Giáo dục và đào tạo

Đề và gợi ý giải đề thi môn địa lý kỳ thi tốt nghiệp THPT 2026

NHÓM PV 12/06/2026 10:19

Sáng 12/6, các thí sinh tại Hải Phòng bước vào buổi thi các môn tự chọn của Kỳ thi tốt nghiệp THPT năm 2026. Đây cũng là buổi thi cuối cùng của kỳ thi năm nay.

Dưới đây là đề thi môn địa lý:

Mã đề 0909

dia-1.webp
dia-2.webp
dia-3.webp
dia-4.webp

Sau đây là đáp án gợi ý của các giáo viên Tuyensinh247 (Đáp án chính thức được Bộ Giáo dục và Đào tạo công bố sau):

Mã đề 0901 Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CCBDACBCCAABABCBBD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDDDSSDSSDDSSDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
37,510,71,8621,523,28,72

" "

Mã đề 0902 Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
ACBADBACCCBCBACCBA

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDSSDDSSSDDSDSSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
63,642,41,3310,41,5610,1

" "

Mã đề 0903 Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
BDBABBDDAACDADBAAB

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DSSSSDDSSDDDSDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
1,8637,523,221,510,78,72

" "

Mã đề 0904 Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CCDCABADCCCADDBDCB

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDSDDDSSSDSSSDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
10,463,642,41,331,5610,1

Mã đề 0905 Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CCCBBCBDABAAADBCAC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDDDSDSSSDSSSDDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
23,28,7237,521,51,8610,7

" "

Mã đề 0906 Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
BABABAABCDBBDBCCAC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SSDSDSSSSDDSSDSD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
1,3363,610,11,5642,410,4

" "

Mã đề 0907 Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
AACBADACABACBADBCA

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SSDSDDDSSSDSSDSD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
23,210,71,8637,58,7221,5

Mã đề 0908 Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
ABAAADCDBBBABBBDAA

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SSSDDDSSSDSSDDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
1,3310,163,61,5610,442,4

" "

Mã đề 0909 Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
DDDBCBBADDCAADDADB

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDSSDDDSSDSSDDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
23,21,8621,537,510,78,72

" "

Mã đề 0910 Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CDCBAABCBCDACDCAAC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DSSSSDDSDDSSDSSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
10,463,642,41,561,3310,1

Mã đề 0911 Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
ABDAABDDBCDCBCBBCA

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDDSDSSSDSSSSDSD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
1,8621,510,723,28,7237,5

" "

Mã đề 0912 Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CACDBDADBDBACDBCDC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DSSSSDDSSDSSSDDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
63,61,3310,41,5642,410,1

" "

Mã đề 0913 Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
BCCBBBAAABCCACBBCC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSDSSDSSDDSSDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
10,71,8621,58,7223,237,5

Mã đề 0914 Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CBBABDDDADAACADADA

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDDSSDSSSSDSSDSD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
10,41,561,3342,463,610,1

" "

Mã đề 0915 Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
BDCDCDACACDAADACBB

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDSSSDDSDDDSSDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
21,523,210,71,8637,58,72

" "

Mã đề 0916 Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
AABDDADCAACBABADAA

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDSDDSSSSSDSDDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
42,41,561,3363,610,410,1

Mã đề 0917 Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
ACDDDADCCDBADACABB

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SSDSDDSDSDSDSDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
23,221,537,510,71,868,72

" "

Mã đề 0918 Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
BBCDDBCDBBCACBBCDD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSSSSSDDDSSSDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
42,41,3310,410,11,5663,6

" "

Mã đề 0919 Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
BCBBCCBCADACBDDDBA

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDSSDDDSSDSDSSSD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
1,8621,523,28,7237,510,7

Mã đề 0920 Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
BACBBBDDCCBBDDDBBD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDDSSSDSSDSSSDDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
63,610,410,11,3342,41,56

" "

Mã đề 0921 Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
ABCBDDDBCDDBBAADBA

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDSSDDDSSDDSSSDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
1,8621,537,58,7223,210,7

" "

Mã đề 0922 Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
DCACBDDCDDCCDBAABA

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDSDDDSSSSDSDSSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
1,3342,41,5610,110,463,6

Mã đề 0923 Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
AADBCBACACCDBBCCBB

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DSDDSDSSSDDSDSSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
8,7210,723,221,51,8637,5

" "

Mã đề 0924 Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
AACDACCACCACAADBAA

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDDSSDDSDSSSSSSD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
10,442,41,5610,11,3363,6

" "

Mã đề 0925 Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
DDCCDACDBBABBABCDA

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSSDSSSSDSSDSDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
42,41,3310,41,5663,610,1

