Giáo dục và đào tạo

Đề và gợi ý giải đề thi môn vật lý kỳ thi tốt nghiệp THPT 2026

NHÓM PV 12/06/2026 10:04

Sáng 12/6, các thí sinh tại Hải Phòng bước vào buổi thi các môn tự chọn của Kỳ thi tốt nghiệp THPT năm 2026. Trong đó, đề vật lý có phần trắc nghiệm bốn phương án; chọn Đúng/Sai và trả lời ngắn, làm trong 50 phút.

Dưới đây là đề thi môn vật lý:

vat-ly1.webp
vat-ly2.webp
vat-ly3.webp
vat-ly4.webp

Sau đây là gợi ý đáp án từ các thầy cô hệ thống Tuyensinh247 (Đáp án chính thức đề thi Vật lý tốt nghiệp THPT 2026 sẽ được Bộ Giáo dục và Đào tạo công bố sau):

Mã đề 0201 Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
DDCADCBDDBAACACBBD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSSDDSDSSDSDSSD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
2,520,160,116,1911,610,4

" "

Mã đề 0202 Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
DCCAABBACDDBCDCACB

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DSSDDDDSDDSSDSDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
0,127,062,670,1311,810,6

" "

Mã đề 0203 Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
ABADDCADCCAADBCCBB

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SSDSDDSSDDSDDSSD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
2,520,1611,610,40,116,19

" "

Mã đề 0204 Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
BCDADAADCDDBDDBDAD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DSSDSDDDDDSSDSDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
2,670,1311,810,60,127,06

" "

Mã đề 0205 Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CDDCBACDCDADBBCBBB

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDDSSSDSDDSSDSSD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
11,610,40,116,192,520,16

" "

Mã đề 0206 Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
BCACDCADBADABAACAB

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSSSDSDSDDDDSSD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
0,127,062,670,1311,810,6

" "

Mã đề 0207 Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
ADAADDBBDCCDBDCADB

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSDDDSSSSDSDSSD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
11,610,40,116,192,520,16

Mã đề 0208 Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
BBBDBBADDADACDCDAD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSSDSSDSSDDDSDD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
11,810,60,127,062,670,13

" "

Mã đề 0209 Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
ADBCCBCBACBACBBCCB

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSSDDDSDSSDSSDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
0,116,1911,610,42,520,16

" "

Mã đề 0210 Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
DAACBCACCDDCCADDDA

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DSSDSDSDDDSSSDDD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
11,810,60,127,062,670,13

Mã đề 0211 Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
DCCDAADBBCADCCDABA

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSDDDSSSSSDDSSD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
2,520,1611,610,40,116,19

" "

Mã đề 0212 Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
DADBACCDAAACBCCCBD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSDDDSSDSSDDSDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
2,670,1311,810,60,127,06

" "

Mã đề 0213 Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
DDDBAADCDDBABBDCAC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SSDSDDSSDDSDDSSD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
0,116,192,520,1611,610,4

Mã đề 0214 Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
AABDCACCBBCBDBDCCC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SSDDDSSDDDSSDDSD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
0,127,0611,810,62,670,13

" "

Mã đề 0215 Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CDAACDBCCBADCCCDBD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSSDSSDDSDDSSDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
0,116,192,520,1611,610,4

" "

Mã đề 0216 Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
DAAACCDDCCAACCCBDD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DSDDDSSDDDSSDSDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
2,670,130,127,0611,810,6

Mã đề 0217 Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
BAAADADCDBDBCBCBDC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDDSSSDSDSSDDDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
11,610,40,116,162,520,16

" "

Mã đề 0218 Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CAABDDCDAACDDDABBB

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DSSDDSDSDDSSDDDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
0,127,062,670,1311,810,6

" "

Mã đề 0219 Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
ABADBCBBBACDBDABDA

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DSDDSSDSDSSDDDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
11,610,42,520,160,116,19

Mã đề 0220 Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CDCBABDCCBACCBABBC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSDDSDSDDSSDSSD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
2,670,1311,810,60,127,06

" "

Mã đề 0221 Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
BDBACAAABACBDABCBB

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSSSSDSDSSDDSDD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
0,116,1911,610,42,520,16

" "

Mã đề 0222 Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CDCCCDABDDADCBBABB

