Dinh dưỡng hợp lý đóng vai trò thiết yếu trong điều trị, phục hồi sức khỏe, góp phần giảm biến chứng, rút ngắn thời gian nằm viện cho người bệnh.

Trong hệ thống chăm sóc y tế hiện đại, dinh dưỡng không còn là yếu tố hỗ trợ đơn thuần mà trở thành một phần không thể thiếu trong phác đồ điều trị. Thực tế tại Bệnh viện hữu nghị Việt Tiệp cho thấy, khi người bệnh được cung cấp chế độ ăn phù hợp với từng tình trạng bệnh lý, hiệu quả điều trị được cải thiện rõ rệt.
Mỗi ngày, bệnh viện cung cấp từ 300 - 400 suất ăn cho bệnh nhân nội trú. Tất cả các suất ăn đều được Khoa Dinh dưỡng triển khai theo quy trình khép kín, từ lựa chọn nguyên liệu đầu vào, sơ chế, chế biến đến phân phối suất ăn. Đặc biệt, công tác bảo đảm an toàn vệ sinh thực phẩm được kiểm soát chặt chẽ; thức ăn được lưu mẫu trong 24 giờ và xây dựng theo từng mã thực đơn bệnh lý. Không chỉ bảo đảm cung cấp năng lượng, các suất ăn còn được tính toán cân đối về thành phần dinh dưỡng, phù hợp với từng nhóm bệnh như đái tháo đường, tim mạch, suy thận… Qua đó giúp người bệnh hấp thu tốt hơn, tăng cường sức đề kháng và hỗ trợ quá trình hồi phục.
Bác sĩ Trần Thị Bích Thùy, Trưởng Khoa Dinh dưỡng, Bệnh viện hữu nghị Việt Tiệp cho biết: “Dinh dưỡng có vai trò rất quan trọng trong điều trị. Một chế độ ăn đúng, đủ và an toàn không chỉ giúp nâng cao thể trạng người bệnh mà còn góp phần giảm biến chứng, rút ngắn thời gian nằm viện. Với nhiều bệnh lý, dinh dưỡng gần như là một "liệu pháp điều trị" song hành với thuốc”.
Tại Bệnh viện Kiến An, vai trò của dinh dưỡng càng được thể hiện rõ trong chăm sóc bệnh nhân nặng. Ở Khoa Hồi sức tích cực - Chống độc, nhiều bệnh nhân không thể tự ăn uống, phải nuôi dưỡng qua ống thông. Khi đó, chế độ dinh dưỡng được xây dựng riêng biệt, theo dõi và điều chỉnh hằng ngày.
Điều dưỡng Vũ Tuấn Cường, Khoa Hồi sức tích cực - Chống độc, Bệnh viện Kiến An chia sẻ: “Chúng tôi phối hợp chặt chẽ với Khoa Dinh dưỡng để xây dựng khẩu phần phù hợp cho từng bệnh nhân. Hằng ngày, tình trạng dinh dưỡng được đánh giá, từ đó điều chỉnh chế độ ăn. Với những bệnh nhân không tự ăn được, nhân viên sẽ trực tiếp hỗ trợ hoặc hướng dẫn người nhà, nhằm bảo đảm người bệnh được cung cấp đầy đủ dưỡng chất”.
Thực tế điều trị cho thấy, với nhiều bệnh nhân cao tuổi, bệnh nặng đã có chuyển biến tích cực khi được chăm sóc dinh dưỡng đúng cách. Việc cung cấp đủ năng lượng, protein, vitamin và khoáng chất giúp cơ thể phục hồi tốt hơn, hạn chế nguy cơ suy kiệt, nhiễm trùng hay biến chứng. Bà Phạm Thị Bích Diệp, một bệnh nhân điều trị tại Bệnh viện hữu nghị Việt Tiệp chia sẻ: “Trước đây tôi không hiểu rõ về chế độ ăn cho người tiểu đường. Khi vào viện, được bác sĩ tư vấn cụ thể, tôi mới biết cần ăn uống khoa học, hạn chế đường, tinh bột nhanh. Tôi thấy sức khỏe cải thiện rõ rệt và yên tâm điều trị hơn”.

Mặc dù vai trò của dinh dưỡng đã được khẳng định trong quá trình điều trị nội trú, song thực tế cho thấy, sau khi xuất viện, nhiều người bệnh vẫn chưa duy trì được chế độ ăn hợp lý. Đây là nguyên nhân khiến không ít trường hợp phải tái nhập viện hoặc gặp biến chứng không đáng có.
Theo các bác sĩ, tâm lý chủ quan là nguyên nhân phổ biến. Nhiều người cho rằng khi đã được xuất viện đồng nghĩa với việc bệnh đã khỏi hoàn toàn, từ đó lơ là trong việc ăn uống, sinh hoạt. Trong khi đó, với các bệnh mạn tính như tăng huyết áp, đái tháo đường, tim mạch… chế độ dinh dưỡng có vai trò lâu dài, quyết định đến khả năng kiểm soát bệnh.
Bác sĩ Đỗ Thị Huế, Khoa Dinh dưỡng, Bệnh viện hữu nghị Việt Tiệp cho biết: “Nhiều bệnh nhân chỉ chú trọng dùng thuốc mà quên mất vai trò của dinh dưỡng. Khi về nhà, họ ăn uống theo thói quen cũ, không kiêng khem, dẫn đến nguy cơ bệnh tái phát hoặc nặng lên. Đặc biệt với bệnh nhân có bệnh lý nền, chế độ ăn không phù hợp có thể ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả điều trị”.
Để khắc phục tình trạng này, các cơ sở y tế cần tăng cường tư vấn dinh dưỡng ngay từ khi người bệnh còn điều trị nội trú. Bên cạnh việc xây dựng thực đơn tại bệnh viện, các bác sĩ còn hướng dẫn cụ thể cách lựa chọn thực phẩm, chế biến món ăn và duy trì chế độ dinh dưỡng tại nhà.
Bên cạnh đó, công tác truyền thông, giáo dục dinh dưỡng cũng được đẩy mạnh thông qua nhiều hình thức như sinh hoạt hội đồng người bệnh, phát tài liệu hướng dẫn, tư vấn trực tiếp và truyền thông trên các nền tảng số. Nội dung tập trung vào xây dựng chế độ ăn dễ nhớ, dễ áp dụng, phù hợp với điều kiện thực tế của từng gia đình.
Có thể khẳng định, dinh dưỡng giữ vai trò then chốt trong chăm sóc và điều trị bệnh. Khi được quan tâm đúng mức, dinh dưỡng không chỉ giúp người bệnh phục hồi nhanh hơn mà còn góp phần phòng ngừa tái phát, nâng cao chất lượng cuộc sống. Quan trọng hơn, mỗi người bệnh sau khi được trang bị kiến thức dinh dưỡng sẽ trở thành “tuyên truyền viên” trong gia đình, góp phần lan tỏa lối sống lành mạnh, hướng tới cộng đồng khỏe mạnh và bền vững.
NGỌC THANH