Hiện nhiều sinh viên không còn thụ động chờ đợi công việc, mà đã chủ động tích lũy trải nghiệm, thử nghiệm khởi nghiệp để tự tạo lối đi riêng từ sớm.

Tháng 4/2026, Đại học RMIT Việt Nam tại TP Hồ Chí Minh rộn ràng trong lễ tốt nghiệp với hơn 3.100 tân khoa nhận bằng. Với nhiều sinh viên, đây không chỉ là dấu mốc kết thúc quá trình học tập mà còn là điểm chuyển tiếp của một hành trình thực tế đã bắt đầu từ trước đó.
Nguyễn Thúy Anh Thư, tân cử nhân ngành Ngôn ngữ, bắt đầu hành trình của mình từ năm thứ hai đại học. Khi nhận thấy nhiều sinh viên gặp khó khăn trong việc tiếp cận tài liệu chuyên ngành, Thư cùng bạn bè lập một nhóm dịch thuật nhỏ. “Lúc đầu tụi mình chỉ dịch tài liệu để chia sẻ cho nhau. Nhưng khi làm lâu hơn, mình nhận ra nếu có tổ chức tốt hơn thì có thể giúp được nhiều người hơn”, Thư chia sẻ.
Từ một nhóm tự phát, Lexisprouts dần hình thành và mở rộng, tham gia các dự án học thuật và xuất bản thử nghiệm. Tuy nhiên, hành trình này không hề suôn sẻ. Thư tâm sự: “Có những dự án tụi mình phải làm lại từ đầu vì thiếu kinh nghiệm. Nhưng chính những lần đó giúp mình hiểu rõ hơn cách làm việc và trách nhiệm với sản phẩm của mình”.
Ở một hướng khác, Nguyễn Thị Thanh Ngọc, tân khoa ngành Tài chính, lại bắt đầu từ những trăn trở cá nhân về cơ hội giáo dục. “Hồi ở Gia Lai, mình thấy có những bạn học rất tốt nhưng phải dừng lại vì hoàn cảnh. Điều đó khiến mình nghĩ nếu chỉ học để có một công việc ổn định thì chưa đủ”, Ngọc chia sẻ.
Ngay từ năm đầu đại học, Ngọc đã chủ động tham gia các cuộc thi học thuật, chương trình trao đổi quốc tế và các hoạt động cố vấn cho sinh viên. Ngọc cho biết: “Mỗi trải nghiệm là một lần mình hiểu rõ hơn mình muốn gì. Có những lần mình thất bại, nhưng nhờ vậy mình biết mình cần cải thiện điều gì”.
Nếu như Anh Thư và Thanh Ngọc lựa chọn bắt đầu từ các dự án học thuật, Đoàn Anh Thắng, tân khoa ngành Công nghệ thực phẩm và Dinh dưỡng, lại đi theo hướng trực diện hơn khi thử sức với kinh doanh.
Ngay từ khi còn là sinh viên, Thắng đã bắt đầu tìm hiểu về mô hình ẩm thực và thử nghiệm các ý tưởng liên quan đến trải nghiệm khách hàng. Sau khi tốt nghiệp, Thắng quyết định phát triển mô hình nhà hàng của riêng mình. “Em không nghĩ mình đang chờ một công việc. Em muốn tự tạo ra công việc cho mình, từ những gì mình đã học”, Thắng chia sẻ.
Tuy nhiên, quá trình triển khai thực tế không đơn giản như kỳ vọng ban đầu. Thắng nói: “Khi bắt tay vào làm mới thấy mọi thứ khác xa lý thuyết. Từ chi phí, nguyên liệu đến vận hành đều là bài toán khó. Có những lúc mình phải thay đổi gần như toàn bộ cách làm”.
Những trải nghiệm này không phải là cá biệt. Nhiều sinh viên lựa chọn bắt đầu sớm, nhưng không phải ai cũng đạt được kết quả như mong muốn. Một số dự án chỉ tồn tại trong thời gian ngắn, có những nhóm phải dừng lại vì thiếu nguồn lực hoặc chưa tìm được hướng đi phù hợp. Ngay cả những người tiếp tục theo đuổi cũng đối mặt với áp lực không nhỏ.
.jpg)
Từ những lựa chọn mang tính cá nhân của sinh viên nhìn rộng ra, có thể thấy rõ một sự dịch chuyển trong cách người trẻ tiếp cận thị trường lao động. Tuy nhiên, sự chủ động đó diễn ra trong bối cảnh thị trường đang tồn tại nhiều nghịch lý.
