Cô giáo chính là người đã dạy tôi rằng sự giàu có đẹp nhất của con người không nằm ở ví tiền, mà nằm ở trái tim.

Tôi đã đi qua nhiều năm tháng của cuộc đời, đã gặp biết bao thầy cô, đồng nghiệp, những người khiến tôi nể trọng và quý mến. Nhưng mỗi khi ký ức mở ra, người hiện lên đầu tiên không phải ai cao sang hay danh tiếng, mà là hình ảnh cô giáo nghèo năm nào, người đã gieo vào tôi những hạt mầm đầu tiên của lòng nhân ái và nghị lực. Cô Hòa vẫn sống mãi trong những trang ký ức như thế.
Ngày ấy, con đường đến trường của chúng tôi là con đường đất lổn nhổn đá, mùa mưa thì nhão nhoét, mùa nắng thì bụi mù. Cô Hòa ngày nào cũng đạp chiếc xe cũ kỹ, mỗi khi gặp ổ gà lại nghiêng nghiêng muốn ngã, nhưng cô vẫn đến trường đúng giờ. Áo dài của cô giản dị, đôi khi cổ áo đã sờn chỉ, thế mà lúc nào cũng được giặt sạch, là phẳng như một niềm tự trọng lặng lẽ. Hồi nhỏ, tôi không hiểu vì sao cô chẳng bao giờ có áo mới. Đến khi lớn lên, tôi mới biết đồng lương giáo viên vùng sâu ngày ấy chỉ vừa đủ để cô sống qua tháng, chẳng có dư dả gì cho bản thân.
Cô nghèo thật. Cái nghèo hằn vào căn nhà nhỏ nằm sát chân đê, tường loang lổ màu vôi cũ. Nhưng chưa bao giờ tôi thấy cô than phiền hay buồn bã. Ngược lại, cô luôn mỉm cười, ánh mắt hiền lành và trong trẻo một cách lạ kỳ. Năm tôi học lớp 3, có hôm quên mất bút, tôi ngại ngùng đứng nép ở cửa lớp. Cô chỉ nhẹ nhàng đặt vào tay tôi chiếc bút mới, rồi bảo: “Đi học là phải vui, đừng lo chuyện nhỏ”. Sau này, tôi mới biết chiếc bút chỉ vài nghìn đồng, nhưng với cô ngày đó phải tích góp từng đồng lo cho cuộc sống.
Những buổi trưa, cô hay ở lại lớp để chấm bài. Chúng tôi chạy chơi ngoài sân, thỉnh thoảng nhìn qua cửa sổ sẽ thấy cô cúi xuống, cẩn thận tô lại từng nét chữ mờ của đứa nào viết yếu. Có lần tôi hỏi sao cô làm thế, cô chỉ xoa đầu tôi: “Để chữ con sau này đẹp hơn”. Bây giờ nghĩ lại, tôi mới hiểu, cái đẹp của nét chữ không chỉ nằm ở trang vở mà ở cả sự kiên nhẫn và tấm lòng cô giáo.
Cô Hòa chẳng lập gia đình. Hồi nhỏ, lũ chúng tôi ngây thơ hỏi tại sao, cô chỉ cười, nói rằng: “Các con nhiều quá, cô chăm còn chưa hết”.
Không phải ai cũng sống cả đời với một lựa chọn giản dị như cô. Bạn bè cùng khóa của cô, người lên thành phố, người mở lớp tư, ai cũng khá giả hơn. Còn cô, cứ dạy mãi ở ngôi trường làng, nơi mỗi tiết học có khi phải bắt đầu bằng việc gom sách, buộc lại quai cặp rách cho trò, lau mặt mè nheo cho những đứa đến lớp khi trời còn tối.
Tháng năm cứ lặng lẽ trôi. Cô vẫn ở vậy. Vài năm trước, khi trở về làng sau gần chục năm làm việc ở thành phố, tôi ghé lại thăm cô. Cô già đi nhiều, mái tóc bạc hơn tôi tưởng. Vẫn căn nhà cũ, vẫn chiếc tủ gỗ đã mục viền, vẫn những quyển vở xếp ngay ngắn trên bàn. Cô mừng đến rưng rưng khi thấy tôi. Câu đầu tiên cô hỏi không phải: “Con làm gì rồi?”, mà là: “Con có khỏe không?”. Tôi chợt nhận ra, sau bao nhiêu năm, với cô, chúng tôi vẫn chỉ là những đứa trẻ cần được chở che.
Hôm ấy, tôi đưa cô ít quà, cô gạt đi, nói: “Con thành người tốt, sống cho tử tế là món quà lớn nhất cô nhận được rồi”. Câu nói đó đến bây giờ vẫn như một đốm sáng trong lòng tôi, mỗi khi cuộc đời khiến mình chao đảo.
Người phụ nữ nhỏ bé với nụ cười hiền lành, người đã không chỉ dạy tôi chữ mà còn dạy tôi cách làm người, cô nghèo vật chất, nhưng giàu hơn bất kỳ ai tôi từng gặp, bởi cô có trong mình lòng bao dung, sự tử tế và sự kiên định hiếm thấy.
Giờ đây, mỗi khi nhìn lại hành trình trưởng thành của mình, tôi hiểu rằng có một phần con người tôi được xây từ những buổi sáng cô đón chúng tôi bằng ánh mắt trìu mến, từ những buổi chiều cô kiên nhẫn ngồi sửa từng nét chữ, từ những món quà lặng lẽ cô để vào ngăn bàn. Nếu có điều gì tôi mang theo suốt đời, thì đó chính là tấm lòng trong trẻo của cô.
LAM KHÊ