Từ Hải Phòng đến khát vọng tăng trưởng 2 con số của Việt Nam. Bài 3: Chọn đúng ‘động cơ’ tăng trưởng
Hải Phòng chọn đúng 'động cơ' tăng trưởng, gồm thu hút FDI vào sản xuất công nghiệp, lấy công nghiệp chế biến, chế tạo làm trụ cột.

Hệ sinh thái công nghiệp - logistics quy mô lớn
Giai đoạn 2016 - 2025 đánh dấu bước bứt phá mạnh mẽ của Hải Phòng trong phát triển khu công nghiệp, khu kinh tế và thu hút đầu tư. Trước thời điểm hợp nhất với Hải Dương, thành phố có 2 khu kinh tế gồm Khu kinh tế Đình Vũ - Cát Hải với diện tích khoảng 22.540 ha và Khu kinh tế ven biển phía Nam Hải Phòng khoảng 20.000 ha; 23 khu công nghiệp được thành lập, tổng diện tích 8.486 ha.
Từ một điểm đến công nghiệp mới của miền Bắc vào năm 2015, sau một thập kỷ Hải Phòng đã vươn lên nhóm địa phương dẫn đầu cả nước về thu hút vốn FDI. Nhiều khu công nghiệp như Tràng Duệ, VSIP Hải Phòng, Nam Đình Vũ, DEEP C, Nomura hay Nam Cầu Kiền trở thành điểm đến của các tập đoàn lớn trong lĩnh vực điện tử, công nghệ cao, chế biến, chế tạo như LG, Bridgestone, Regina Miracle, Peratron…
Không chỉ hấp dẫn các nhà đầu tư nước ngoài, Hải Phòng còn là điểm đến của nhiều tập đoàn kinh tế lớn trong nước với tổng vốn đầu tư hàng trăm nghìn tỷ đồng. Tiêu biểu như Vingroup, Sun Group, Geleximco… với các dự án quy mô lớn trong những lĩnh vực trọng yếu như công nghiệp, hạ tầng giao thông, chỉnh trang đô thị, nông nghiệp công nghệ cao và giáo dục - đào tạo. Nổi bật trong số đó là Tổ hợp sản xuất ô tô, xe máy điện VinFast tại Khu công nghiệp Đình Vũ - Cát Hải. Với quy mô 335 ha, dự án không chỉ đóng góp lớn cho ngân sách thành phố mà còn tạo việc làm cho hàng nghìn lao động, thúc đẩy phát triển công nghiệp hỗ trợ, logistics và các ngành dịch vụ liên quan.
Điểm khác biệt của Hải Phòng là khu công nghiệp, khu kinh tế không phát triển riêng lẻ mà gắn với cảng biển, cao tốc, sân bay và hệ thống logistics. Với nhà đầu tư sản xuất, ba yếu tố quan trọng nhất thường là quỹ đất, kết nối giao thông và thủ tục hành chính. Hải Phòng cơ bản đáp ứng đồng bộ cả ba điều kiện này, nhờ đó không chỉ hút các dự án gia công đơn thuần mà còn hấp dẫn dòng vốn công nghệ cao, logistics và sản xuất quy mô lớn.
Hiệu quả kinh tế từ khu công nghiệp, khu kinh tế của Hải Phòng thể hiện rõ qua các con số. Năm 2024, doanh nghiệp trong khu công nghiệp, khu kinh tế Hải Phòng đạt doanh thu khoảng 33,5 tỷ USD, xuất khẩu 28,5 tỷ USD, nhập khẩu 22,8 tỷ USD, nộp ngân sách hơn 12.350 tỷ đồng và sử dụng hơn 210.000 lao động.
Sau khi hợp nhất với Hải Dương giữa năm 2025, quy mô công nghiệp của Hải Phòng tiếp tục được mở rộng. Đến nay, thành phố có 3 khu kinh tế với tổng diện tích khoảng 47.840 ha, 1 khu thương mại tự do và 45 khu công nghiệp với tổng diện tích hơn 13.000 ha. Doanh thu đạt hơn 42 tỷ USD, xuất khẩu đạt hơn 36 tỷ USD, nhập khẩu gần 28,6 tỷ USD, nộp ngân sách hơn 15.000 tỷ đồng, tạo việc làm cho khoảng 370.000 lao động.
Nếu đông Hải Phòng có lợi thế cảng biển và logistics thì tây thành phố trở thành “vùng hậu phương sản xuất” với những khu công nghiệp quy mô lớn như Đại An, Nam Sách, Phúc Điền, Tân Trường… với quỹ đất lớn, lao động dồi dào và chi phí cạnh tranh.

