Nguồn nhân lực chất lượng, mạng lưới giao thông đồng bộ, kết nối các khu, cụm công nghiệp với hệ thống cảng biển hiện đại là những yếu tố tạo giúp Hải Phòng trở thành 'tọa độ' hấp dẫn của dòng vốn FDI.

Năm 1995, chỉ thời gian rất ngắn sau khi Việt Nam và Hoa Kỳ chính thức bình thường hóa quan hệ, Ford Motor là một trong những doanh nghiệp Hoa Kỳ tiên phong đầu tư tại Việt Nam. Ngay trong năm 1995, liên doanh Ford Việt Nam bắt đầu đặt những viên gạch đầu tiên để xây dựng nhà máy lắp ráp. Dây chuyền sản xuất của Ford Hải Dương bắt đầu đi vào hoạt động từ đầu quý 4/1997.
Cùng năm 1995, LG đặt bước chân đầu tiên tại Việt Nam với một liên doanh sản xuất thiết bị nghe nhìn tại Hưng Yên và sau đó là sản xuất thiết bị gia dụng tại Hải Phòng vào năm 1997.
Kể từ năm 2015, LG đầu tư xây dựng và hợp nhất các cơ sở này vào khu phức hợp công nghệ quy mô lớn tại Hải Phòng, biến nơi đây thành trung tâm sản xuất chiến lược toàn khu vực.
Tập đoàn LG đang vận hành 3 doanh nghiệp lớn tại Khu công nghiệp Tràng Duệ gồm LG Display, LG Electronics và LG Innotek. Các doanh nghiệp này không chỉ chiếm 25% diện tích toàn khu mà còn tạo việc làm cho gần 27.000 lao động. Riêng LG đóng góp tới 88% tổng doanh thu của cả Khu công nghiệp Tràng Duệ, chiếm 65% tổng vốn đầu tư lũy kế. Tổng vốn đầu tư của LG tại Hải Phòng vượt 10,65 tỷ USD.
Tháng 7/2012, Tập đoàn Bridgestone Nhật Bản khởi công xây dựng Nhà máy Sản xuất lốp xe Bridgestone Việt Nam tại Khu công nghiệp Đình Vũ. Đây là dự án có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài lớn nhất tại Hải Phòng vào thời điểm đó, với tổng mức đầu tư lên tới 575 triệu USD. Một năm sau, Bridgestone điều chỉnh tăng vốn lên hơn 1,2 tỷ USD sau khi khởi công giai đoạn 1.
Dự án tỷ đô của doanh nghiệp hàng đầu ngành lốp xe - cao su thế giới Bridgestone khởi đầu làn sóng đầu tư thứ hai từ Nhật Bản vào Việt Nam nói chung, Hải Phòng nói riêng. Nếu như làn sóng thứ nhất ngay khi Việt Nam mở cửa nền kinh tế, các doanh nghiệp Nhật Bản chủ yếu nhắm đến nhu cầu tiêu dùng trong nước, thì làn sóng thứ hai, vào giai đoạn 2012 - 2014, đến từ những tập đoàn lớn, định hướng phục vụ thị trường toàn cầu.
Từ các dự án quy mô lớn này, có thể thấy dòng vốn FDI vào Hải Phòng dần chuyển từ chiều rộng sang chiều sâu, với sự gia tăng rõ nét của các dự án công nghệ cao, giá trị gia tăng lớn. Đó chỉ là 3 trong số 1.740 dự án FDI còn hiệu lực đang hoạt động "hội tụ" tại Hải Phòng.
Các dự án này không chỉ mang lại nguồn vốn lớn, mà còn góp phần chuyển giao công nghệ, nâng cao năng lực sản xuất và định hình các ngành công nghiệp mũi nhọn của thành phố.
Ông Ruchik Shah, Tổng Giám đốc Ford Việt Nam nhận định, Hải Phòng nằm ở vị trí chiến lược trong tam giác phát triển kinh tế Hà Nội - Hải Phòng - Quảng Ninh. Thành phố hội tụ đủ 5 loại hình vận tải: đường bộ, đường sắt, đường thủy nội địa, đường biển và đường không; sở hữu cụm cảng nước sâu Lạch Huyện, cửa ngõ xuất nhập khẩu hàng hóa của miền Bắc. Cảng biển Hải Phòng, đặc biệt là cụm cảng nước sâu Lạch Huyện đóng vai trò là cửa ngõ xuất nhập khẩu hàng hóa của toàn vùng kinh tế trọng điểm Bắc bộ, tạo điều kiện thuận lợi cho giao thương quốc tế.