Theo Tổng cục Thống kê, trong quý I/2026, lực lượng lao động Việt Nam đạt khoảng 52,5 triệu người, với thu nhập bình quân có xu hướng cải thiện. Dù vậy, tỷ lệ thất nghiệp trong nhóm thanh niên vẫn cao hơn đáng kể so với mức trung bình chung. Đáng chú ý, khoảng 1,6 triệu người thuộc nhóm không việc làm, không học tập, không đào tạo - nhóm có nguy cơ bị bỏ lại phía sau trong quá trình chuyển dịch của thị trường lao động.
Những con số này cho thấy, cơ hội việc làm không hẳn thiếu nhưng khả năng tiếp cận và thích ứng của người trẻ vẫn là một thách thức.
Theo các báo cáo của Navigos Group và ManpowerGroup, thế hệ Gen Z tại Việt Nam đang có xu hướng thay đổi cách nhìn về công việc. Thay vì ưu tiên sự ổn định lâu dài, người trẻ chú trọng nhiều hơn đến môi trường linh hoạt, cơ hội học hỏi và khả năng phát triển cá nhân.
Xu hướng này lý giải vì sao ngày càng nhiều sinh viên lựa chọn khởi nghiệp hoặc tham gia các dự án riêng ngay từ khi còn đi học, như trường hợp của Đoàn Anh Thắng hay các nhóm sinh viên RMIT đã bắt đầu thử nghiệm sản phẩm, dịch vụ từ rất sớm. Tuy nhiên, thực tế cho thấy khoảng cách giữa ý tưởng và vận hành là không nhỏ.
Ở lĩnh vực ẩm thực, mô hình kinh doanh của Thắng phải liên tục điều chỉnh để thích ứng với chi phí và thị trường. Trong khi đó, ở lĩnh vực công nghệ, các dự án như của Nguyễn Chí Nghĩa cũng phải đối mặt với bài toán về khách hàng, tích hợp hệ thống và tính khả thi.
Nguyễn Chí Nghĩa, tân khoa ngành Công nghệ thông tin, cũng trải qua hành trình thử nghiệm từ rất sớm. Khi còn là sinh viên, Nghĩa cùng nhóm bạn phát triển một hệ thống AI hỗ trợ doanh nghiệp sàng lọc hồ sơ tuyển dụng.
Theo khảo sát của Adecco Vietnam, người lao động trẻ hiện nay đang chịu áp lực ngày càng lớn về hiệu suất công việc, thu nhập và định hướng nghề nghiệp. Tình trạng kiệt sức xuất hiện sớm, đặc biệt ở nhóm vừa học vừa làm hoặc tham gia nhiều dự án cùng lúc.
Ở góc độ doanh nghiệp, yêu cầu đối với nguồn nhân lực trẻ cũng thay đổi nhanh chóng. Một chuyên gia nhân sự tại TP Hồ Chí Minh nhận định: “Doanh nghiệp hiện nay không chỉ cần bằng cấp, mà cần khả năng làm việc ngay và thích ứng nhanh. Trong khi đó, nhiều sinh viên vẫn thiếu trải nghiệm thực tế, dẫn đến khoảng cách giữa đào tạo và nhu cầu tuyển dụng”.
Khoảng cách này buộc sinh viên phải chủ động hơn trong việc tích lũy kỹ năng, nhưng đồng thời cũng tạo ra áp lực lớn hơn trong quá trình chuẩn bị gia nhập thị trường lao động. Bên cạnh đó, sự phát triển nhanh của công nghệ, đặc biệt là trí tuệ nhân tạo, đang làm thay đổi cấu trúc việc làm. Theo World Economic Forum, khoảng 50% kỹ năng của người lao động sẽ thay đổi trong những năm tới, đòi hỏi khả năng học hỏi liên tục và thích ứng linh hoạt.
Trong bối cảnh đó, việc sinh viên bắt đầu sớm, dù chưa đạt thành công ngay, lại mang ý nghĩa như một quá trình chuẩn bị cần thiết. Các chuyên gia cho rằng, thay vì chạy theo xu hướng khởi nghiệp, sinh viên cần xác định rõ mục tiêu, tích lũy kỹ năng nền tảng và từng bước tiếp cận thị trường. Đồng thời, các cơ sở giáo dục cần tăng cường gắn kết với doanh nghiệp để giúp sinh viên có cơ hội trải nghiệm thực tế sớm hơn.
Về phía doanh nghiệp, việc tham gia vào quá trình đào tạo, hướng dẫn và tuyển dụng sinh viên từ khi còn trên giảng đường cũng được xem là giải pháp để thu hẹp khoảng cách cung - cầu lao động.
Có thể thấy, nhiều sinh viên không còn thụ động chờ đợi việc làm mà chủ động tạo ra cơ hội cho mình. Tuy khởi nghiệp sớm không phải là thành công ngay lập tức, thế nhưng với nhiều sinh viên, đó là cách để tích lũy kinh nghiệm, nâng cao năng lực thích ứng và từng bước định hình con đường nghề nghiệp trong tương lai.