Đồng chí Phạm Văn Thép, Ủy viên Ban Thường vụ Thành ủy, Trưởng Ban Quản lý Khu kinh tế Hải Phòng cho rằng khu kinh tế và khu công nghiệp giữ vai trò động lực then chốt trong mô hình tăng trưởng của thành phố, góp phần giúp Hải Phòng duy trì tốc độ tăng trưởng GRDP hai con số trong 11 năm liên tiếp. Đây là khu vực tạo ra giá trị sản xuất công nghiệp lớn, đóng góp quan trọng vào xuất khẩu, thu ngân sách và việc làm, đồng thời là nền tảng thu hút dòng vốn FDI chất lượng cao.
Hải Phòng đang sở hữu hệ thống khu kinh tế, khu công nghiệp quy mô lớn và đồng bộ thuộc tốp đầu cả nước. Đây là nền tảng quan trọng để thành phố thu hút các tập đoàn đa quốc gia, hình thành các chuỗi sản xuất công nghiệp công nghệ cao, nâng cao năng lực xuất khẩu và tạo việc làm cho người lao động.
Đến hết tháng 5/2026, các khu kinh tế, khu công nghiệp của thành phố thu hút hơn 44,9 tỷ USD vốn FDI, lũy kế với trên 1.060 dự án, tiếp tục khẳng định sức hấp dẫn của môi trường đầu tư Hải Phòng đối với các nhà đầu tư quốc tế.
Giai đoạn tới, Khu thương mại tự do Hải Phòng và Khu kinh tế chuyên biệt được kỳ vọng sẽ mở ra dư địa tăng trưởng mới cho thành phố. Khu thương mại tự do với quy mô khoảng 6.292 ha, gắn với hệ thống cảng biển, logistics và các khu sản xuất, được áp dụng các cơ chế, chính sách đặc thù, vượt trội cùng các ưu đãi thuế theo Nghị quyết số 226/2025/QH15 của Quốc hội.
Khu kinh tế chuyên biệt với quy mô khoảng 5.300 ha được định hướng trở thành trung tâm phát triển công nghiệp công nghệ cao, đổi mới sáng tạo, dịch vụ hiện đại và đô thị thông minh, được kỳ vọng đóng góp từ 3 - 4% GRDP của thành phố vào năm 2030 và trên 5% trong giai đoạn sau năm 2030, tạo thêm động lực tăng trưởng mới cho Hải Phòng. Nhờ đó, thành phố có thêm lợi thế cạnh tranh trong thu hút FDI, thúc đẩy xuất nhập khẩu, phát triển logistics hiện đại và tăng cường liên kết chuỗi giá trị, nâng cao vị thế của thành phố trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
FDI chất lượng, lấy chế biến chế tạo làm trụ cột

Hải Phòng trở thành điểm đến hấp dẫn của nhiều doanh nghiệp lớn, đặc biệt là khu vực FDI. Thành phố không theo đuổi mục tiêu thu hút FDI bằng mọi giá, mà chủ động định hướng dòng vốn vào các khu công nghiệp, khu kinh tế gắn với lợi thế cảng biển, logistics và công nghiệp chế biến, chế tạo.
Giai đoạn 2016 - 2020, tổng vốn FDI cấp mới và tăng thêm của thành phố đạt khoảng 9,41 tỷ USD, gấp 1,35 lần so với giai đoạn 2011 - 2015. Thành phố liên tục nằm trong nhóm địa phương dẫn đầu cả nước về thu hút FDI, trở thành điểm đến của nhiều tập đoàn kinh tế lớn trên thế giới.
Giai đoạn 2021 - 2025, đà tăng tiếp tục được duy trì khi tổng vốn FDI cấp mới và điều chỉnh tăng thêm đạt hơn 17,5 tỷ USD (chưa tính sau khi hợp nhất với Hải Dương), gấp 1,86 lần giai đoạn trước. FDI tiếp tục trở thành một trong những động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng công nghiệp, xuất khẩu và chuyển dịch cơ cấu kinh tế của thành phố. Đến nay, thành phố thu hút 1.838 dự án FDI với tổng số vốn đầu tư là 53,1 tỷ USD (tính cả hợp nhất với Hải Dương).
