Bảo vệ nguồn nước không chỉ là trách nhiệm của chính quyền mà còn đòi hỏi ý thức tự giác từ mỗi người dân, đó chính là một trong những yếu tố để thành phố phát triển bền vững.

Trong lần về thăm xã Nam Chính, huyện Nam Sách, tỉnh Hải Dương trước đây (nay là xã Trần Phú, thành phố Hải Phòng) vào ngày 15/2/1965, Chủ tịch Hồ Chí Minh để lại một câu chuyện giản dị mà sâu sắc về ý thức giữ gìn vệ sinh, bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Giữa những công trình quen thuộc như giếng nước, nhà tắm của người dân, Bác không chỉ thăm hỏi mà còn căn dặn: “Cái gì đã khá thì phải cố gắng để giỏi hơn nữa, cái gì còn kém thì phải cố gắng để tiến lên khá…”. Hình ảnh Bác dừng lại bên giếng nước tại nhà cụ Vương Thị Trịnh - nơi đến nay vẫn được gìn giữ không chỉ là kỷ niệm lịch sử, mà còn là lời nhắc nhở xuyên suốt nhiều thế hệ về giá trị của nguồn nước sạch trong đời sống.
Hơn 60 năm trôi qua, từ giếng nước làng quê năm ấy đến không gian đô thị - công nghiệp rộng lớn hôm nay, Hải Phòng trong diện mạo mới đang mang trọng trách lớn hơn nhiều, đó là quản lý, khai thác và bảo vệ nguồn nước trong hệ thống liên thông, đa dạng và chịu nhiều áp lực. Khi địa giới được mở rộng, không gian phát triển được tích hợp, mỗi dòng sông, mỗi kênh, mương không còn là câu chuyện riêng của một địa bàn, mà trở thành “mạch sống” chung của toàn thành phố.
Thực tế cho thấy, cùng với tốc độ công nghiệp hóa và đô thị hóa nhanh, nguồn nước tại Hải Phòng đang phải chịu sức ép ngày càng lớn. Các hệ thống sông như Rế, Lạch Tray, Thái Bình, Kinh Thầy… vừa là nguồn cấp nước sinh hoạt, vừa là nơi tiếp nhận nước thải từ sản xuất và đời sống. Trong đó, sông Rế - nguồn nước thô quan trọng phục vụ cấp nước cho thành phố từng được cảnh báo về tình trạng ô nhiễm tại một số thời điểm, với chỉ số Amoni vượt quy chuẩn cho phép. Điều này cho thấy, nguy cơ suy giảm chất lượng nước không còn là cảnh báo xa xôi mà hiện hữu trong thực tế.
Không chỉ từ công nghiệp, áp lực còn đến từ chính đời sống sinh hoạt và sản xuất nông nghiệp. Nước thải sinh hoạt ở nhiều khu vực chưa được xử lý triệt để, vẫn xả trực tiếp ra sông, kênh. Ở những vùng sản xuất, việc sử dụng phân bón, thuốc bảo vệ thực vật nếu không kiểm soát chặt chẽ cũng góp phần làm gia tăng nguy cơ ô nhiễm nguồn nước. Tất cả tạo nên một dạng ô nhiễm “âm thầm nhưng tích tụ”, khó nhận biết ngay nhưng tác động lâu dài đến môi trường và sức khỏe cộng đồng.
Những con số trong công tác quản lý môi trường thời gian gần đây phần nào phản ánh rõ thực trạng ấy. Năm 2025, thành phố tiến hành kiểm tra 114 cơ sở sản xuất, kinh doanh có nguy cơ gây ô nhiễm cao; qua đó xử phạt 4 tổ chức với tổng số tiền gần 1 tỷ đồng và đình chỉ hoạt động 3 cơ sở vi phạm nghiêm trọng để khắc phục hệ thống xử lý chất thải. Đây là những động thái mạnh mẽ, thể hiện quyết tâm không đánh đổi môi trường lấy tăng trưởng. Nhưng đồng thời, những vi phạm này cũng cho thấy còn những “khoảng trống” trong ý thức tuân thủ và công tác quản lý.
Ở góc độ tích cực, Hải Phòng đang từng bước chuyển mình trong phương thức quản lý môi trường. Việc triển khai hệ thống quan trắc tự động tại các cơ sở có nguồn thải lớn, với dữ liệu được truyền trực tiếp về trung tâm theo dõi 24/24 giờ, cùng với mạng lưới hàng trăm trạm quan trắc vận hành ổn định, cho thấy sự chuyển dịch từ “hậu kiểm” sang “giám sát chủ động”. Đây là hướng đi tất yếu trong bối cảnh quy mô phát triển ngày càng lớn, khi việc kiểm tra thủ công không còn đủ để bao quát hết các nguồn thải.
Tuy nhiên, công nghệ không thể thay thế hoàn toàn yếu tố con người. Khi còn những cơ sở phải đình chỉ để hoàn thiện hệ thống xử lý chất thải, điều đó đồng nghĩa với việc vẫn có những dòng nước chưa đạt chuẩn từng ngày xả ra môi trường. Và trong hệ thống sông ngòi liên thông, mỗi điểm xả thải đều có thể trở thành mắt xích gây ảnh hưởng dây chuyền.
Trở lại với câu chuyện Nam Chính năm 1965, có thể thấy điều làm nên sức lan tỏa của phong trào vệ sinh khi ấy không phải là các biện pháp cưỡng chế, mà là ý thức tự giác của người dân. Mỗi gia đình giữ gìn giếng nước sạch, mỗi thôn xóm xây dựng nếp sống gọn gàng, ngăn nắp, từ đó hình thành môi trường sống trong lành. Bài học ấy đến nay còn nguyên giá trị, đó là bảo vệ nguồn nước phải bắt đầu từ nhận thức và hành động của từng cá nhân, từng cộng đồng.
Trong bối cảnh hiện nay, khi Hải Phòng đang hướng tới mục tiêu trở thành đô thị hiện đại, trung tâm kinh tế biển lớn của cả nước, yêu cầu về bảo vệ môi trường, đặc biệt là nguồn nước, càng trở nên cấp thiết.
Do đó cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống hạ tầng xử lý nước thải, bảo đảm mọi nguồn thải đều được kiểm soát trước khi xả ra môi trường. Cùng với đó là mở rộng và nâng cao hiệu quả hệ thống quan trắc tự động, không để tồn tại “vùng trống” trong giám sát. Công tác thanh tra, kiểm tra phải được duy trì thường xuyên, với chế tài đủ mạnh để răn đe và phòng ngừa vi phạm.
Quan trọng hơn, cần xây dựng “văn hóa nước” trong cộng đồng - nơi mỗi người dân, mỗi doanh nghiệp đều ý thức rõ trách nhiệm đối với nguồn tài nguyên chung. Khi việc bảo vệ nguồn nước trở thành thói quen, thành chuẩn mực ứng xử, thì những giải pháp kỹ thuật và quản lý mới thực sự phát huy hiệu quả.
NGỌC THANH