Mã đề 0926 Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
ADBDDCDDACCABCBABC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSDSDSSSSDSSDSD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
21,510,78,7237,51,8623,2

" "

Mã đề 0927 Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
ADACADBBCDAABADBBD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDSSSDSSSDDSSDSD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
10,11,561,3363,642,410,4

" "

Mã đề 0928 Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
ABDADABAACCDACABBA

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDSSDDSDSDSSSDDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
1,8623,210,737,58,7221,5

Mã đề 0929 Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CCADDADABACADDBDDC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSSSSDSDDSSSDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
1,561,3310,463,642,410,1

" "

Mã đề 0930 Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CACCBCDCDDBBADBCAD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SSDSSSDSDSDDDDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
23,210,71,868,7221,537,5

" "

Mã đề 0931 Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CABDACACCBACBCCDBD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDSSDDSSSDDSDSSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
42,410,11,3310,463,61,56

Mã đề 0932 Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
ADDBCCABADADADADDA

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDSSSDSSDDSDSDSD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
8,7237,521,51,8623,210,7

" "

Mã đề 0933 Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CABADACCAABAABDDDC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDDSSDSSSDDSSDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
42,41,561,3310,410,163,6

" "

Mã đề 0934 Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
BDAADDADCBCDBBDCBB

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SSDSDDSDSDSDSDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
1,8610,723,28,7221,537,5

Mã đề 0935 Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
BBAABDCABBBDAABAAC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDDSSDSSSDSSSDDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
10,11,5663,610,41,3342,4

" "

Mã đề 0936 Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
AACABACCADBACBDCAD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDDSSDSSDDSSDSSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
37,58,7221,523,210,71,86

" "

Mã đề 0937 Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
ADBABCCADCCDDCBAAC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSSSDSSSSDDDSSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
1,3310,463,642,41,5610,1

Mã đề 0938 Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
DCAAADABBCACCDCAAB

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SSDSDDSSDDSDSDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
1,8623,237,510,78,7221,5

" "

Mã đề 0939 Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
DACBCAABDADCABABBA

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSSDSSSSDDSSDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
10,11,5663,61,3342,410,4

" "

Mã đề 0940 Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
DCBAABDDABDBCACADA

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDSSDDSSDDSDSDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
37,58,721,8610,721,523,2

Mã đề 0941 Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CCBABAADCCDBBAAACD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DSSSDDSSSDDSSSDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
1,3363,642,410,11,5610,4

" "

Mã đề 0942 Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
BBBDAABBDADBDACDCB

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDDSDSSSSDSSSDSD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
1,8637,523,221,58,7210,1

" "

Mã đề 0943 Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
ACBDCAADCABBBABDDC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DSSSDDSSSDSDSSDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
63,642,410,410,11,561,33

Mã đề 0944 Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
BDDBBACDCCAACABABC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDDDSDDSSSDSDSSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
37,510,721,51,8623,28,72

" "

Mã đề 0945 Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CADCABADBDBCBCBBBD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DSSSDDSSSDSSSDDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
42,410,41,331,5610,163,6

" "

Mã đề 0946 Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CDCDDCBDBCBCBDABDB

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDSSSDSSDDDSSDDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
10,78,7221,523,21,8637,5

Mã đề 0947 Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
AABDCCCAACCCAACABC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDSSSDSDSDDSSDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
10,442,410,11,3363,61,56

" "

Mã đề 0948 Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
ACDCCCDDDADCDABBAA

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDDSSDDDSDSSSDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
8,721,8610,721,523,237,5

cdn2.tuoitre.vn-thumb_w-730-471584752817336320-2026-6-12-_anh-man-hinh-2026-06-12-luc-113858-17812392072041730666703.png

cdn2.tuoitre.vn-thumb_w-730-471584752817336320-2026-6-12-_anh-man-hinh-2026-06-12-luc-113906-1781239207205191065916.png

cdn2.tuoitre.vn-thumb_w-730-471584752817336320-2026-6-12-_anh-man-hinh-2026-06-12-luc-113922-17812392072072102096512.png

cdn2.tuoitre.vn-thumb_w-730-471584752817336320-2026-6-12-_anh-man-hinh-2026-06-12-luc-113939-178123920720962558242.png

cdn2.tuoitre.vn-thumb_w-730-471584752817336320-2026-6-12-_anh-man-hinh-2026-06-12-luc-113950-17812392072101994148628.png

NHÓM PV
(0) Bình luận
Nổi bật
    Tin mới nhất
    Đề và gợi ý giải đề thi môn địa lý kỳ thi tốt nghiệp THPT 2026