Phần lớn số dự án FDI tập trung trong các khu công nghiệp, khu kinh tế thuộc các lĩnh vực công nghệ cao, chế biến - chế tạo, logistics và dịch vụ cảng biển cho thấy Hải Phòng chuyển từ tư duy “thu hút nhiều vốn” sang “thu hút đúng dòng vốn”, ưu tiên các dự án có hàm lượng công nghệ cao, tạo giá trị gia tăng lớn, đóng góp trực tiếp cho sản xuất, xuất khẩu và chuỗi cung ứng.
Dấu ấn được củng cố bởi sự hiện diện của nhiều tập đoàn công nghệ hàng đầu thế giới như LG với hệ sinh thái và tổng vốn đăng ký đầu tư 10,6 tỷ USD, đóng góp ngân sách thành phố trung bình 66 triệu USD/năm; Bridgestone với vốn đăng ký đầu tư 1,22 tỷ USD, Regina Miracle 1 tỷ USD, Pegatron 800 triệu USD… Đây không chỉ là những dự án quy mô lớn về vốn, mà còn mang theo công nghệ, quy trình quản trị hiện đại, năng lực R&D và mạng lưới sản xuất toàn cầu.
Nếu FDI là dòng vốn đầu vào, thì công nghiệp chế biến, chế tạo chính là khu vực trực tiếp chuyển hóa nguồn vốn đó thành sản phẩm, xuất khẩu, việc làm và tăng trưởng thực của kinh tế Hải Phòng. Trong cấu phần này, số lượng và chất lượng doanh nghiệp công nghiệp công nghệ cao đóng vai trò then chốt, quyết định năng lực tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu cũng như chất lượng tăng trưởng của thành phố.
Giai đoạn 2016 - 2020, tỷ trọng công nghiệp chế biến, chế tạo trong GRDP tăng từ 27,38% năm 2016 lên 39,1% năm 2020. Trong đó, tỷ trọng giá trị sản phẩm công nghiệp công nghệ cao trong ngành tăng từ khoảng 16% năm 2016 lên 45,5% năm 2020. Giai đoạn 2021 - 2025, xu hướng này tiếp tục được củng cố khi công nghiệp chế biến, chế tạo chiếm khoảng 45% GRDP, tỷ trọng sản phẩm công nghệ cao trong toàn ngành đạt trên 62%. Chuyển dịch đó được phản ánh rõ qua chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP). Giai đoạn 2016 - 2020, IIP của thành phố tăng 20,64%/năm, gấp 2,12 lần so với giai đoạn 2011 - 2015. Giai đoạn 2021 - 2025, IIP của Hải Phòng tăng bình quân 15,42%/năm.
Tỷ trọng công nghiệp chế biến, chế tạo trong GRDP không ngừng gia tăng và tỷ trọng sản phẩm công nghệ cao trong ngành tăng mạnh không chỉ là dấu hiệu về mở rộng quy mô sản xuất, mà còn phản ánh sự chuyển dịch rõ nét theo hướng công nghệ cao, giá trị gia tăng lớn và năng suất cao hơn, khẳng định vai trò dẫn dắt của các ngành công nghiệp dựa trên khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và sản xuất công nghệ cao, phù hợp với định hướng phát triển theo Nghị quyết 57-NQ/TW.

Điểm nổi bật trong mô hình phát triển công nghiệp của Hải Phòng là sự kết nối chặt chẽ giữa công nghiệp chế biến, chế tạo với hệ thống cảng biển và logistics. Trong cấu trúc đó, công nghiệp chế biến, chế tạo giữ vai trò trung tâm tạo ra sản phẩm. Cảng biển và logistics đóng vai trò kết nối sản xuất với chuỗi cung ứng và thị trường quốc tế. Sự cộng hưởng giữa dòng vốn FDI chất lượng cao, các khu công nghiệp, khu kinh tế phát triển mạnh, hạ tầng logistics đồng bộ cùng môi trường đầu tư ngày càng cải thiện đã tạo nên nền tảng để Hải Phòng hình thành một hệ sinh thái công nghiệp hiện đại, có sức cạnh tranh cao và khả năng lan tỏa mạnh trong vùng.
Sự phát triển đồng bộ của hạ tầng khu kinh tế, khu công nghiệp, cải cách thủ tục hành chính và môi trường đầu tư thông thoáng đã góp phần hình thành hệ sinh thái công nghiệp - logistics hiện đại, gắn kết chặt chẽ với cảng biển và chuỗi cung ứng toàn cầu, qua đó nâng cao vị thế của Hải Phòng trong vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ.
------------