Một trung tâm logistics, cảng biển hiện đại, mạng lưới giao thông đồng bộ cùng hệ thống 43 khu công nghiệp, 80 cụm công nghiệp đã tạo “tọa độ” đầu tư Hải Phòng hấp dẫn trên bản đồ FDI Việt Nam.
Trong bức tranh chung về thu hút FDI của Hải Phòng, điểm nhấn mới mang ý nghĩa định hướng dài hạn là việc hình thành Khu Thương mại tự do (FTZ) Hải Phòng, theo Quyết định số 4068/QĐ-UBND ngày 13/10/2025 của UBND thành phố. FTZ Hải Phòng có quy mô 6.292 ha, được bố trí tại 3 vị trí chiến lược, không liền kề, gắn với 2 khu kinh tế động lực là Khu kinh tế Đình Vũ - Cát Hải và Khu kinh tế ven biển phía Nam Hải Phòng.
Đây là mô hình FTZ đầu tiên tại miền Bắc, được xây dựng trên cơ sở kinh nghiệm quốc tế, kết hợp với thực tiễn và lợi thế đặc thù của Hải Phòng, mở ra không gian thu hút FDI với cách tiếp cận khác so với các khu công nghiệp truyền thống.
Từ góc độ các nhà đầu tư châu Âu, ông Bruno Jaspaert, Chủ tịch Hiệp hội doanh nghiệp châu Âu tại Việt Nam (EuroCham Việt Nam), Tổng Giám đốc Tổ hợp Khu công nghiệp Deep C đánh giá, nếu được triển khai theo các chuẩn mực hài hòa với quy định của Liên minh châu Âu, FTZ Hải Phòng sẽ là điểm đến hấp dẫn đối với các nhà đầu tư khu vực này, bởi họ đang tìm kiếm một trung tâm sản xuất và phân phối mới tại châu Á.
Điểm khác biệt cốt lõi của FTZ Hải Phòng không chỉ nằm ở quy mô hay vị trí, mà ở cách mô hình này được kỳ vọng tái cấu trúc môi trường đầu tư theo hướng thông thoáng, linh hoạt hơn so với các khu công nghiệp truyền thống. Với FTZ, nhà đầu tư không chỉ tiếp cận mặt bằng sản xuất, mà còn có điều kiện khai thác các cơ chế mới về hải quan, logistics, thương mại, tài chính và dịch vụ hỗ trợ chuỗi cung ứng.
Đại diện một số doanh nghiệp FDI cho rằng, trong bối cảnh các tập đoàn đa quốc gia đang tái cơ cấu chuỗi sản xuất toàn cầu, xu hướng đặt các trung tâm trung chuyển, phân phối, hoàn thiện sản phẩm ngày càng rõ nét. FTZ Hải Phòng, nếu vận hành đúng định hướng, có thể đáp ứng nhu cầu này, trở thành điểm kết nối giữa sản xuất - logistics - thương mại quốc tế, thay vì chỉ là nơi đặt nhà máy.
Tuy nhiên, FTZ cũng đặt ra yêu cầu cao hơn về năng lực điều hành, chất lượng hạ tầng và tính nhất quán của chính sách. Sức hút của FTZ không đến từ tên gọi, mà từ khả năng triển khai thực chất các cơ chế ưu đãi, thủ tục rút gọn và sự phối hợp thông suốt giữa các cơ quan quản lý. Điều này đặt ra yêu cầu rõ ràng đối với Hải Phòng trong việc hướng tới thu hút FDI theo chiều sâu, gắn với mục tiêu phát triển bền vững trong giai đoạn tới.
Theo số liệu của Thuế thành phố Hải Phòng, đến cuối năm 2025, trên địa bàn thành phố có 1.768 dự án FDI còn hiệu lực, với tổng vốn đăng ký 50,79 tỷ USD. Tổng lợi nhuận toàn khu vực FDI đến năm 2024 đạt 48.263 tỷ đồng. Riêng năm 2025, khu vực này dự kiến nộp ngân sách khoảng 16.500 tỷ đồng, trong đó thuế thu nhập doanh nghiệp chiếm 8.800 tỷ đồng. Qua đó góp phần giúp kinh tế Hải Phòng tiếp tục khẳng định vị thế “đầu tàu” tăng trưởng của cả nước, với tốc độ tăng GRDP năm 2025 đạt 11,81%, đứng thứ hai toàn quốc, đánh dấu năm thứ 11 liên tiếp duy trì mức tăng trưởng hai con số.