DDDS | DSSD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 3980 | 3456 | 1350 | 6,19 | 17,1 | 2656 |
" "
Mã đề 0111
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
| B | B | C | C | B | B | C | A | D | A | B | C |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DDSS | DSDD | DDDS | DDSS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 1275 | 1990 | 7,35 | 1152 | 1856 | 5,91 |
" "
Mã đề 0112
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
| B | A | D | C | A | D | B | D | D | A | D | C |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DDSD | DDSS | DDDS | DSSD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 2656 | 6,19 | 17,1 | 3456 | 1350 | 3980 |
" "
Mã đề 0113
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
| B | A | B | D | B | A | C | D | D | D | A | C |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DDDS | DDSS | DDSS | DSDD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 7,35 | 1275 | 1152 | 1856 | 5,91 | 1990 |
Mã đề 0114
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
| D | A | C | C | A | A | A | D | A | D | C | A |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DSSD | DDDS | DDSS | DDSD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 1350 | 3980 | 2656 | 6,19 | 17,1 | 3456 |
Mã đề 0115
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
| D | B | B | B | C | D | B | D | A | A | C | A |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DDSS | DSDD | DDSS | DDDS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 5,91 | 1275 | 1152 | 1856 | 7,35 | 1990 |
" "
Mã đề 0116
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
| A | D | C | C | B | D | C | C | A | B | A | D |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DDDS | DDSD | DSSD | DDSS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 17,1 | 1350 | 2656 | 3980 | 6,19 | 3456 |
" "
Mã đề 0117
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
| A | D | A | C | A | B | C | D | C | B | C | C |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DSDD | DDSS | DDDS | DDSS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 1856 | 7,35 | 5,91 | 1275 | 1990 | 1152 |
Mã đề 0118
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
| C | D | A | C | C | A | D | A | C | C | B | B |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DDSD | DDSS | DSSD | DDDS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 2656 | 17,1 | 1350 | 3456 | 3980 | 6,19 |
" "
Mã đề 0119
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
| C | A | C | B | B | A | D | A | D | B | A | A |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DDSS | DDSS | DSDD | DDDS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 7,35 | 5,91 | 1275 | 1856 | 1152 | 1990 |
" "
Mã đề 0120
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
| D | A | D | D | C | B | A | B | C | C | A | A |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DSSD | DDDS | DDSD | DDSS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 1350 | 6,19 | 3456 | 3980 | 2656 | 17,1 |
" "
Mã đề 0121
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
| B | D | B | A | B | B | C | A | B | D | B | B |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DSDD | DDSS | DDSS | DDDS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 7,35 | 1990 | 5,91 | 1275 | 1152 | 1856 |
Mã đề 0122
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
| D | D | A | A | B | B | C | C | B | A | A | A |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DDSD | DSSD | DDSS | DDDS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 3980 | 6,19 | 3456 | 1350 | 2656 | 17,1 |
" "
Mã đề 0123
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
| A | D | C | C | D | D | A | D | B | C | B | D |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DDDS | DDSS | DDSS | DSDD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 7,35 | 5,91 | 1990 | 1275 | 1856 | 1152 |
" "
Mã đề 0124
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
| A | B | D | C | D | B | C | C | C | D | A | C |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DDDS | DSSD | DDSD | DDSS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 2656 | 17,1 | 3980 | 3456 | 1350 | 6,19 |