Chỉ một tin đồn thất thiệt về “vỡ đập thủy điện Bản Vẽ” đã khiến hàng nghìn người dân vùng hạ du hoảng loạn, bỏ chạy lên núi trong đêm. Sự việc cho thấy, giữa lúc thiên tai hiện hữu, tin giả có thể gây ra những hệ lụy không kém phần nguy hiểm.

Khi nước lũ cuồn cuộn đổ về, người dân vùng hạ du thủy điện Bản Vẽ (Tương Dương, tỉnh Nghệ An) không chỉ phải chống chọi với thiên tai mà còn phải đối mặt với một loại “thảm họa” khác, đó là tin đồn thất thiệt. Chiều 27/7, hàng nghìn người dân ở các xã vùng hạ du Nhà máy thuỷ điện Bản Vẽ (Nghệ An) hoảng loạn tháo chạy lên núi sau khi nghe tin đồn “vỡ đập thủy điện”. Họ rời nhà mang theo người già, trẻ nhỏ, tài sản sơ tán trong cảnh hỗn loạn. Nhưng vài giờ sau, họ mới vỡ lẽ không có vụ vỡ đập nào cả.
Thủy điện Bản Vẽ là công trình thủy điện lớn nhất của tỉnh Nghệ An và khu vực Bắc Trung Bộ, được thiết kế với tiêu chuẩn kỹ thuật cao, có công suất 320MW, diện tích lưu vực rộng hơn 8.700 km², đã vận hành theo đúng quy trình. Nhưng chỉ một câu “vỡ đập rồi!” lan truyền trong cộng đồng qua mạng xã hội đã đủ khiến cả một vùng rơi vào trạng thái hỗn loạn. Lực lượng chức năng sau đó đã xác định người tung tin là một cá nhân sống tại địa phương và nhanh chóng triệu tập để điều tra làm rõ.
Tại sao một tin đồn vô căn cứ lại có sức mạnh gây rối loạn đến vậy? Phải chăng trong thời điểm thiên tai mưa lũ, sạt lở đang càn quét xứ Nghệ thì tâm lý người dân vốn đã sẵn bất an, hoảng loạn sẽ dễ bị dẫn dắt.
Nhưng sự việc như trên không phải lần đầu. Tại tỉnh Hải Dương trước đây cũng xảy ra tình huống tương tự khi có tin đồn vỡ đê ở Nam Sách, Thanh Hà trong cơn bão số 3 (bão Yagi lịch sử) hồi tháng 9/2024, khiến người dân đổ xô mua đồ tích trữ…
Những năm qua, không ít tình huống tương tự đã xảy ra làm chao đảo cộng đồng ở nhiều nơi. Và cũng không ít người bị xử lý vì tung tin sai sự thật trong thiên tai. Nhưng dường như bài học vẫn chưa được thấm nhuần.
Dù chỉ một thông tin không kiểm chứng được phát tán ra, hậu quả để lại có thể rất lớn. Đó không chỉ là chuyện người dân hoảng loạn, thậm chí có thể kéo theo thương tích mà nó còn có thể dẫn đến niềm tin vào chính quyền, vào hệ thống cảnh báo thiên tai bị xói mòn.
Chống thiên tai chưa bao giờ chỉ là chuyện chống nước, chống lũ, mà còn là chuyện chống lại tin đồn, chống lại sự hoang mang, mất kiểm soát trong cộng đồng. Mỗi mùa mưa lũ là một lần thử thách năng lực quản lý khủng hoảng, mà ở đó yếu tố thông tin đóng vai trò then chốt. Nếu không chủ động cung cấp thông tin chính xác, kịp thời; nếu để người dân tự nghe ngóng lẫn nhau, thì chính quyền rất dễ đánh mất quyền kiểm soát tình hình.
Tin đồn không chỉ là hành vi sai trái cá nhân, mà còn phản ánh những lỗ hổng trong hệ thống phòng chống thiên tai và quản trị thông tin. Khi người dân phải tự đi tìm sự thật qua những tin nhắn truyền tay, lời đồn từ hàng xóm, nghĩa là họ đang bị bỏ lại một mình giữa “cơn bão”.
Để khắc phục, cần xây dựng một cơ chế cảnh báo và truyền thông hiệu quả hơn. Khi xảy ra thiên tai, hệ thống thông tin phải được kích hoạt đồng bộ, từ loa phát thanh ở xã, phường đến tin nhắn SMS, các nhóm mạng xã hội. Mọi kênh đều phải lên tiếng, kịp thời và thống nhất.
Song song, cần đẩy mạnh phổ cập kỹ năng phân biệt tin giả, tin thật; nâng cao nhận thức cộng đồng về xử lý khủng hoảng. Người dân không chỉ là đối tượng được bảo vệ, mà còn là chủ thể tích cực tham gia ngăn chặn tin đồn.
Về pháp lý, việc xử lý nghiêm người tung tin sai sự thật là cần thiết, nhưng không nên là giải pháp duy nhất. Phòng vẫn hơn chống. Khi người dân được cung cấp thông tin chính xác, kịp thời và có kỹ năng ứng phó với thiên tai, thì tin đồn sẽ không có đất sống.
Cuối cùng, thủy điện Bản Vẽ không vỡ nhưng niềm tin đã bị rạn nứt. Một cộng đồng tháo chạy không chỉ là biểu hiện của nỗi sợ thiên nhiên, mà còn là lời cảnh tỉnh về lỗ hổng thông tin, thứ dễ vỡ hơn cả đập nước. Nếu không nhanh chóng bịt lỗ hổng đó, chúng ta sẽ còn phải chứng kiến nhiều lần “sơ tán vì tin đồn” trong tương lai.
NGÂN THẢO