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDDSDDSSDSSDSDDD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
2,670,1311,810,60,127,06

Mã đề 0223 Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
BADCCDABDCBDDCDCBD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSSDSSDDDDSSSSD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
2,520,1611,610,40,116,19

" "

Mã đề 0224 Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
BBBCDADCDBADCABACD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSSDDSSSDDDDSSD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
0,127,062,670,1311,810,6

" "

Mã đề 0225 Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CACCADCCCDBACDDCCC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSSDSDSDSSDDDSD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
2,670,130,127,0611,810,6

Mã đề 0226 Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CCBDADAAACDACACAAA

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSSDDSSDDSDDSSD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
0,127,0611,810,62,670,13

" "

Mã đề 0227 Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CBBDDCDBBADBCAAABA

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSDDDSSDSSDDSDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
11,810,62,670,130,127,06

" "

Mã đề 0228 Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
BDCACBADCAAADCBCDD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDDDDSSDDDSSSSDD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
2,670,1311,810,60,127,06

Mã đề 0229 Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
ADBCDADBDADDDBADCA

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DSDSDSSDDDSSDDSD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
11,810,60,127,062,670,13

" "

Mã đề 0230 Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CDCACDBBDDDBABCBCD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDDSDDSSDSSDSSDD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
0,127,0611,810,62,670,13

" "

Mã đề 0231 Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
BCBACDADCBBADDDBBA

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSSDSSDDDSDDDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
11,810,60,127,062,670,13

Mã đề 0232 Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
ACCDAACAACBCDCCCDA

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSSDDSDDSDSDSSD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
2,670,1311,810,60,127,06

" "

Mã đề 0233 Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CADCCBADCCDAABCCAC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSSDDSSDSSDDDDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
0,127,062,670,1311,810,6

" "

Mã đề 0234 Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CDCDAACACDCDBBDCCA

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SSDDDDSSDDDSDSSD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
2,670,130,127,0611,810,6

Mã đề 0235 Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
DABDCBCBAACCCDCCBB

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSSDDDSDSSDSSDD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
11,810,62,670,130,127,06

" "

Mã đề 0236 Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
BBACDAABDBBBDDCABD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSSSDDDSDDSDSSD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
2,670,1311,810,60,127,06

" "

Mã đề 0237 Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
DABBDBDBDBCBDBBDBC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSSSDDSSDDDDSSD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
2,670,1311,810,60,127,06

Mã đề 0238 Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
ABCAACBDACDBCABDAB

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSSDSSDDDSSSDDD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
2,670,1311,810,60,127,06

" "

Mã đề 0239 Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
BBAADCACBAACCAACBA

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DSDDDSDSDDSSDSSD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
11,810,60,127,062,670,13

" "

Mã đề 0240 Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CDCDDAABBADCDDCBDB

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDDSDDSSDSSDSSDD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
11,810,60,127,062,670,13

Mã đề 0241 Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
BDABDBDDAACDCDABCA

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DSSDDDSSSDDSSDDD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
2,670,130,127,0611,810,6

" "

Mã đề 0242 Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CCADCCCBCCBBCACBAA

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DSDSDSSDDDSSSDDD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
2,670,130,127,0611,810,6

" "

Mã đề 0243 Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
ABDCCDBCACDBBDADDB

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSSDSSDDDDSDDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
0,127,062,670,1311,810,6

Mã đề 0244 Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
DCAABBAABADCDCCBDA

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDSDDDDSDDSSDSSD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
2,670,1311,810,60,127,06

" "

Mã đề 0245 Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
DAADACCBBBDDACDBBB

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSSDSDSDSSDDDDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
2,670,130,127,0611,810,6

" "

Mã đề 0246 Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
BCBDBDDBCADDCDAADD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DSSDSDDDSSDDDDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
0,127,0611,810,62,670,13

Mã đề 0247 Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
DDADDCBBCABCDBBCAC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSSDDSDSSDDDSSD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
2,670,1311,810,60,127,06

" "

Mã đề 0248 Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
BBBCCADDCBADAABDBA

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DSSDDDDSSDDSDDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
2,670,130,127,0611,810,6

"

NHÓM PV
(0) Bình luận
Nổi bật
    Tin mới nhất
    Đề và gợi ý giải đề thi môn vật lý kỳ thi tốt nghiệp THPT 2026