UBND thành phố Hải Phòng vừa ban hành Kế hoạch thực hiện Chương trình bảo đảm mức sinh thay thế đến năm 2030.

UBND thành phố Hải Phòng vừa ban hành Kế hoạch thực hiện Chương trình bảo đảm mức sinh thay thế đến năm 2030, thể hiện rõ quyết tâm duy trì ổn định quy mô dân số, bảo đảm cơ cấu hợp lý phục vụ mục tiêu phát triển nhanh và bền vững.
Đây không chỉ là bước cụ thể hóa chỉ đạo của Trung ương, mà còn là phản ứng chính sách kịp thời trước những biến động dân số đang đặt ra nhiều thách thức đối với một đô thị công nghiệp, dịch vụ lớn như Hải Phòng.
Năm 2025, sau sáp nhập, tổng tỷ suất sinh của thành phố Hải Phòng đạt 2,17 con/phụ nữ, bảo đảm duy trì mức sinh thay thế. Trong bối cảnh nhiều địa phương có mức sinh thấp, kết quả này phản ánh nền tảng dân số của thành phố vẫn đang được giữ vững.
Tuy nhiên, sức ép từ quá trình đô thị hóa nhanh, chi phí sống gia tăng, xu hướng kết hôn muộn, sinh con muộn… đang từng bước tác động đến hành vi sinh sản, đặt ra nguy cơ suy giảm mức sinh trong tương lai gần.
Chính vì vậy, kế hoạch của UBND thành phố không dừng lại ở việc “giữ” mà hướng tới “giữ vững và củng cố” mức sinh thay thế một cách bền vững.
Cụ thể, thành phố đặt mục tiêu đến năm 2030 tăng trung bình hằng năm từ 0,5% đến 1,0% tổng tỷ suất sinh; trên 95% số cặp vợ chồng trong độ tuổi sinh đẻ được cung cấp thông tin về kết hôn, sinh con phù hợp; 100% xã, phường, đặc khu triển khai hiệu quả các chính sách hỗ trợ sinh con, nuôi con theo quy định.
Những chỉ tiêu này không chỉ mang ý nghĩa kỹ thuật mà còn thể hiện rõ định hướng chuyển từ kiểm soát quy mô sang nâng cao chất lượng và tính bền vững của dân số.
Để hiện thực hóa các mục tiêu đó, thành phố đã đưa ra hệ thống nhiệm vụ, giải pháp tương đối toàn diện, trong đó trước hết là tăng cường vai trò lãnh đạo, chỉ đạo của các cấp ủy, chính quyền.
Việc chuyển trọng tâm chính sách dân số sang “dân số và phát triển” đòi hỏi sự thống nhất trong nhận thức và hành động, từ cấp thành phố đến cơ sở.
Đáng chú ý, việc giao chỉ tiêu cụ thể về mức sinh cho từng địa phương, đặc biệt tại khu vực đô thị, khu công nghiệp - nơi có mức sinh thấp sẽ tạo cơ sở để tổ chức thực hiện sát thực tiễn hơn.
Song song với đó, công tác tuyên truyền, vận động được xác định là giải pháp then chốt nhằm thay đổi hành vi. Không chỉ dừng ở việc phổ biến chủ trương, chính sách, thành phố hướng tới xây dựng các thông điệp truyền thông phù hợp với từng nhóm đối tượng, nhất là thanh niên, công nhân lao động. Việc nhấn mạnh lợi ích của kết hôn đúng độ tuổi, sinh đủ hai con, đồng thời cảnh báo những hệ lụy của việc kết hôn muộn, sinh ít con… là cách tiếp cận trực diện vào những vấn đề đang nổi lên trong thực tiễn.
Tuy nhiên, kinh nghiệm cho thấy, tuyên truyền chỉ phát huy hiệu quả khi đi kèm với chính sách hỗ trợ cụ thể. Vì vậy, một trong những điểm nhấn của kế hoạch là rà soát, hoàn thiện và ban hành các cơ chế khuyến khích sinh con, nuôi con.
Từ hỗ trợ tiếp cận dịch vụ kế hoạch hóa gia đình đối với nhóm yếu thế, đến các chính sách về nhà ở, việc làm, giáo dục, chăm sóc trẻ em… đều hướng tới mục tiêu giảm áp lực kinh tế - yếu tố đang tác động trực tiếp đến quyết định sinh con của nhiều gia đình trẻ.
Đặc biệt, việc xây dựng môi trường thân thiện với gia đình có con nhỏ, phát triển hệ thống nhà trẻ, trường mầm non tại khu công nghiệp, khu đô thị đông lao động trẻ được coi là giải pháp mang tính căn cơ. Khi bài toán “gửi con ở đâu, chăm con thế nào” được giải quyết, người lao động sẽ yên tâm hơn trong việc sinh và nuôi dạy con cái.
Cùng với đó, kế hoạch cũng nhấn mạnh việc mở rộng tiếp cận các dịch vụ sức khỏe sinh sản và kế hoạch hóa gia đình. Việc phổ cập dịch vụ tới mọi người dân, không phân biệt tình trạng hôn nhân, giúp mỗi cá nhân, cặp vợ chồng chủ động hơn trong việc quyết định số con và thời điểm sinh con.
Việc đẩy mạnh các mô hình dự phòng vô sinh, phát triển mạng lưới hỗ trợ sinh sản cũng là bước đi phù hợp trong bối cảnh tỷ lệ vô sinh có xu hướng gia tăng.
Một điểm đáng chú ý khác là yêu cầu nâng cao năng lực đội ngũ làm công tác dân số và tăng cường ứng dụng khoa học, công nghệ trong quản lý. Khi hệ thống dữ liệu dân số được cập nhật đầy đủ, kịp thời, việc dự báo và xây dựng chính sách sẽ chính xác và hiệu quả hơn. Đây là nền tảng quan trọng để chuyển từ quản lý hành chính sang quản trị dân số hiện đại.
Không thể không nhắc tới cơ chế kiểm tra, giám sát và gắn trách nhiệm của người đứng đầu. Khi kết quả thực hiện mục tiêu mức sinh trở thành một tiêu chí đánh giá mức độ hoàn thành nhiệm vụ, các địa phương, đơn vị sẽ buộc phải chủ động hơn, sáng tạo hơn trong tổ chức thực hiện.
Có thể thấy, với mức tổng tỷ suất sinh đạt 2,17 con/phụ nữ năm 2025 - vẫn ở ngưỡng thay thế, Hải Phòng đang có lợi thế nhất định để củng cố nền tảng dân số.
Nhưng lợi thế đó chỉ thực sự bền vững khi được “gia cố” bằng những chính sách đúng và trúng. Kế hoạch mà UBND thành phố vừa ban hành đã xác lập một khung hành động rõ ràng, vấn đề còn lại là sự vào cuộc đồng bộ, quyết liệt của cả hệ thống chính trị.
NGỌC THANH